Arbil vs Mosul FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbil
Hạng 3 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
1
2-2
FT
09/04/2026 10:00
Mosul FC
Hạng 13 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbil vs Mosul FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbil đang đứng thứ 3 với 80 điểm sau 38 trận.
  • Mosul FC xếp thứ 13 với 47 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Arbil thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Arbil với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Mosul FC chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2026-04-09

Arbil vs Mosul FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Arbil
Arbil
Mosul FC
Mosul FC
2026-04-09 10:00
54
27
19
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.67
FT
2-2 2-0
-
thời tiết
18°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
08/01/2026 10:30
Mosul FC Mosul FC
0 - 2
Arbil Arbil
IRQ SL
Arbil
1
100%
Hòa
0
0%
Mosul FC
0
0%
Arbil Arbil 6 trận gần nhất
05/04/2026 10:00
Al Gharraf 0 - 0 Arbil IRQ SL
31/03/2026 08:00
Arbil 1 - 1 Al Zawraa IRQ SL
27/03/2026 08:30
Naft Misan 0 - 0 Arbil IRQ SL
23/03/2026 12:30
Arbil 2 - 0 Dyala IRQ SL
18/03/2026 16:15
Duhok 0 - 2 Arbil IRQ SL
13/03/2026 16:15
Arbil 3 - 2 AL Minaa IRQ SL
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Mosul FC Mosul FC
03/04/2026 10:00
Mosul FC 1 - 2 Al Karkh IRQ SL
30/03/2026 10:30
Mosul FC 2 - 1 AI Kahrabaa IRQ SL
26/03/2026 11:00
Al Karma SC 1 - 1 Mosul FC IRQ SL
22/03/2026 12:30
Mosul FC 2 - 0 Zakho IRQ SL
17/03/2026 14:00
AL Najaf 1 - 2 Mosul FC IRQ SL
12/03/2026 16:15
Mosul FC 0 - 1 Al Shorta IRQ SL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
30 (79%)8 (21%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Arbil

Arbil

Trận gần đây

Mosul FC

Mosul FC

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbil Arbil
Mosul FC Mosul FC
Cú sút
Arbil
Arbil
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 1.29
Mosul FC
Mosul FC
Tổng cú sút
9.30 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.17
Arbil Arbil Đường chuyền Mosul FC Mosul FC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Arbil
Arbil
38
Số trận đã đấu
Mosul FC
Mosul FC
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Giữ sạch lưới
7
0.18
3.53
134
Phạt góc
119
3.13
10.24
389
Ném biên
419
11.03
0.84
32
Việt vị
18
0.47
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Arbil
Arbil
THẺ PHẠT
Mosul FC
Mosul FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
79
Thẻ vàng
87
2.29
0.08
3
Thẻ đỏ
5
0.13
9.26
352
Số lỗi
279
7.34
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00