Arka Gdynia vs Wisla Krakow: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arka Gdynia
Hạng 8 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
1 - 3
FT
18/02/2023 12:30
Wisla Krakow
Hạng 4 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arka Gdynia vs Wisla Krakow trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arka Gdynia đang đứng thứ 8 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Wisla Krakow xếp thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 LKS Lodz LKS Lodz
66 34 19 9 6 58 36 22
02 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
62 34 17 11 6 48 33 15
03 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
61 34 16 13 5 55 37 18
04 Wisla Krakow Wisla Krakow
60 34 18 6 10 61 38 23
05 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
58 34 16 10 8 49 36 13
06 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
51 34 14 9 11 57 44 13
07 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
49 34 12 13 9 56 47 9
08 Arka Gdynia Arka Gdynia
48 34 13 9 12 56 45 11
09 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
46 34 12 10 12 44 53 -9
10 GKS Katowice GKS Katowice
44 34 10 14 10 41 39 2
11 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
42 34 10 12 12 33 43 -10
12 Gornik Leczna Gornik Leczna
40 34 9 13 12 40 45 -5
13 GKS Tychy GKS Tychy
39 34 10 9 15 46 52 -6
14 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
38 34 9 11 14 43 51 -8
15 Odra Opole Odra Opole
37 34 10 7 17 39 48 -9
16 Skra Czestochowa Skra Czestochowa
31 34 9 4 21 19 50 -31
17 Chojniczanka Chojnice Chojniczanka Chojnice
27 34 5 12 17 35 57 -22
18 Sandecja Nowy Sacz Sandecja Nowy Sacz
27 34 5 12 17 28 54 -26
Arka Gdynia Arka Gdynia 6 trận gần nhất
04/10/2026 00:00
Arka Gdynia 3 - 2 IFK Goteborg Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 19:30
Pogon Siedlce 2 - 1 Arka Gdynia Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
12/09/2026 20:30
Warta Poznan 3 - 0 Arka Gdynia Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
06/09/2026 19:30
Arka Gdynia 1 - 1 LKS Lodz Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
03/09/2026 00:05
Resovia Rzeszow 0 - 4 Arka Gdynia Cúp Quốc gia Ba Lan
30/08/2026 19:30
Arka Gdynia 1 - 1 Polonia Bytom Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Wisla Krakow Wisla Krakow
02/10/2026 17:00
Piast Gliwice 3 - 4 Wisla Krakow Giao hữu CLB Quốc tế
26/09/2026 19:40
Dalan 0 - 4 Wisla Krakow Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 01:30
Wisla Krakow 2 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
12/09/2026 01:30
Wisla Krakow 2 - 0 Jagiellonia Bialystok Ekstraklasa (Ba Lan)
05/09/2026 22:30
Korona Kielce 1 - 1 Wisla Krakow Ekstraklasa (Ba Lan)
01/09/2026 22:30
Odra Opole 2 - 1 Wisla Krakow Cúp Quốc gia Ba Lan
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.65
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
31 (89%)4 (11%)
Arka Gdynia

Arka Gdynia

Trận gần đây

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)30 5(14%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)14 21(60%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)22 13(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arka Gdynia Arka Gdynia
Wisla Krakow Wisla Krakow
Cú sút
Arka Gdynia
Arka Gdynia
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wisla Krakow
Wisla Krakow
Tổng cú sút
14.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arka Gdynia Arka Gdynia Đường chuyền Wisla Krakow Wisla Krakow
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Arka Gdynia
Arka Gdynia
34
Số trận đã đấu
Wisla Krakow
Wisla Krakow
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
11
0.31
5.85
199
Phạt góc
244
6.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Arka Gdynia
Arka Gdynia
THẺ PHẠT
Wisla Krakow
Wisla Krakow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.71
92
Thẻ vàng
81
2.31
0.12
4
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00