Antwerp B vs Thes Sport: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Antwerp B
Hạng 17 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
0 - 1
FT
08/02/2023 15:00
Thes Sport
Hạng 10 tại Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Antwerp B vs Thes Sport trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Antwerp B đang đứng thứ 17 với 39 điểm sau 38 trận.
  • Thes Sport xếp thứ 10 với 53 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RFC de Liege RFC de Liege
86 38 25 11 2 99 29 70
02 Patro Eisden Patro Eisden
86 38 26 8 4 84 23 61
03 Francs Borains Francs Borains
77 38 23 8 7 77 47 30
04 LaLouviere LaLouviere
73 38 22 7 9 73 37 36
05 Gent B Gent B
67 38 19 10 9 59 43 16
06 KSK Heist KSK Heist
61 38 16 13 9 69 59 10
07 Royal Knokke Royal Knokke
61 39 18 7 14 67 60 7
08 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
60 38 18 6 14 71 52 19
09 URS Lixhe-Lanaye URS Lixhe-Lanaye
57 39 15 12 12 68 54 14
10 Thes Sport Thes Sport
53 38 13 14 11 58 52 6
11 Leuven B Leuven B
48 38 14 6 18 59 70 -11
12 Tienen Tienen
46 38 12 10 16 50 60 -10
13 Charleroi B Charleroi B
44 38 12 8 18 41 58 -17
14 Dessel Sport Dessel Sport
43 38 11 10 17 45 65 -20
15 Sint-Eloois-Winkel Sint-Eloois-Winkel
42 38 11 9 18 44 58 -14
16 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
41 38 11 8 19 46 60 -14
17 Antwerp B Antwerp B
39 38 11 6 21 33 58 -25
18 Ninove Ninove
38 38 11 5 22 41 73 -32
19 Rupel Boom Rupel Boom
24 38 6 6 26 29 83 -54
20 KFC Mandel United KFC Mandel United
14 38 4 2 32 16 88 -72
21 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
22 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Antwerp B Antwerp B 6 trận gần nhất
06/09/2026 00:30
Hades 3 - 0 Antwerp B Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
06/08/2026 00:00
Antwerp B 0 - 0 Genk II Giao hữu CLB Quốc tế
03/05/2026 20:00
Londerzeel SK 1 - 1 Antwerp B Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
15/03/2026 02:00
Berchem Sport 2 - 2 Antwerp B Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
08/03/2026 00:30
Antwerp B 0 - 1 Wellen Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
14/12/2025 00:30
Antwerp B 1 - 0 Rupel Boom Giải nghiệp dư hạng Nhì Bỉ
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Thes Sport Thes Sport
20/09/2026 01:00
Thes Sport 2 - 3 Oud-Heverlee Leuven B Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
13/09/2026 01:00
KSK Heist 1 - 1 Thes Sport Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 01:00
Thes Sport 2 - 0 Royal Knokke Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
30/08/2026 01:00
Lyra-Lierse Berlaar 3 - 3 Thes Sport Giải nghiệp dư hạng Nhất Bỉ
09/08/2026 23:00
Thes Sport 1 - 1 Lierse Giao hữu CLB Quốc tế
24/07/2026 01:00
Thes Sport 1 - 0 Wellen Belgium Amateur Cup
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
24 (60%)16 (40%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Antwerp B

Antwerp B

Trận gần đây

Thes Sport

Thes Sport

Xỉu /Tài

(63%)25 15(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)32 6(16%)

Xỉu /Tài

(20%)8 32(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

Xỉu /Tài

(38%)15 25(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

/Có

(38%)15 25(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Antwerp B Antwerp B
Thes Sport Thes Sport
Cú sút
Antwerp B
Antwerp B
Tổng cú sút
8.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Thes Sport
Thes Sport
Tổng cú sút
10.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Antwerp B Antwerp B Đường chuyền Thes Sport Thes Sport
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Antwerp B
Antwerp B
40
Số trận đã đấu
Thes Sport
Thes Sport
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Giữ sạch lưới
8
0.21
2.03
81
Phạt góc
135
3.55
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Antwerp B
Antwerp B
THẺ PHẠT
Thes Sport
Thes Sport
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.15
46
Thẻ vàng
37
0.97
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00