Al Ula FC vs Al Sahel: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Ula FC
Hạng 1 tại Group A
1 - 0
FT
27/10/2024 08:35
Al Sahel
Hạng 9 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Ula FC vs Al Sahel trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Ula FC đang đứng thứ 1 với 65 điểm sau 30 trận.
  • Al Sahel xếp thứ 9 với 39 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/10/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ula FC Al Ula FC
65 30 19 8 3 58 26 32
02 AL-jeel AL-jeel
62 30 18 8 4 63 23 40
03 Al-Shoalah Al-Shoalah
62 30 19 5 6 58 25 33
04 Al Liwaa Al Liwaa
43 30 12 7 11 42 35 7
05 Hajer Hajer
43 30 12 7 11 38 42 -4
06 Arar FC Arar FC
41 30 11 8 11 38 44 -6
07 Al-Qotah Al-Qotah
39 30 9 12 9 40 32 8
08 Al-Kawkab Al-Kawkab
39 30 8 15 7 38 34 4
09 Al Sahel Al Sahel
39 30 11 6 13 42 54 -12
10 Najran SC Najran SC
38 30 9 11 10 37 32 5
11 Bisha FC Bisha FC
35 29 9 8 12 38 44 -6
12 Al Taraji Al Taraji
33 30 7 12 11 29 44 -15
13 Mudhar Mudhar
30 30 7 9 14 26 40 -14
14 Al-Nojoom Al-Nojoom
29 29 7 8 14 29 42 -13
15 Alhowra Alhowra
26 30 7 5 18 27 58 -31
16 Al-Ansar Al-Ansar
25 30 6 7 17 24 52 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Draih Al-Draih
74 30 24 2 4 65 28 37
02 Al Anwar SA Al Anwar SA
59 30 17 8 5 46 24 22
03 Jerash FC Jerash FC
57 30 17 6 7 59 29 30
04 Al-Saqer Al-Saqer
56 30 16 8 6 48 26 22
05 Al-Sharq Al-Sharq
52 30 14 10 6 54 36 18
06 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
41 30 11 8 11 34 34 0
07 Wajj Wajj
38 30 10 8 12 40 43 -3
08 Al Entesar Al Entesar
37 30 9 10 11 46 41 5
09 Al-Rayyan Al-Rayyan
37 30 9 10 11 35 42 -7
10 Al Qous Club Al Qous Club
36 30 8 12 10 27 30 -3
11 Al-Washm Al-Washm
34 29 8 10 11 48 51 -3
12 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
33 30 9 6 15 31 48 -17
13 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
32 29 9 5 15 28 37 -9
14 Tuwaiq Tuwaiq
31 30 8 7 15 34 53 -19
15 Al-Taqdom Al-Taqdom
31 30 8 7 15 22 42 -20
16 Al Qaisoma Al Qaisoma
10 30 3 1 26 20 73 -53
Al Ula FC Al Ula FC 6 trận gần nhất
22/10/2024 08:30
Al Liwaa 0 - 1 Al Ula FC KSA D2
17/10/2024 08:50
Al Ula FC 1 - 0 Al-Ansar KSA D2
11/10/2024 08:10
AL-jeel 2 - 2 Al Ula FC KSA D2
04/10/2024 11:45
Al Ula FC 1 - 1 Najran SC KSA D2
27/09/2024 08:55
Arar FC 2 - 4 Al Ula FC KSA D2
20/09/2024 09:05
Al Ula FC 4 - 0 Al-Qotah KSA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Al Sahel Al Sahel
22/10/2024 08:00
Al Sahel 2 - 5 AL-jeel KSA D2
17/10/2024 08:05
Al Sahel 0 - 1 Mudhar KSA D2
12/10/2024 08:20
Al-Kawkab 1 - 0 Al Sahel KSA D2
05/10/2024 08:15
Al Sahel 3 - 1 Al-Ansar KSA D2
27/09/2024 08:45
Bisha FC 3 - 1 Al Sahel KSA D2
20/09/2024 08:55
Al-Shoalah 5 - 0 Al Sahel KSA D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.87
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
27 (87%)4 (13%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Al Ula FC

Al Ula FC

Trận gần đây

Al Sahel

Al Sahel

Xỉu /Tài

(68%)21 10(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(29%)9 22(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(45%)14 17(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(45%)14 17(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Ula FC Al Ula FC
Al Sahel Al Sahel
Cú sút
Al Ula FC
Al Ula FC
Tổng cú sút
7.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Sahel
Al Sahel
Tổng cú sút
5.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Ula FC Al Ula FC Đường chuyền Al Sahel Al Sahel
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Al Ula FC
Al Ula FC
31
Số trận đã đấu
Al Sahel
Al Sahel
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
15
Giữ sạch lưới
6
0.20
1.35
42
Phạt góc
43
1.43
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al Ula FC
Al Ula FC
THẺ PHẠT
Al Sahel
Al Sahel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
14
Thẻ vàng
36
1.20
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00