GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Ariana đang đứng thứ 8 với 35 điểm sau 30 trận.
- Atvidabergs xếp thứ 15 với 31 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Atvidabergs với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Ariana chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/08/2023
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Oddevold | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 65 | 18 | 47 |
| 02 Falkenberg | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 72 | 24 | 48 |
| 03 Lunds BK | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 48 | 32 | 16 |
| 04 Eskilsminne IF | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 51 | 34 | 17 |
| 05 FC Trollhattan | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 66 | 38 | 28 |
| 06 Norrby IF | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 57 | 44 | 13 |
| 07 Tvaakers IF | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 39 | -8 |
| 08 Ariana | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 41 | -3 |
| 09 BK Olympic | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 49 | -10 |
| 10 Ljungskile | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 45 | -9 |
| 11 Oskarshamns AIK | 34 | 30 | 10 | 4 | 16 | 36 | 60 | -24 |
| 12 Torns IF | 33 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 47 | -19 |
| 13 Angelholms FF | 32 | 30 | 9 | 5 | 16 | 22 | 53 | -31 |
| 14 Vanersborgs IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 30 | 39 | -9 |
| 15 Atvidabergs | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 50 | -21 |
| 16 Ahlafors IF | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 22 | 57 | -35 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sandvikens IF | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 77 | 32 | 45 |
| 02 Assyriska United IK | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 | 38 | 24 |
| 03 Dalkurd FF | 53 | 30 | 16 | 5 | 9 | 43 | 29 | 14 |
| 04 Vasalunds IF | 51 | 30 | 17 | 0 | 13 | 40 | 35 | 5 |
| 05 FC Stockholm Internazionale | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 35 | 12 |
| 06 Sollentuna United | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 56 | 43 | 13 |
| 07 Pitea IF | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 38 | 3 |
| 08 IF Karlstad Fotboll | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 46 | -5 |
| 09 Hammarby TFF | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Umea FC | 39 | 30 | 12 | 3 | 15 | 48 | 52 | -4 |
| 11 Orebro Syrianska IF | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 12 Taby | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 44 | 51 | -7 |
| 13 IFK Stocksund | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 46 | 58 | -12 |
| 14 Motala AIF FK | 35 | 30 | 11 | 2 | 17 | 36 | 49 | -13 |
| 15 Bodens BK | 26 | 30 | 6 | 8 | 16 | 29 | 60 | -31 |
| 16 IF Sylvia | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 28 | 54 | -26 |
Đối đầu
13/05/2023 14:00
Atvidabergs
2 - 0
Ariana
SWE D1 SN
Ariana
0
0%
Hòa
0
0%
Atvidabergs
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Ariana
Trận gần đây
Atvidabergs
Under /Over
(67%)20 10(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(77%)23 7(23%)
Under /Over
(33%)10 20(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)7 23(77%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)13 17(57%)
/Yes
(40%)12 18(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ariana
Atvidabergs
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Ariana
30
Số trận đã đấu
Atvidabergs
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
8
0.27
4.33
130
Corners
151
5.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ariana
THẺ PHẠT
Atvidabergs
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
58
50
1.67
0.13
4
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00