Amkar Perm vs Dynamo Kirov: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Amkar Perm
Hạng 2 tại Urals
1
0-0
FT
08/06/2024 10:00
Dynamo Kirov
Hạng 1 tại Urals
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Amkar Perm vs Dynamo Kirov trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Amkar Perm đang đứng thứ 2 với 55 điểm sau 26 trận.
  • Dynamo Kirov xếp thứ 1 với 57 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Amkar Perm thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Amkar Perm với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Dynamo Kirov chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-06-08

Amkar Perm vs Dynamo Kirov - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Amkar Perm
Amkar Perm
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov
2024-06-08 10:00
42
27
31
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.05
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/06/2024
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
71 32 22 5 5 68 30 38
02 Rubin Yalta Rubin Yalta
64 32 20 4 8 48 26 22
03 Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
63 32 18 9 5 54 31 23
04 Legion Dynamo Legion Dynamo
60 32 18 6 8 57 26 31
05 FK Rostov-2 FK Rostov-2
60 32 19 3 10 57 33 24
06 FC Sevastopol FC Sevastopol
58 32 17 7 8 47 30 17
07 Stroitel Kamensk-Shakhtinsky Stroitel Kamensk-Shakhtinsky
48 32 13 9 10 44 34 10
08 FK Astrakhan FK Astrakhan
47 32 14 5 13 40 42 -2
09 Nart Cherkessk Nart Cherkessk
44 32 13 5 14 43 47 -4
10 Druzhba Maykop Druzhba Maykop
42 32 13 3 16 41 42 -1
11 FK Angusht Nazran FK Angusht Nazran
38 32 8 14 10 22 27 -5
12 Spartak Nalchik Spartak Nalchik
37 32 10 7 15 47 50 -3
13 FK Kuban Kholding FK Kuban Kholding
37 32 9 10 13 29 37 -8
14 FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
30 32 7 9 16 36 49 -13
15 FK Biolog FK Biolog
30 32 8 6 18 41 56 -15
16 Alania-d Vladikavkaz Alania-d Vladikavkaz
17 32 4 5 23 24 87 -63
17 Dinamo Makhachkala B Dinamo Makhachkala B
14 32 3 5 24 19 70 -51
Urals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dynamo Kirov Dynamo Kirov
57 26 17 6 3 52 19 33
02 Amkar Perm Amkar Perm
55 26 16 7 3 35 15 20
03 Rubin Kazan B Rubin Kazan B
46 26 12 10 4 38 18 20
04 Sokol Kazan Sokol Kazan
45 26 13 6 7 49 35 14
05 FK Volna Nizhegorodskaya FK Volna Nizhegorodskaya
43 26 13 4 9 41 31 10
06 Krylia Sovetov II Krylia Sovetov II
40 26 10 10 6 34 28 6
07 FK Ural-2 FK Ural-2
35 26 9 8 9 31 24 7
08 Uralets Nizhny Tagil Uralets Nizhny Tagil
32 26 9 5 12 29 36 -7
09 FC Lada Togliatti FC Lada Togliatti
29 26 8 5 13 30 36 -6
10 Dinamo Barnaul Dinamo Barnaul
27 26 7 6 13 29 43 -14
11 Nosta Novotroitsk Nosta Novotroitsk
25 26 6 7 13 27 39 -12
12 FK Orenburg-2 FK Orenburg-2
25 26 6 7 13 26 44 -18
13 Akron Togliatti B Akron Togliatti B
22 26 6 4 16 21 41 -20
14 FC Nizhny Novgorod II FC Nizhny Novgorod II
19 26 4 7 15 20 53 -33
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Moscow B Dinamo Moscow B
70 30 22 4 4 66 28 38
02 Spartak Moscow II Spartak Moscow II
62 30 19 5 6 67 33 34
03 Saturn Moscow Saturn Moscow
58 30 17 7 6 68 43 25
04 Irkutsk Irkutsk
57 30 17 6 7 43 35 8
05 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
55 30 17 4 9 54 38 16
06 Zenit-2 St.Petersburg Zenit-2 St.Petersburg
51 30 14 9 7 45 30 15
07 Dynamo Vologda Dynamo Vologda
51 30 15 6 9 45 31 14
08 Baltika-BFU Kaliningrad Baltika-BFU Kaliningrad
50 30 14 8 8 50 45 5
09 Dinamo Saint Petersburg Dinamo Saint Petersburg
39 30 11 6 13 54 50 4
10 Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
39 30 11 6 13 43 40 3
11 Rodina Moskva III Rodina Moskva III
34 30 9 7 14 51 48 3
12 Znamya Truda Znamya Truda
31 30 9 4 17 27 52 -25
13 Luki Energiya Luki Energiya
28 30 7 7 16 24 41 -17
14 FC Tver FC Tver
25 30 6 7 17 30 57 -27
15 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
14 30 3 5 22 26 66 -40
16 Zvezda Sint Petersburg Zvezda Sint Petersburg
8 30 1 5 24 24 80 -56
Central PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Vladivostok Dinamo Vladivostok
63 28 20 3 5 42 17 25
02 FK Kosmos Dolgoprudny FK Kosmos Dolgoprudny
54 28 16 6 6 45 23 22
03 Kompozit Kompozit
54 28 16 6 6 59 40 19
04 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
48 28 13 9 6 49 34 15
05 FK Spartak Tambov FK Spartak Tambov
44 28 12 8 8 37 28 9
06 FK Khimki B FK Khimki B
44 28 13 5 10 37 34 3
07 SY Sakhalinsk SY Sakhalinsk
42 28 12 6 10 29 24 5
08 Zenit Penza Zenit Penza
37 28 10 7 11 34 35 -1
09 FK Oryol FK Oryol
35 28 10 5 13 34 32 2
10 FK Ryazan FK Ryazan
35 28 9 8 11 33 31 2
11 Arsenal Tula II Arsenal Tula II
31 28 9 4 15 31 40 -9
12 Strogino Moscow Strogino Moscow
31 28 9 4 15 24 38 -14
13 SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II
27 28 7 6 15 38 50 -12
14 FK Kolomna FK Kolomna
21 28 5 6 17 22 56 -34
15 Kvant Obninsk Kvant Obninsk
19 28 4 7 17 19 51 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chelyabinsk Chelyabinsk
35 18 10 5 3 27 18 9
02 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
32 18 9 5 4 22 16 6
03 FK Leningradets FK Leningradets
28 18 6 10 2 26 18 8
04 PFK Kuban PFK Kuban
26 18 7 5 6 21 24 -3
05 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
25 18 6 7 5 21 15 6
06 Veles Veles
24 18 6 6 6 24 22 2
07 Avangard Avangard
22 18 5 7 6 24 22 2
08 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
21 18 5 6 7 18 21 -3
09 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
16 18 3 7 8 19 27 -8
10 FK Kaluga FK Kaluga
9 18 1 6 11 17 36 -19
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
35 18 10 5 3 39 22 17
02 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
35 18 10 5 3 32 18 14
03 Torpedo Miass Torpedo Miass
32 18 9 5 4 19 16 3
04 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
25 18 6 7 5 23 22 1
05 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 5 7 6 22 21 1
06 FC Murom FC Murom
22 18 6 4 8 18 24 -6
07 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
21 18 6 3 9 19 28 -9
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
19 18 5 4 9 22 30 -8
09 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
17 18 4 5 9 22 26 -4
10 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
16 18 3 7 8 24 33 -9
Đối đầu
27/03/2017 06:30
Amkar Perm Amkar Perm
4 - 0
Dynamo Kirov Dynamo Kirov
INT CF
Amkar Perm
1
100%
Hòa
0
0%
Dynamo Kirov
0
0%
Amkar Perm Amkar Perm 6 trận gần nhất
01/06/2024 06:00
Amkar Perm 2 - 0 Rubin Kazan B RUS D2
25/05/2024 06:00
Amkar Perm 1 - 1 Krylia Sovetov II RUS D2
18/05/2024 08:00
Uralets Nizhny Tagil 0 - 1 Amkar Perm RUS D2
11/05/2024 08:00
FC Nizhny Novgorod II 0 - 1 Amkar Perm RUS D2
03/05/2024 09:00
Amkar Perm 3 - 1 Dinamo Barnaul RUS D2
27/04/2024 08:00
Nosta Novotroitsk 0 - 3 Amkar Perm RUS D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dynamo Kirov Dynamo Kirov
01/06/2024 07:00
Dynamo Kirov 5 - 0 FC Nizhny Novgorod II RUS D2
25/05/2024 06:00
Dinamo Barnaul 1 - 2 Dynamo Kirov RUS D2
18/05/2024 07:00
Dynamo Kirov 3 - 1 Nosta Novotroitsk RUS D2
12/05/2024 05:00
Sokol Kazan 2 - 2 Dynamo Kirov RUS D2
04/05/2024 07:00
Dynamo Kirov 3 - 2 FK Volna Nizhegorodskaya RUS D2
27/04/2024 08:00
FC Lada Togliatti 0 - 3 Dynamo Kirov RUS D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.58
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Amkar Perm

Amkar Perm

Trận gần đây

Dynamo Kirov

Dynamo Kirov

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

Xỉu /Tài

(19%)5 21(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

Xỉu /Tài

(15%)4 22(85%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(35%)9 17(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Amkar Perm Amkar Perm
Dynamo Kirov Dynamo Kirov
Cú sút
Amkar Perm
Amkar Perm
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov
Tổng cú sút
7.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Amkar Perm Amkar Perm Đường chuyền Dynamo Kirov Dynamo Kirov
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Amkar Perm
Amkar Perm
26
Số trận đã đấu
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
16
Giữ sạch lưới
13
0.50
5.73
149
Phạt góc
113
4.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Amkar Perm
Amkar Perm
THẺ PHẠT
Dynamo Kirov
Dynamo Kirov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.62
16
Thẻ vàng
25
0.96
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00