Andernach (W) vs Koln II (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Andernach (W)
Hạng 5 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
6 - 1
FT
29/05/2023 08:00
Koln II (W)
Hạng 13 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Andernach (W) vs Koln II (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Andernach (W) đang đứng thứ 5 với 42 điểm sau 26 trận.
  • Koln II (W) xếp thứ 13 với 18 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Koln II (W) với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Andernach (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
64 26 21 1 4 84 23 61
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
52 26 17 1 8 54 31 23
03 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
51 26 16 3 7 49 29 20
04 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
43 26 13 4 9 35 28 7
05 Andernach (W) Andernach (W)
42 26 11 9 6 62 39 23
06 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
37 26 10 7 9 32 41 -9
07 SC Sand (W) SC Sand (W)
35 26 9 8 9 24 25 -1
08 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
34 26 10 4 12 43 44 -1
09 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
34 26 10 4 12 38 43 -5
10 TSG 1899 Hoffenheim II (W) TSG 1899 Hoffenheim II (W)
33 26 9 6 11 37 49 -12
11 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
31 26 9 4 13 27 43 -16
12 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
28 26 8 4 14 39 43 -4
13 Koln II (W) Koln II (W)
18 26 4 6 16 28 68 -40
14 FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
12 26 3 3 20 28 74 -46
Đối đầu
12/02/2023 09:00
Koln II (W) Koln II (W)
1 - 1
Andernach (W) Andernach (W)
GER WD2
17/12/2017 09:00
Koln II (W) Koln II (W)
1 - 0
Andernach (W) Andernach (W)
GER WD2
Andernach (W)
0
0%
Hòa
1
50%
Koln II (W)
1
50%
Andernach (W) Andernach (W) 6 trận gần nhất
21/05/2023 08:00
SC Sand (W) 1 - 1 Andernach (W) GER WD2
14/05/2023 05:00
Ingolstadt 04 (W) 0 - 4 Andernach (W) GER WD2
07/05/2023 08:00
Andernach (W) 4 - 4 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
30/04/2023 05:00
Nurnberg (W) 2 - 1 Andernach (W) GER WD2
23/04/2023 05:00
Andernach (W) 1 - 3 RB Leipzig (W) GER WD2
16/04/2023 08:00
Carl Zeiss Jena (W) 3 - 2 Andernach (W) GER WD2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Koln II (W) Koln II (W)
21/05/2023 05:00
Koln II (W) 1 - 2 Ingolstadt 04 (W) GER WD2
14/05/2023 05:00
Nurnberg (W) 6 - 2 Koln II (W) GER WD2
06/05/2023 05:00
Carl Zeiss Jena (W) 5 - 1 Koln II (W) GER WD2
30/04/2023 05:00
FFC Turbine Potsdam II (W) 0 - 0 Koln II (W) GER WD2
22/04/2023 11:00
Koln II (W) 0 - 1 FC Gutersloh (W) GER WD2
16/04/2023 05:00
SC Freiburg II (W) 0 - 0 Koln II (W) GER WD2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
16 (62%)10 (38%)
Andernach (W)

Andernach (W)

Trận gần đây

Koln II (W)

Koln II (W)

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

/Có

(73%)19 7(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Andernach (W) Andernach (W)
Koln II (W) Koln II (W)
Cú sút
Andernach (W)
Andernach (W)
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Koln II (W)
Koln II (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Andernach (W)
Andernach (W)
26
Số trận đã đấu
Koln II (W)
Koln II (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
4
0.15
6.04
157
Phạt góc
92
3.54
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Andernach (W)
Andernach (W)
THẺ PHẠT
Koln II (W)
Koln II (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
25
0.96
0.08
2
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00