Arminia Bielefeld vs Hansa Rostock: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arminia Bielefeld
Hạng 16 tại Bundesliga 2 (Đức)
0 - 1
FT
10/02/2023 13:30
Hansa Rostock
Hạng 13 tại Bundesliga 2 (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arminia Bielefeld vs Hansa Rostock trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arminia Bielefeld đang đứng thứ 16 với 34 điểm sau 34 trận.
  • Hansa Rostock xếp thứ 13 với 41 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heidenheimer Heidenheimer
67 34 19 10 5 67 36 31
02 Darmstadt Darmstadt
67 34 20 7 7 50 33 17
03 Hamburger SV Hamburger SV
66 34 20 6 8 70 45 25
04 Fortuna Dusseldorf Fortuna Dusseldorf
58 34 17 7 10 60 43 17
05 St. Pauli St. Pauli
58 34 16 10 8 55 39 16
06 SC Paderborn 07 SC Paderborn 07
55 34 16 7 11 68 44 24
07 Karlsruher SC Karlsruher SC
46 34 13 7 14 56 53 3
08 Holstein Kiel Holstein Kiel
46 34 12 10 12 58 61 -3
09 Kaiserslautern Kaiserslautern
45 34 11 12 11 47 48 -1
10 Hannover 96 Hannover 96
44 34 12 8 14 50 55 -5
11 Magdeburg Magdeburg
43 34 12 7 15 48 55 -7
12 Greuther Furth Greuther Furth
41 34 10 11 13 47 50 -3
13 Hansa Rostock Hansa Rostock
41 34 12 5 17 32 48 -16
14 Nurnberg Nurnberg
39 34 10 9 15 32 49 -17
15 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
36 34 9 9 16 42 59 -17
16 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
34 34 9 7 18 50 62 -12
17 Jahn Regensburg Jahn Regensburg
31 34 8 7 19 34 58 -24
18 SV Sandhausen SV Sandhausen
28 34 7 7 20 35 63 -28
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld 6 trận gần nhất
03/10/2026 19:00
Arminia Bielefeld 2 - 2 Rot-Weiss Essen Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 18:30
Arminia Bielefeld 2 - 2 Heidenheimer Bundesliga 2 (Đức)
11/09/2026 23:30
Darmstadt 2 - 1 Arminia Bielefeld Bundesliga 2 (Đức)
04/09/2026 23:30
Arminia Bielefeld 2 - 2 St. Pauli Bundesliga 2 (Đức)
30/08/2026 01:30
Nurnberg 4 - 1 Arminia Bielefeld Bundesliga 2 (Đức)
22/08/2026 23:00
SG Sonnenhof Grossaspach 2 - 2 Arminia Bielefeld Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hansa Rostock Hansa Rostock
20/09/2026 18:30
Rot-Weiss Essen 1 - 1 Hansa Rostock 3. Liga (Đức)
17/09/2026 00:00
Hansa Rostock 3 - 2 VfB Stuttgart II 3. Liga (Đức)
12/09/2026 00:00
FC Viktoria koln 4 - 0 Hansa Rostock 3. Liga (Đức)
05/09/2026 19:00
Hansa Rostock 1 - 1 SV Wehen Wiesbaden 3. Liga (Đức)
30/08/2026 18:30
Saarbrucken 2 - 4 Hansa Rostock 3. Liga (Đức)
22/08/2026 01:45
Hansa Rostock 0 - 4 VfB Stuttgart Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

Trận gần đây

Hansa Rostock

Hansa Rostock

Xỉu /Tài

(89%)32 4(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

/Có

(69%)25 11(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Hansa Rostock Hansa Rostock
Cú sút
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
Tổng cú sút
13.36 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 2.67
Hansa Rostock
Hansa Rostock
Tổng cú sút
11.53 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
TB 3.94
Tổng đường chuyền
12842
TB 357 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
11042
TB 325 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
36
Số trận đã đấu
Hansa Rostock
Hansa Rostock
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
2
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.33
156
Phạt góc
161
4.74
23.22
836
Ném biên
792
23.29
1.42
51
Việt vị
53
1.56
3.64
131
Thủ môn cứu thua
117
3.44
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld
THẺ PHẠT
Hansa Rostock
Hansa Rostock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
78
Thẻ vàng
86
2.53
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.12
12.81
461
Số lỗi
453
13.32
16.36
589
Tắc bóng
628
18.47