Al Wahda(UAE) vs Hatta: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Wahda(UAE)
Hạng 5 tại UAE Pro League
1 - 0
FT
24/09/2023 09:20
Hatta
Hạng 14 tại UAE Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Wahda(UAE) vs Hatta trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Wahda(UAE) đang đứng thứ 5 với 42 điểm sau 26 trận.
  • Hatta xếp thứ 14 với 10 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Wahda(UAE) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hatta thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Wasl Al-Wasl
67 26 21 4 1 70 27 43
02 Shabab Al Ahli Shabab Al Ahli
58 26 18 4 4 73 34 39
03 Al Ain Al Ain
45 26 14 3 9 54 37 17
04 Al-Sharjah Al-Sharjah
42 26 10 12 4 53 40 13
05 Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
42 26 12 6 8 45 34 11
06 Al Nasr Dubai Al Nasr Dubai
39 26 11 6 9 39 36 3
07 Al Bataeh Al Bataeh
37 26 10 7 9 42 44 -2
08 Al-Jazira(UAE) Al-Jazira(UAE)
35 26 9 8 9 50 47 3
09 Ajman Ajman
32 26 7 11 8 38 49 -11
10 Ittihad Kalba Ittihad Kalba
26 26 6 8 12 39 50 -11
11 Banni Yas Banni Yas
26 26 7 5 14 33 46 -13
12 Khor Fakkan Khor Fakkan
24 26 6 6 14 36 54 -18
13 Emirates Club Emirates Club
17 26 4 5 17 32 60 -28
14 Hatta Hatta
10 26 1 7 18 20 66 -46
Đối đầu
29/01/2021 09:30
Hatta Hatta
1 - 4
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
UAE LP
16/10/2020 10:15
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
6 - 0
Hatta Hatta
UAE LP
24/01/2020 10:30
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
2 - 0
Hatta Hatta
UAE LP
28/11/2019 10:00
Hatta Hatta
3 - 2
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
UAE
07/02/2018 09:20
Hatta Hatta
0 - 1
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
UAE LP
19/10/2017 11:59
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
3 - 1
Hatta Hatta
UAE LP
Al Wahda(UAE)
5
83%
Hòa
0
0%
Hatta
1
17%
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE) 6 trận gần nhất
14/09/2023 09:30
Emirates Club 0 - 5 Al Wahda(UAE) UAE C
30/08/2023 10:00
Al Wahda(UAE) 3 - 0 Emirates Club UAE C
25/08/2023 12:30
Al-Jazira(UAE) 1 - 2 Al Wahda(UAE) UAE LP
18/08/2023 10:00
Al Wahda(UAE) 1 - 2 Al Bataeh UAE LP
06/08/2023 14:00
Al-Shabab 0 - 0 Al Wahda(UAE) ARCL
03/08/2023 09:00
Al Wahda(UAE) 0 - 1 Raja Casablanca Atlhletic ARCL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hatta Hatta
15/09/2023 09:30
Hatta 3 - 3 Al-Wasl UAE C
31/08/2023 10:00
Al-Wasl 7 - 0 Hatta UAE C
26/08/2023 10:00
Hatta 0 - 2 Al Ain UAE LP
19/08/2023 10:00
Khor Fakkan 2 - 1 Hatta UAE LP
30/07/2023 12:10
Hatta 2 - 5 Shabab Al Ahli INT CF
25/07/2023 11:30
FK Graficar Beograd 3 - 2 Hatta INT CF
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
2.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
13 (50%)13 (50%)
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

Trận gần đây

Hatta

Hatta

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

/Có

(69%)18 8(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE)
Hatta Hatta
Cú sút
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
TB 3.86
Hatta
Hatta
Tổng cú sút
7.92 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 1.85
Al Wahda(UAE) Al Wahda(UAE) Đường chuyền Hatta Hatta
Tổng đường chuyền
11188
TB 448 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
8952
TB 358 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)
26
Số trận đã đấu
Hatta
Hatta
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Giữ sạch lưới
3
0.12
5.50
143
Phạt góc
85
3.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.04
27
Việt vị
26
1.00
2.58
67
Thủ môn cứu thua
95
3.65
Al Wahda(UAE)
Al Wahda(UAE)
THẺ PHẠT
Hatta
Hatta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
55
Thẻ vàng
42
1.62
0.23
6
Thẻ đỏ
3
0.12
10.00
260
Số lỗi
303
11.65
17.15
446
Tắc bóng
349
13.42