Arbil vs Newroz SC(IRQ): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbil
Hạng 14 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
2
1-1
FT
12/02/2024 09:30
Newroz SC(IRQ)
Hạng 7 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbil vs Newroz SC(IRQ) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbil đang đứng thứ 14 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Newroz SC(IRQ) xếp thứ 7 với 56 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Newroz SC(IRQ) thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Newroz SC(IRQ) với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Arbil thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2024-02-12

Arbil vs Newroz SC(IRQ) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Arbil
Arbil
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
2024-02-12 09:30
22
28
50
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.80
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 76 36 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
82 38 24 10 4 68 32 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
75 38 21 12 5 54 23 31
04 AL Najaf AL Najaf
67 38 19 10 9 45 28 17
05 Zakho Zakho
67 38 17 16 5 37 20 17
06 Duhok Duhok
58 38 14 16 8 41 33 8
07 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
56 38 15 11 12 61 49 12
08 Al Talaba Al Talaba
53 38 13 14 11 40 38 2
09 Al-Hudod Al-Hudod
50 38 13 11 14 38 47 -9
10 Naft Misan Naft Misan
47 38 10 17 11 41 40 1
11 Al-Naft Al-Naft
46 38 10 16 12 37 44 -7
12 AL Minaa AL Minaa
42 38 10 12 16 38 59 -21
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
41 38 8 17 13 47 51 -4
14 Arbil Arbil
41 38 9 14 15 46 50 -4
15 Al Karkh Al Karkh
39 38 7 18 13 36 45 -9
16 Karbalaa Karbalaa
37 38 8 13 17 39 60 -21
17 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
36 38 7 15 16 39 53 -14
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
35 38 8 11 19 29 43 -14
19 Baghdad Baghdad
31 38 6 13 19 33 53 -20
20 Naft Alwasat Naft Alwasat
16 38 1 13 24 24 65 -41
Đối đầu
10/07/2023 10:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 1
Arbil Arbil
IRQ D1
18/02/2023 09:15
Arbil Arbil
0 - 0
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
23/06/2022 10:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
1 - 0
Arbil Arbil
IRQ D1
10/01/2022 07:00
Arbil Arbil
4 - 2
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ D1
Arbil
1
25%
Hòa
1
25%
Newroz SC(IRQ)
2
50%
Arbil Arbil 6 trận gần nhất
31/12/2023 07:30
Naft Misan 1 - 1 Arbil IRQ D1
23/12/2023 10:00
Arbil 0 - 1 Al Zawraa IRQ D1
19/12/2023 07:30
Naft Al Junoob 1 - 1 Arbil IRQ D1
14/12/2023 07:30
AL Minaa 0 - 3 Arbil IRQ D1
09/12/2023 11:59
Arbil 1 - 4 Al Quwa Al Jawiya IRQ D1
05/12/2023 11:59
Arbil 1 - 0 Naft Alwasat IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
03/02/2024 07:00
Al Qasim Sport Club 1 - 2 Newroz SC(IRQ) IRQ C
30/12/2023 07:30
Newroz SC(IRQ) 1 - 1 Al Karkh IRQ D1
24/12/2023 07:30
Newroz SC(IRQ) 3 - 1 Al-Naft IRQ D1
19/12/2023 07:30
Naft Misan 2 - 2 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
15/12/2023 07:30
Naft Al Junoob 0 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
07/12/2023 07:30
Newroz SC(IRQ) 1 - 1 AI Kahrabaa IRQ D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Arbil

Arbil

Trận gần đây

Newroz SC(IRQ)

Newroz SC(IRQ)

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbil Arbil
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Cú sút
Arbil
Arbil
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbil Arbil Đường chuyền Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Arbil
Arbil
38
Số trận đã đấu
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
10
0.26
2.29
87
Phạt góc
112
2.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Arbil
Arbil
THẺ PHẠT
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
55
Thẻ vàng
76
2.00
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00