Armagh City
Hạng 15 tại Northern Ireland IFA Championship
3 - 5
FT
12/09/2026 10:00
Institute FC
Hạng 10 tại Northern Ireland IFA Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Armagh City đang đứng thứ 15 với 3 điểm sau 7 trận.
  • Institute FC xếp thứ 10 với 10 điểm sau 7 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Institute FC với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Armagh City chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 12/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Newington Newington
17 7 5 2 0 20 10 10
02 Queen\'s University Queen\'s University
16 7 5 1 1 18 5 13
03 Annagh United Annagh United
16 7 5 1 1 17 11 6
04 HW Welders HW Welders
15 7 5 0 2 14 7 7
05 Glenavon Lurgan Glenavon Lurgan
11 7 3 2 2 17 12 5
06 Newry City Newry City
11 7 3 2 2 11 13 -2
07 Warrenpoint Town Warrenpoint Town
10 7 3 1 3 15 12 3
08 Ballinamallard United Ballinamallard United
10 7 3 1 3 12 10 2
09 Ards FC Ards FC
10 7 3 1 3 11 11 0
10 Institute FC Institute FC
10 7 3 1 3 10 12 -2
11 Loughgall FC Loughgall FC
9 7 2 3 2 11 14 -3
12 Dundela Dundela
7 7 1 4 2 15 17 -2
13 Moyola Park Moyola Park
7 7 2 1 4 9 17 -8
14 Strabane Athletic Strabane Athletic
4 7 1 1 5 8 18 -10
15 Armagh City Armagh City
3 7 0 3 4 8 13 -5
16 Rathfriland Rangers Rathfriland Rangers
0 7 0 0 7 5 19 -14
Đối đầu
25/04/2026 10:00
Armagh City Armagh City
1 - 4
Institute FC Institute FC
NIR CH
28/02/2026 11:00
Institute FC Institute FC
6 - 0
Armagh City Armagh City
NIR CH
01/11/2025 11:00
Institute FC Institute FC
2 - 1
Armagh City Armagh City
NIR CH
23/08/2025 10:00
Armagh City Armagh City
1 - 3
Institute FC Institute FC
NIR CH
19/04/2025 10:00
Institute FC Institute FC
4 - 3
Armagh City Armagh City
NIR CH
14/03/2025 15:45
Armagh City Armagh City
1 - 2
Institute FC Institute FC
NIR CH
Armagh City
0
0%
Hòa
0
0%
Institute FC
6
100%
Armagh City Armagh City 6 trận gần nhất
04/09/2026 14:45
Newry City 2 - 2 Armagh City NIR CH
28/08/2026 14:45
Moyola Park 1 - 0 Armagh City NIR CH
22/08/2026 10:00
Armagh City 2 - 2 Glenavon Lurgan NIR CH
15/08/2026 10:00
HW Welders 1 - 0 Armagh City NIR CH
11/08/2026 14:45
Warrenpoint Town 2 - 0 Armagh City NIR CH
08/08/2026 10:00
Armagh City 1 - 1 Queen's University NIR CH
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Institute FC Institute FC
05/09/2026 10:00
Rathfriland Rangers 0 - 2 Institute FC NIR CH
29/08/2026 10:00
Institute FC 1 - 3 Newry City NIR CH
22/08/2026 10:15
Queen's University 4 - 1 Institute FC NIR CH
15/08/2026 10:00
Institute FC 0 - 0 Loughgall FC NIR CH
11/08/2026 14:45
Institute FC 1 - 2 Ballinamallard United NIR CH
07/08/2026 14:45
Strabane Athletic 0 - 1 Institute FC NIR CH
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 7 matches
Không
4 (57%)3 (43%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
Armagh City

Armagh City

Trận gần đây

Institute FC

Institute FC

Under /Over

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)5 2(29%)

Under /Over

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)2 5(71%)

Under /Over

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(57%)4 3(43%)

/Yes

(57%)4 3(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Armagh City Armagh City
Institute FC Institute FC
Cú sút
Armagh City
Armagh City
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Institute FC
Institute FC
Tổng cú sút
4.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Armagh City Armagh City Đường chuyền Institute FC Institute FC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Armagh City
Armagh City
7
Số trận đã đấu
Institute FC
Institute FC
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
3
0.43
0.86
6
Corners
14
2.00
0.00
0
Throw-ins
32
4.57
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Armagh City
Armagh City
THẺ PHẠT
Institute FC
Institute FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
6
Thẻ vàng
7
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.29
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00