Anderlecht II (W) vs RAEC Mons (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Anderlecht II (W)
Hạng 9 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
1 - 1
FT
14/01/2023 13:30
RAEC Mons (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Anderlecht II (W) vs RAEC Mons (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Anderlecht II (W) đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 28 trận.
  • RAEC Mons (W) xếp thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kontich FC (W) Kontich FC (W)
65 25 21 2 2 113 15 98
02 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
59 30 19 2 9 82 58 24
03 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
57 29 17 6 6 78 34 44
04 Gent B (W) Gent B (W)
51 30 16 3 11 67 44 23
05 Moldavo (W) Moldavo (W)
49 28 16 1 11 70 49 21
06 Westerlo (W) Westerlo (W)
49 27 14 7 6 61 43 18
07 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
48 29 14 6 9 67 47 20
08 KSKV Zwevezele (W) KSKV Zwevezele (W)
47 28 15 2 11 92 88 4
09 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
38 28 11 5 12 57 54 3
10 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
37 28 10 7 11 56 56 0
11 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
36 28 8 12 8 42 37 5
12 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
30 30 7 9 14 44 67 -23
13 Wuustwezel (W) Wuustwezel (W)
28 28 8 4 16 48 94 -46
14 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
25 27 7 4 16 45 71 -26
15 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
18 27 5 3 19 37 78 -41
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
4 30 1 1 28 18 142 -124
Anderlecht II (W) Anderlecht II (W) 6 trận gần nhất
03/10/2026 22:00
Standard Liege B (W) 1 - 5 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 23:30
Anderlecht II (W) 3 - 0 Ladies Genk B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 22:00
KV Mechelen (W) 1 - 1 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 20:00
Club Brugge II (W) 2 - 0 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 23:30
Anderlecht II (W) 1 - 1 White Star Bruxelles (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
03/05/2026 00:00
RAAL La Louviere (W) 1 - 5 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
04/10/2026 22:30
Oud-Heverlee Leuven II (W) 2 - 1 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 22:30
RAEC Mons (W) 3 - 1 Zulte-Waregem II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 20:00
Herk Sport Hasselt (W) 2 - 5 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/09/2026 22:30
RAEC Mons (W) 2 - 2 Olsa Brakel W Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 20:00
Famkes Merkem (W) 0 - 0 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
02/05/2026 22:00
Famkes Merkem (W) 1 - 3 RAEC Mons (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
20 (71%)8 (29%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Anderlecht II (W)

Anderlecht II (W)

Trận gần đây

RAEC Mons (W)

RAEC Mons (W)

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(57%)16 12(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
Cú sút
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
Tổng cú sút
7.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
28
Số trận đã đấu
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Giữ sạch lưới
4
0.13
0.39
11
Phạt góc
16
0.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
THẺ PHẠT
RAEC Mons (W)
RAEC Mons (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Thẻ vàng
12
0.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00