Alhowra vs AL-jeel: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alhowra
Hạng 15 tại Group A
0 - 1
FT
05/10/2024 09:05
AL-jeel
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alhowra vs AL-jeel trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alhowra đang đứng thứ 15 với 26 điểm sau 30 trận.
  • AL-jeel xếp thứ 2 với 62 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/10/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ula FC Al Ula FC
65 30 19 8 3 58 26 32
02 AL-jeel AL-jeel
62 30 18 8 4 63 23 40
03 Al-Shoalah Al-Shoalah
62 30 19 5 6 58 25 33
04 Al Liwaa Al Liwaa
43 30 12 7 11 42 35 7
05 Hajer Hajer
43 30 12 7 11 38 42 -4
06 Arar FC Arar FC
41 30 11 8 11 38 44 -6
07 Al-Qotah Al-Qotah
39 30 9 12 9 40 32 8
08 Al-Kawkab Al-Kawkab
39 30 8 15 7 38 34 4
09 Al Sahel Al Sahel
39 30 11 6 13 42 54 -12
10 Najran SC Najran SC
38 30 9 11 10 37 32 5
11 Bisha FC Bisha FC
35 29 9 8 12 38 44 -6
12 Al Taraji Al Taraji
33 30 7 12 11 29 44 -15
13 Mudhar Mudhar
30 30 7 9 14 26 40 -14
14 Al-Nojoom Al-Nojoom
29 29 7 8 14 29 42 -13
15 Alhowra Alhowra
26 30 7 5 18 27 58 -31
16 Al-Ansar Al-Ansar
25 30 6 7 17 24 52 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Draih Al-Draih
74 30 24 2 4 65 28 37
02 Al Anwar SA Al Anwar SA
59 30 17 8 5 46 24 22
03 Jerash FC Jerash FC
57 30 17 6 7 59 29 30
04 Al-Saqer Al-Saqer
56 30 16 8 6 48 26 22
05 Al-Sharq Al-Sharq
52 30 14 10 6 54 36 18
06 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
41 30 11 8 11 34 34 0
07 Wajj Wajj
38 30 10 8 12 40 43 -3
08 Al Entesar Al Entesar
37 30 9 10 11 46 41 5
09 Al-Rayyan Al-Rayyan
37 30 9 10 11 35 42 -7
10 Al Qous Club Al Qous Club
36 30 8 12 10 27 30 -3
11 Al-Washm Al-Washm
34 29 8 10 11 48 51 -3
12 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
33 30 9 6 15 31 48 -17
13 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
32 29 9 5 15 28 37 -9
14 Tuwaiq Tuwaiq
31 30 8 7 15 34 53 -19
15 Al-Taqdom Al-Taqdom
31 30 8 7 15 22 42 -20
16 Al Qaisoma Al Qaisoma
10 30 3 1 26 20 73 -53
Alhowra Alhowra 6 trận gần nhất
27/09/2024 09:00
Al-Ansar 2 - 1 Alhowra KSA D2
20/09/2024 08:50
Bisha FC 1 - 0 Alhowra KSA D2
13/09/2024 09:15
Alhowra 1 - 6 Al-Shoalah KSA D2
30/03/2024 15:00
Alhowra 1 - 1 Al-Draih KSA D2
23/03/2024 15:00
Wajj 3 - 1 Alhowra KSA D2
16/03/2024 15:00
Alhowra 0 - 0 Hottain (KSA) KSA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất AL-jeel AL-jeel
20/09/2024 08:55
Al Liwaa 0 - 2 AL-jeel KSA D2
14/09/2024 08:25
AL-jeel 3 - 1 Al-Ansar KSA D2
29/03/2024 15:00
Al Liwaa 0 - 2 AL-jeel KSA D2
23/03/2024 15:00
AL-jeel 3 - 2 Al-Shoalah KSA D2
15/03/2024 15:00
Neom 0 - 0 AL-jeel KSA D2
08/03/2024 08:40
AL-jeel 3 - 1 Al-Taqdom KSA D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
29 (91%)3 (9%)
Alhowra

Alhowra

Trận gần đây

AL-jeel

AL-jeel

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

Xỉu /Tài

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)9 23(72%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alhowra Alhowra
AL-jeel AL-jeel
Cú sút
Alhowra
Alhowra
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AL-jeel
AL-jeel
Tổng cú sút
7.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alhowra Alhowra Đường chuyền AL-jeel AL-jeel
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Alhowra
Alhowra
30
Số trận đã đấu
AL-jeel
AL-jeel
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
9
Giữ sạch lưới
17
0.53
0.20
6
Phạt góc
68
2.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Alhowra
Alhowra
THẺ PHẠT
AL-jeel
AL-jeel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Thẻ vàng
31
0.97
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00