Al-Sadd vs Al Rayyan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Sadd
Hạng 1 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
1
4-0
FT
09/12/2023 12:30
Al Rayyan
Hạng 2 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Sadd vs Al Rayyan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Sadd đang đứng thứ 1 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Al Rayyan xếp thứ 2 với 47 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Sadd thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Sadd với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Rayyan chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:30

2023-12-09

Al-Sadd vs Al Rayyan - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al-Sadd
Al-Sadd
Al Rayyan
Al Rayyan
2023-12-09 12:30
57
21
22
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.60
FT
4-0 0-0
-
thời tiết
22℃~23℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
28/04/2023 11:30
Al-Sadd Al-Sadd
2 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
11/01/2023 11:30
Al Rayyan Al Rayyan
1 - 2
Al-Sadd Al-Sadd
QAT D1
08/03/2022 11:15
Al-Sadd Al-Sadd
1 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
22/10/2021 11:59
Al-Sadd Al-Sadd
1 - 1
Al Rayyan Al Rayyan
QAT PC
22/09/2021 12:30
Al Rayyan Al Rayyan
2 - 4
Al-Sadd Al-Sadd
QAT D1
06/04/2021 13:30
Al-Sadd Al-Sadd
2 - 1
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
Al-Sadd
5
83%
Hòa
1
17%
Al Rayyan
0
0%
Al-Sadd Al-Sadd 6 trận gần nhất
01/12/2023 12:30
Al-Sadd 4 - 0 Al Shamal QAT D1
27/11/2023 10:00
Al-Sharjah 0 - 2 Al-Sadd AFC CL
06/11/2023 14:00
Al Faisaly 2 - 0 Al-Sadd AFC CL
02/11/2023 10:30
Al-Sadd 5 - 0 Al Markhiya QAT D1
28/10/2023 12:30
Muaidar SC 0 - 2 Al-Sadd QAT D1
23/10/2023 14:00
Al-Sadd 6 - 0 Al Faisaly AFC CL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Rayyan Al Rayyan
25/11/2023 12:30
Muaidar SC 0 - 0 Al Rayyan QAT D1
19/11/2023 12:30
Al Rayyan 1 - 0 Al Duhail QATL CUP
12/11/2023 12:30
Al Shamal 0 - 2 Al Rayyan QATL CUP
02/11/2023 12:30
Al Duhail 3 - 2 Al Rayyan QAT D1
28/10/2023 10:30
Al Rayyan 3 - 4 Al-Garrafa QAT D1
21/10/2023 12:30
Umm Salal 0 - 2 Al Rayyan QAT D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.95
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Al-Sadd

Al-Sadd

Trận gần đây

Al Rayyan

Al Rayyan

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(45%)10 12(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Sadd Al-Sadd
Al Rayyan Al Rayyan
Cú sút
Al-Sadd
Al-Sadd
Tổng cú sút
15.18 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 3.80
Al Rayyan
Al Rayyan
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
TB 3.85
Al-Sadd Al-Sadd Đường chuyền Al Rayyan Al Rayyan
Tổng đường chuyền
11133
TB 506 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
9178
TB 417 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Al-Sadd
Al-Sadd
22
Số trận đã đấu
Al Rayyan
Al Rayyan
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Giữ sạch lưới
12
0.55
6.95
153
Phạt góc
125
5.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.18
48
Việt vị
31
1.41
2.73
60
Thủ môn cứu thua
73
3.32
Al-Sadd
Al-Sadd
THẺ PHẠT
Al Rayyan
Al Rayyan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
37
Thẻ vàng
38
1.73
0.09
2
Thẻ đỏ
4
0.18
11.27
248
Số lỗi
255
11.59
18.68
411
Tắc bóng
383
17.41