APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

APOEL Nicosia
Hạng 1 tại Giải VĐQG Síp (First Division)
2 - 0
FT
22/01/2023 11:00
Akritas Chloraka
Hạng 14 tại Giải VĐQG Síp (First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán APOEL Nicosia vs Akritas Chloraka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • APOEL Nicosia đang đứng thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Akritas Chloraka xếp thứ 14 với 12 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 APOEL Nicosia APOEL Nicosia
59 26 18 5 3 40 13 27
02 AEK Larnaca AEK Larnaca
57 26 18 3 5 46 21 25
03 Aris Limassol Aris Limassol
53 26 15 8 3 46 20 26
04 AEP Paphos AEP Paphos
50 26 14 8 4 48 20 28
05 Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC
44 25 13 5 7 34 27 7
06 Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
41 26 13 2 11 37 28 9
07 Nea Salamis Nea Salamis
38 26 12 2 12 27 34 -7
08 AEL Limassol AEL Limassol
35 25 10 5 10 21 20 1
09 Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
33 25 9 6 10 22 27 -5
10 Karmiotissa Polemidion Karmiotissa Polemidion
24 25 6 6 13 22 40 -18
11 E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
21 26 6 3 17 22 38 -16
12 Doxa Katokopias Doxa Katokopias
21 26 5 6 15 18 36 -18
13 Olympiakos Nicosia FC Olympiakos Nicosia FC
16 26 2 10 14 16 40 -24
14 Akritas Chloraka Akritas Chloraka
12 26 3 3 20 15 50 -35
APOEL Nicosia APOEL Nicosia 6 trận gần nhất
19/09/2026 23:00
Apollon Limassol FC 2 - 2 APOEL Nicosia Giải VĐQG Síp (First Division)
12/09/2026 23:00
Anorthosis Famagusta FC 2 - 1 APOEL Nicosia Giải VĐQG Síp (First Division)
06/09/2026 23:00
APOEL Nicosia 6 - 0 AEL Limassol Giải VĐQG Síp (First Division)
29/08/2026 23:00
AEK Larnaca 3 - 1 APOEL Nicosia Giải VĐQG Síp (First Division)
22/08/2026 23:00
Olympiakos Nicosia FC 3 - 3 APOEL Nicosia Giao hữu CLB Quốc tế
17/08/2026 00:00
Anorthosis Famagusta FC 1 - 3 APOEL Nicosia Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Akritas Chloraka Akritas Chloraka
19/09/2026 23:00
Akritas Chloraka 1 - 1 Asil Lysi Hạng Nhì Síp (Second Division)
11/09/2026 23:00
Ermis Aradippou 2 - 0 Akritas Chloraka Hạng Nhì Síp (Second Division)
14/08/2026 22:00
E.N.Paralimniou 2 - 3 Akritas Chloraka Giao hữu CLB Quốc tế
15/05/2026 23:00
Akritas Chloraka 1 - 2 AEL Limassol Giải VĐQG Síp (First Division)
09/05/2026 22:00
Omonia Aradippou 2 - 1 Akritas Chloraka Giải VĐQG Síp (First Division)
01/05/2026 23:00
Akritas Chloraka 1 - 0 Ethnikos Achnas FC Giải VĐQG Síp (First Division)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.72
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (63%)15 (38%)
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Trận gần đây

Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

Xỉu /Tài

(25%)9 27(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)11 29(72%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)22 18(45%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)21 19(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Akritas Chloraka Akritas Chloraka
Cú sút
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Tổng cú sút
10.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka
Tổng cú sút
10.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
36
Số trận đã đấu
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
17
Giữ sạch lưới
6
0.15
5.33
192
Phạt góc
160
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.22
8
Việt vị
10
0.25
1.03
37
Thủ môn cứu thua
89
2.23
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
THẺ PHẠT
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
Thẻ vàng
87
2.18
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
2.31
83
Số lỗi
51
1.28
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00