Arbil vs Newroz SC(IRQ): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbil
Hạng 12 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
X
0-1
FT
14/06/2025 13:30
Newroz SC(IRQ)
Hạng 9 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbil vs Newroz SC(IRQ) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbil đang đứng thứ 12 với 50 điểm sau 38 trận.
  • Newroz SC(IRQ) xếp thứ 9 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Newroz SC(IRQ) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Arbil chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
13:30

2025-06-14

Arbil vs Newroz SC(IRQ) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Arbil
Arbil
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
2025-06-14 13:30
35
33
32
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.75
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 75 23 52
02 Al Zawraa Al Zawraa
77 38 23 8 7 56 28 28
03 Zakho Zakho
71 38 20 11 7 57 25 32
04 Al Talaba Al Talaba
63 38 18 9 11 40 27 13
05 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
60 38 17 9 12 51 43 8
06 Al-Naft Al-Naft
59 38 15 14 9 32 27 5
07 Duhok Duhok
57 38 16 9 13 44 42 2
08 Al Karma SC Al Karma SC
56 38 15 11 12 43 35 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
53 38 14 11 13 46 41 5
10 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
52 38 13 13 12 43 43 0
11 Naft Misan Naft Misan
51 38 14 9 15 42 46 -4
12 Arbil Arbil
50 38 15 5 18 49 61 -12
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
49 38 12 13 13 39 41 -2
14 AL Najaf AL Najaf
46 38 11 13 14 37 36 1
15 Al Karkh Al Karkh
46 38 12 10 16 40 49 -9
16 AL Minaa AL Minaa
43 38 11 10 17 39 44 -5
17 Dyala Dyala
41 38 10 11 17 31 50 -19
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
33 38 8 9 21 32 55 -23
19 Al-Hudod Al-Hudod
26 38 8 2 28 37 79 -42
20 Karbalaa Karbalaa
22 38 4 10 24 27 65 -38
Đối đầu
10/02/2025 07:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 0
Arbil Arbil
IRQ D1
14/07/2024 10:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
4 - 4
Arbil Arbil
IRQ D1
12/02/2024 09:30
Arbil Arbil
1 - 1
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
10/07/2023 10:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 1
Arbil Arbil
IRQ D1
18/02/2023 09:15
Arbil Arbil
0 - 0
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
23/06/2022 10:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
1 - 0
Arbil Arbil
IRQ D1
Arbil
0
0%
Hòa
3
50%
Newroz SC(IRQ)
3
50%
Arbil Arbil 6 trận gần nhất
20/05/2025 11:00
Arbil 1 - 0 Al Talaba IRQ D1
12/05/2025 11:00
Dyala 1 - 0 Arbil IRQ D1
07/05/2025 11:00
Arbil 3 - 2 Naft Misan IRQ D1
02/05/2025 13:30
Karbalaa 0 - 2 Arbil IRQ D1
28/04/2025 12:30
Arbil 0 - 2 Al Shorta IRQ D1
23/04/2025 10:00
Al Karma SC 1 - 0 Arbil IRQ D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
24/05/2025 10:00
Newroz SC(IRQ) 0 - 0 Zakho IRQ D1
18/05/2025 11:00
Newroz SC(IRQ) 1 - 1 Naft Al Junoob IRQ D1
12/05/2025 13:30
Newroz SC(IRQ) 0 - 1 Al-Naft IRQ D1
08/05/2025 11:00
AL Najaf 0 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
03/05/2025 13:30
Newroz SC(IRQ) 0 - 1 Al Shorta IRQ D1
28/04/2025 10:00
Al-Hudod 1 - 2 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (73%)10 (27%)
Arbil

Arbil

Trận gần đây

Newroz SC(IRQ)

Newroz SC(IRQ)

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)23 14(38%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)7 30(81%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)20 17(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbil Arbil
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Cú sút
Arbil
Arbil
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Tổng cú sút
9.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbil Arbil Đường chuyền Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Arbil
Arbil
38
Số trận đã đấu
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
9
0.24
2.84
108
Phạt góc
173
4.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.18
7
Việt vị
2
0.05
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Arbil
Arbil
THẺ PHẠT
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
75
Thẻ vàng
81
2.19
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.14
0.58
22
Số lỗi
13
0.35
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00