Ararat Yerevan vs BKMA: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ararat Yerevan
Hạng 6 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
1
1-0
FT
03/03/2024 10:00
BKMA
Hạng 10 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ararat Yerevan vs BKMA trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ararat Yerevan đang đứng thứ 6 với 45 điểm sau 36 trận.
  • BKMA xếp thứ 10 với 27 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ararat Yerevan thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BKMA với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ararat Yerevan thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-03-03

Ararat Yerevan vs BKMA - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
BKMA
BKMA
2024-03-03 10:00
50
28
22
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.80
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
5℃~6℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Pyunik FC Pyunik
82 36 24 10 2 84 28 56
02 FC Noah FC Noah
80 36 26 2 8 69 33 36
03 FC Avan Academy FC Avan Academy
75 36 23 6 7 73 34 39
04 Urartu Urartu
50 36 13 11 12 49 49 0
05 Alashkert Alashkert
45 36 13 6 17 54 56 -2
06 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
45 36 13 6 17 39 50 -11
07 FC West Armenia FC West Armenia
37 36 11 4 21 43 73 -30
08 Shirak Shirak
33 36 8 9 19 28 46 -18
09 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
32 36 8 8 20 32 67 -35
10 BKMA BKMA
27 36 7 6 23 32 67 -35
Đối đầu
29/10/2023 09:00
BKMA BKMA
2 - 0
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
ARM D1
25/08/2023 11:00
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
0 - 2
BKMA BKMA
ARM D1
30/05/2023 10:00
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
1 - 1
BKMA BKMA
ARM D1
09/04/2023 10:00
BKMA BKMA
0 - 1
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
ARM D1
08/12/2022 10:00
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
0 - 0
BKMA BKMA
ARM D1
17/09/2022 07:00
BKMA BKMA
2 - 1
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
ARM D1
Ararat Yerevan
1
17%
Hòa
2
33%
BKMA
3
50%
Ararat Yerevan Ararat Yerevan 6 trận gần nhất
28/02/2024 07:00
FK Van Charentsavan 0 - 2 Ararat Yerevan ARM D1
24/02/2024 09:00
Ararat Yerevan 1 - 0 FC West Armenia ARM D1
16/02/2024 04:00
Ararat Yerevan 0 - 0 Shirak ARM D1
13/02/2024 04:00
Shirak 0 - 0 Ararat Yerevan INT CF
11/12/2023 06:00
FC Pyunik 2 - 2 Ararat Yerevan ARM D1
05/12/2023 08:00
Ararat Yerevan 0 - 1 FC Avan Academy ARM D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất BKMA BKMA
27/02/2024 09:00
BKMA 0 - 6 Alashkert ARM D1
22/02/2024 07:00
Shirak 1 - 0 BKMA ARM D1
08/12/2023 10:00
BKMA 0 - 2 FC Noah ARM D1
04/12/2023 10:00
BKMA 2 - 0 Urartu ARM D1
30/11/2023 10:00
BKMA 7 - 1 FK Van Charentsavan ARM D1
26/11/2023 06:00
FC Syunik 0 - 1 BKMA ARM CUP
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
20 (56%)16 (44%)
Ararat Yerevan

Ararat Yerevan

Trận gần đây

BKMA

BKMA

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)15 21(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
BKMA BKMA
Cú sút
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
Tổng cú sút
5.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
BKMA
BKMA
Tổng cú sút
4.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ararat Yerevan Ararat Yerevan Đường chuyền BKMA BKMA
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
36
Số trận đã đấu
BKMA
BKMA
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
8
0.22
1.42
51
Phạt góc
46
1.28
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
THẺ PHẠT
BKMA
BKMA
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
70
Thẻ vàng
55
1.53
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00