Al Safa(KSA)
Hạng 8 tại Group B
2 - 2
FT
27/03/2026 05:35
Mudhar
Hạng 4 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Safa(KSA) đang đứng thứ 8 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Mudhar xếp thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Mudhar với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Al Safa(KSA) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 27/03/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AL-jeel AL-jeel
58 30 18 4 8 46 34 12
02 Al Ain(KSA) Al Ain(KSA)
55 30 15 10 5 50 34 16
03 Al Sahel Al Sahel
53 30 15 8 7 48 29 19
04 Al-Washm Al-Washm
48 30 13 9 8 50 34 16
05 Najran SC Najran SC
46 30 13 7 10 44 38 6
06 Jerash FC Jerash FC
45 30 13 6 11 51 46 5
07 Al Entesar Al Entesar
42 30 10 12 8 38 36 2
08 Al-Nojoom Al-Nojoom
41 30 7 20 3 36 30 6
09 Jubbah Jubbah
38 30 9 11 10 40 36 4
10 Afief Afief
36 30 9 9 12 34 34 0
11 Al-Shoalah Al-Shoalah
35 30 8 11 11 44 48 -4
12 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
35 30 9 8 13 31 43 -12
13 Al Taraji Al Taraji
34 30 8 10 12 42 57 -15
14 Al-Sharq Al-Sharq
33 30 6 15 9 32 36 -4
15 Tuwaiq Tuwaiq
28 30 6 10 14 36 51 -15
16 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
14 30 2 8 20 29 65 -36
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Liwaa Al Liwaa
65 30 19 8 3 65 32 33
02 Hajer Hajer
64 30 19 7 4 45 20 25
03 Al-Saqer Al-Saqer
62 29 18 8 3 50 19 31
04 Mudhar Mudhar
50 30 13 11 6 37 24 13
05 Al-Rayyan Al-Rayyan
49 30 14 7 9 50 41 9
06 Al Nairyah Al Nairyah
48 30 13 9 8 50 37 13
07 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
43 30 12 7 11 37 37 0
08 Al Safa(KSA) Al Safa(KSA)
41 30 12 5 13 32 44 -12
09 Al-Qalah Al-Qalah
40 30 11 7 12 32 32 0
10 Al-Kawkab Al-Kawkab
40 29 11 7 11 33 36 -3
11 Wajj Wajj
36 30 8 12 10 42 33 9
12 Al-Qotah Al-Qotah
35 30 8 11 11 41 41 0
13 Al Qous Club Al Qous Club
33 30 8 9 13 36 39 -3
14 Arar FC Arar FC
28 30 8 4 18 38 61 -23
15 Bisha FC Bisha FC
15 30 2 9 19 21 52 -31
16 Ohod Medina Ohod Medina
6 30 1 3 26 16 77 -61
Đối đầu
16/12/2025 04:55
Mudhar Mudhar
1 - 0
Al Safa(KSA) Al Safa(KSA)
KSA D2
Al Safa(KSA)
0
0%
Hòa
0
0%
Mudhar
1
100%
Al Safa(KSA) Al Safa(KSA) 6 trận gần nhất
13/03/2026 12:00
Al-Saqer 3 - 0 Al Safa(KSA) KSA D2
06/03/2026 11:15
Al Safa(KSA) 2 - 1 Arar FC KSA D2
28/02/2026 12:00
Hottain (KSA) 2 - 1 Al Safa(KSA) KSA D2
22/02/2026 12:00
Al Safa(KSA) 0 - 1 Al Liwaa KSA D2
17/02/2026 05:30
Al Safa(KSA) 1 - 2 Hajer KSA D2
12/02/2026 05:35
Al Nairyah 6 - 1 Al Safa(KSA) KSA D2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Mudhar Mudhar
15/03/2026 11:00
Mudhar 1 - 0 Al-Kawkab KSA D2
06/03/2026 12:00
Al-Qotah 2 - 0 Mudhar KSA D2
28/02/2026 12:00
Mudhar 1 - 1 Al-Qalah KSA D2
22/02/2026 13:00
Al-Rayyan 1 - 2 Mudhar KSA D2
17/02/2026 05:30
Mudhar 2 - 2 Wajj KSA D2
12/02/2026 06:05
Al Qous Club 0 - 2 Mudhar KSA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Al Safa(KSA)

Al Safa(KSA)

Trận gần đây

Mudhar

Mudhar

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)19 11(37%)

Under /Over

(17%)5 25(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(30%)9 21(70%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(23%)7 23(77%)

/Yes

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Safa(KSA) Al Safa(KSA)
Mudhar Mudhar
Cú sút
Al Safa(KSA)
Al Safa(KSA)
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Mudhar
Mudhar
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al Safa(KSA) Al Safa(KSA) Đường chuyền Mudhar Mudhar
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Al Safa(KSA)
Al Safa(KSA)
30
Số trận đã đấu
Mudhar
Mudhar
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
14
0.47
0.70
21
Corners
11
0.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.10
3
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al Safa(KSA)
Al Safa(KSA)
THẺ PHẠT
Mudhar
Mudhar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
23
Thẻ vàng
39
1.30
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.10
0.53
16
Fouls
13
0.43
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.