Arbil vs Al Karkh: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbil
Hạng 14 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
0 - 0
FT
28/03/2024 14:30
Al Karkh
Hạng 15 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbil vs Al Karkh trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbil đang đứng thứ 14 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Al Karkh xếp thứ 15 với 39 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Arbil với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Karkh thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 76 36 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
82 38 24 10 4 68 32 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
75 38 21 12 5 54 23 31
04 AL Najaf AL Najaf
67 38 19 10 9 45 28 17
05 Zakho Zakho
67 38 17 16 5 37 20 17
06 Duhok Duhok
58 38 14 16 8 41 33 8
07 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
56 38 15 11 12 61 49 12
08 Al Talaba Al Talaba
53 38 13 14 11 40 38 2
09 Al-Hudod Al-Hudod
50 38 13 11 14 38 47 -9
10 Naft Misan Naft Misan
47 38 10 17 11 41 40 1
11 Al-Naft Al-Naft
46 38 10 16 12 37 44 -7
12 AL Minaa AL Minaa
42 38 10 12 16 38 59 -21
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
41 38 8 17 13 47 51 -4
14 Arbil Arbil
41 38 9 14 15 46 50 -4
15 Al Karkh Al Karkh
39 38 7 18 13 36 45 -9
16 Karbalaa Karbalaa
37 38 8 13 17 39 60 -21
17 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
36 38 7 15 16 39 53 -14
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
35 38 8 11 19 29 43 -14
19 Baghdad Baghdad
31 38 6 13 19 33 53 -20
20 Naft Alwasat Naft Alwasat
16 38 1 13 24 24 65 -41
Đối đầu
14/03/2024 07:30
Al Karkh Al Karkh
0 - 1
Arbil Arbil
IRQ C
25/06/2023 14:30
Arbil Arbil
0 - 0
Al Karkh Al Karkh
IRQ D1
01/02/2023 07:30
Al Karkh Al Karkh
3 - 1
Arbil Arbil
IRQ D1
03/07/2022 11:00
Arbil Arbil
2 - 1
Al Karkh Al Karkh
IRQ D1
13/06/2022 09:45
Al Karkh Al Karkh
1 - 1
Arbil Arbil
IRQ C
15/01/2022 07:00
Al Karkh Al Karkh
0 - 0
Arbil Arbil
IRQ D1
Arbil
2
33%
Hòa
3
50%
Al Karkh
1
17%
Arbil Arbil 6 trận gần nhất
14/03/2024 07:30
Al Karkh 0 - 1 Arbil IRQ C
08/03/2024 10:00
Arbil 1 - 1 Duhok IRQ D1
04/03/2024 07:30
Al-Hudod 1 - 0 Arbil IRQ D1
29/02/2024 10:00
Arbil 4 - 1 Baghdad IRQ D1
22/02/2024 09:30
AL Najaf 1 - 1 Arbil IRQ D1
19/02/2024 09:30
Karbalaa 3 - 5 Arbil IRQ D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Karkh Al Karkh
14/03/2024 07:30
Al Karkh 0 - 1 Arbil IRQ C
08/03/2024 07:30
Al Karkh 1 - 4 Al Shorta IRQ D1
04/03/2024 10:00
Naft Al Junoob 1 - 2 Al Karkh IRQ D1
01/03/2024 07:30
Al Karkh 0 - 3 AL Najaf IRQ D1
24/02/2024 09:30
Al Zawraa 1 - 1 Al Karkh IRQ D1
20/02/2024 07:00
Al Karkh 0 - 0 Naft Alwasat IRQ D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
22 (58%)16 (42%)
Arbil

Arbil

Trận gần đây

Al Karkh

Al Karkh

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)22 16(42%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbil Arbil
Al Karkh Al Karkh
Cú sút
Arbil
Arbil
Tổng cú sút
9.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Karkh
Al Karkh
Tổng cú sút
7.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbil Arbil Đường chuyền Al Karkh Al Karkh
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Arbil
Arbil
38
Số trận đã đấu
Al Karkh
Al Karkh
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
11
0.29
2.29
87
Phạt góc
131
3.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Arbil
Arbil
THẺ PHẠT
Al Karkh
Al Karkh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.45
55
Thẻ vàng
77
2.03
0.08
3
Thẻ đỏ
9
0.24
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00