Al-Riyadh vs Al Raed: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Riyadh
Hạng 11 tại Saudi Pro League
1
1-3
FT
20/02/2025 13:00
Al Raed
Hạng 18 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Riyadh vs Al Raed trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Riyadh đang đứng thứ 11 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Al Raed xếp thứ 18 với 21 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Riyadh thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Riyadh và Al Raed mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-02-20

Al-Riyadh vs Al Raed - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al-Riyadh
Al-Riyadh
Al Raed
Al Raed
2025-02-20 13:00
49
26
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.83
FT
1-3 0-2
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ittihad Al-Ittihad
83 34 26 5 3 79 35 44
02 Al Hilal Al Hilal
75 34 23 6 5 95 41 54
03 Al-Nassr Al-Nassr
70 34 21 7 6 80 38 42
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
68 34 21 5 8 53 31 22
05 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
67 34 21 4 9 69 36 33
06 Al-Shabab Al-Shabab
60 34 18 6 10 65 41 24
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 44 45 -1
08 Al-Taawoun Al-Taawoun
45 34 12 9 13 40 39 1
09 Al Kholood Al Kholood
40 34 12 4 18 42 64 -22
10 Al-Fateh Al-Fateh
39 34 11 6 17 47 61 -14
11 Al-Riyadh Al-Riyadh
38 34 10 8 16 37 52 -15
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 40 57 -17
13 Al-Feiha Al-Feiha
36 34 8 12 14 27 49 -22
14 Damac FC Damac FC
35 34 9 8 17 37 50 -13
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
34 34 9 7 18 33 56 -23
16 Al-Wehda Al-Wehda
33 34 9 6 19 42 67 -25
17 Al-Orubah Al-Orubah
30 34 9 3 22 31 74 -43
18 Al Raed Al Raed
21 34 6 3 25 41 66 -25
Đối đầu
21/09/2024 11:30
Al Raed Al Raed
1 - 2
Al-Riyadh Al-Riyadh
SPL
23/02/2024 10:00
Al-Riyadh Al-Riyadh
1 - 1
Al Raed Al Raed
SPL
28/08/2023 14:00
Al Raed Al Raed
3 - 0
Al-Riyadh Al-Riyadh
SPL
Al-Riyadh
1
33%
Hòa
1
33%
Al Raed
1
33%
Al-Riyadh Al-Riyadh 6 trận gần nhất
14/02/2025 13:00
Al Hilal 1 - 1 Al-Riyadh SPL
08/02/2025 09:55
Al Kholood 3 - 2 Al-Riyadh SPL
30/01/2025 11:15
Al-Riyadh 1 - 0 Al-Wehda SPL
26/01/2025 11:45
Al-Ahli SFC 5 - 0 Al-Riyadh SPL
21/01/2025 11:10
Al-Riyadh 1 - 0 Al-Taawoun SPL
15/01/2025 11:05
Al-Shabab 2 - 1 Al-Riyadh SPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al Raed Al Raed
15/02/2025 11:30
Al Raed 0 - 2 Al-Feiha SPL
06/02/2025 11:05
Al Qadsiah 2 - 0 Al Raed SPL
30/01/2025 13:00
Al Raed 1 - 2 Al-Nassr SPL
25/01/2025 09:50
Al Kholood 2 - 1 Al Raed SPL
20/01/2025 11:15
Al Raed 0 - 2 Al-Akhdoud SPL
16/01/2025 13:00
Al-Ittihad 4 - 1 Al Raed SPL
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Al-Riyadh

Al-Riyadh

Trận gần đây

Al Raed

Al Raed

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Riyadh Al-Riyadh
Al Raed Al Raed
Cú sút
Al-Riyadh
Al-Riyadh
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
TB 2.57
Al Raed
Al Raed
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 1.88
Al-Riyadh Al-Riyadh Đường chuyền Al Raed Al Raed
Tổng đường chuyền
12284
TB 361 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
12842
TB 378 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Al-Riyadh
Al-Riyadh
34
Số trận đã đấu
Al Raed
Al Raed
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
3
0.09
4.21
143
Phạt góc
136
4.00
17.21
585
Ném biên
552
16.24
0.76
26
Việt vị
42
1.24
3.65
124
Thủ môn cứu thua
132
3.88
Al-Riyadh
Al-Riyadh
THẺ PHẠT
Al Raed
Al Raed
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
84
2.47
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
11.00
374
Số lỗi
343
10.09
11.65
396
Tắc bóng
463
13.62