Alaves
Hạng 10 tại Spanish La Liga
1
1-0
FT
18/05/2024 12:00
Getafe
Hạng 12 tại Spanish La Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Alaves đang đứng thứ 10 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Getafe xếp thứ 12 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Alaves thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Getafe với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Alaves chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-05-18

Alaves vs Getafe - Prediction & Odds

Alaves
Alaves
Getafe
Getafe
2024-05-18 12:00
44
31
25
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.06
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
STANDINGS UP TO 18/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Real Madrid Real Madrid
95 38 29 8 1 87 26 61
02 FC Barcelona FC Barcelona
85 38 26 7 5 79 44 35
03 Girona Girona
81 38 25 6 7 85 46 39
04 Atletico Madrid Atletico Madrid
76 38 24 4 10 70 43 27
05 Athletic Bilbao Athletic Bilbao
68 38 19 11 8 61 37 24
06 Real Sociedad Real Sociedad
60 38 16 12 10 51 39 12
07 Real Betis Real Betis
57 38 14 15 9 48 45 3
08 Villarreal Villarreal
53 38 14 11 13 65 65 0
09 Valencia Valencia
49 38 13 10 15 40 45 -5
10 Alaves Alaves
46 38 12 10 16 36 46 -10
11 Osasuna Osasuna
45 38 12 9 17 45 56 -11
12 Getafe Getafe
43 38 10 13 15 42 54 -12
13 Celta Vigo Celta Vigo
41 38 10 11 17 46 57 -11
14 Sevilla Sevilla
41 38 10 11 17 48 54 -6
15 Mallorca Mallorca
40 38 8 16 14 33 44 -11
16 Las Palmas Las Palmas
40 38 10 10 18 33 47 -14
17 Rayo Vallecano Rayo Vallecano
38 38 8 14 16 29 48 -19
18 Cadiz Cadiz
33 38 6 15 17 26 55 -29
19 Almeria Almeria
21 38 3 12 23 43 75 -32
20 Granada CF Granada CF
21 38 4 9 25 38 79 -41
Đối đầu
28/08/2023 10:30
Getafe Getafe
1 - 0
Alaves Alaves
SPA D1
26/02/2022 08:15
Getafe Getafe
2 - 2
Alaves Alaves
SPA D1
11/12/2021 08:15
Alaves Alaves
1 - 1
Getafe Getafe
SPA D1
31/01/2021 06:00
Getafe Getafe
0 - 0
Alaves Alaves
SPA D1
26/09/2020 04:00
Alaves Alaves
0 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
13/07/2020 10:30
Alaves Alaves
0 - 0
Getafe Getafe
SPA D1
Alaves
0
0%
Hòa
5
83%
Getafe
1
17%
Alaves Alaves 6 trận gần nhất
10/05/2024 12:00
Alaves 2 - 2 Girona SPA D1
05/05/2024 09:30
Valencia 0 - 1 Alaves SPA D1
27/04/2024 09:30
Alaves 3 - 0 Celta Vigo SPA D1
21/04/2024 09:30
Alaves 2 - 0 Atletico Madrid SPA D1
14/04/2024 07:15
Granada CF 2 - 0 Alaves SPA D1
31/03/2024 09:30
Alaves 0 - 1 Real Sociedad SPA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Getafe Getafe
12/05/2024 05:00
Cadiz 1 - 0 Getafe SPA D1
03/05/2024 12:00
Getafe 0 - 2 Athletic Bilbao SPA D1
27/04/2024 07:15
Almeria 1 - 3 Getafe SPA D1
21/04/2024 05:00
Getafe 1 - 1 Real Sociedad SPA D1
13/04/2024 07:15
Rayo Vallecano 0 - 0 Getafe SPA D1
30/03/2024 06:00
Getafe 0 - 1 Sevilla SPA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Alaves

Alaves

Trận gần đây

Getafe

Getafe

Under /Over

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(39%)15 23(61%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(37%)14 24(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alaves Alaves
Getafe Getafe
Cú sút
Alaves
Alaves
Tổng cú sút
12.21 TB / trận
Bị chặn
114 tổng
Avg. 3.08
Getafe
Getafe
Tổng cú sút
11.95 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.14
Alaves Alaves Đường chuyền Getafe Getafe
Tổng đường chuyền
12223
Avg. 322 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
13453
Avg. 354 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Alaves
Alaves
38
Số trận đã đấu
Getafe
Getafe
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
10
0.26
4.92
187
Corners
143
3.76
21.03
799
Throw-ins
801
21.08
1.82
69
Offsides
77
2.03
2.79
106
GK saves
120
3.16
Alaves
Alaves
THẺ PHẠT
Getafe
Getafe
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
132
3.47
0.03
1
Thẻ đỏ
9
0.24
12.66
481
Fouls
648
17.05
14.89
566
Tackles
612
16.11