Al-Riyadh vs Al-Wehda: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Riyadh
Hạng 14 tại Saudi Pro League
1 - 0
FT
13/08/2023 14:00
Al-Wehda
Hạng 13 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Riyadh vs Al-Wehda trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Riyadh đang đứng thứ 14 với 35 điểm sau 34 trận.
  • Al-Wehda xếp thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Wehda với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Riyadh thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Hilal Al Hilal
96 34 31 3 0 101 23 78
02 Al-Nassr Al-Nassr
82 34 26 4 4 100 42 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
65 34 19 8 7 67 35 32
04 Al-Taawon Al-Taawon
59 34 16 11 7 51 35 16
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
54 34 16 6 12 63 54 9
06 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
48 34 12 12 10 43 34 9
07 Al-Fateh Al-Fateh
45 34 12 9 13 57 55 2
08 Al-Shabab Al-Shabab
44 34 12 8 14 45 42 3
09 Al-Feiha Al-Feiha
44 34 11 11 12 44 52 -8
10 Dhamk Dhamk
41 34 10 11 13 44 45 -1
11 Al Raed Al Raed
37 34 9 10 15 41 49 -8
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 9 10 15 36 47 -11
13 Al-Wehda Al-Wehda
36 34 10 6 18 45 60 -15
14 Al-Riyadh Al-Riyadh
35 34 8 11 15 33 57 -24
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
33 34 9 6 19 33 52 -19
16 Abha Abha
32 34 9 5 20 38 87 -49
17 Al-Tai Al-Tai
31 34 8 7 19 34 64 -30
18 Al-Hazm Al-Hazm
24 34 4 12 18 34 76 -42
Đối đầu
06/03/2015 08:45
Al-Riyadh Al-Riyadh
0 - 1
Al-Wehda Al-Wehda
KSA D1
01/11/2014 11:25
Al-Wehda Al-Wehda
1 - 2
Al-Riyadh Al-Riyadh
KSA D1
17/01/2014 09:05
Al-Wehda Al-Wehda
1 - 1
Al-Riyadh Al-Riyadh
KSA D1
21/09/2013 10:05
Al-Riyadh Al-Riyadh
0 - 2
Al-Wehda Al-Wehda
KSA D1
27/04/2012 13:45
Al-Wehda Al-Wehda
2 - 1
Al-Riyadh Al-Riyadh
KSA D1
04/01/2012 08:20
Al-Riyadh Al-Riyadh
0 - 1
Al-Wehda Al-Wehda
KSA D1
Al-Riyadh
1
17%
Hòa
1
17%
Al-Wehda
4
67%
Al-Riyadh Al-Riyadh 6 trận gần nhất
26/07/2023 12:30
Al-Riyadh 1 - 0 Al Nasr Dubai INT CF
29/05/2023 14:00
Al Qaisoma 1 - 1 Al-Riyadh KSA D1
23/05/2023 14:00
Al-Riyadh 1 - 3 Al-Shoalah KSA D1
16/05/2023 13:35
Al-Riyadh 1 - 0 Al-Orubah KSA D1
08/05/2023 11:00
Ohod Medina 1 - 3 Al-Riyadh KSA D1
02/05/2023 13:30
Al-Riyadh 1 - 2 Al Sahel KSA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Wehda Al-Wehda
31/07/2023 11:59
Metalac Gornji Milanovac 2 - 0 Al-Wehda INT CF
31/05/2023 14:00
Al-Wehda 0 - 1 Al-Feiha KSA PR
27/05/2023 14:00
Al-Tai 1 - 2 Al-Wehda KSA PR
22/05/2023 14:30
Al-Wehda 1 - 4 Al-Khaleej KSA PR
18/05/2023 11:59
Al-Shabab(KSA) 0 - 1 Al-Wehda KSA PR
12/05/2023 14:00
Al Hilal 1 - 1 Al-Wehda SK CUP
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Al-Riyadh

Al-Riyadh

Trận gần đây

Al-Wehda

Al-Wehda

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Wehda Al-Wehda
Cú sút
Al-Riyadh
Al-Riyadh
Tổng cú sút
7.12 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 1.19
Al-Wehda
Al-Wehda
Tổng cú sút
10.79 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 2.29
Al-Riyadh Al-Riyadh Đường chuyền Al-Wehda Al-Wehda
Tổng đường chuyền
12729
TB 374 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12310
TB 362 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Al-Riyadh
Al-Riyadh
34
Số trận đã đấu
Al-Wehda
Al-Wehda
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
4
0.12
3.32
113
Phạt góc
148
4.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.06
70
Việt vị
81
2.38
3.65
124
Thủ môn cứu thua
120
3.53
Al-Riyadh
Al-Riyadh
THẺ PHẠT
Al-Wehda
Al-Wehda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
65
Thẻ vàng
62
1.82
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
12.65
430
Số lỗi
367
10.79
15.06
512
Tắc bóng
479
14.09