Al Rayyan vs Al-Sadd: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Rayyan
Hạng 5 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
2
1-2
FT
05/04/2025 12:15
Al-Sadd
Hạng 1 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Rayyan vs Al-Sadd trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Rayyan đang đứng thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Al-Sadd xếp thứ 1 với 52 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Sadd thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Sadd với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Rayyan thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:15

2025-04-05

Al Rayyan vs Al-Sadd - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al Rayyan
Al Rayyan
Al-Sadd
Al-Sadd
2025-04-05 12:15
26
22
52
2
2 - 2
2 - 2
3.50
1.63
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
38℃~39℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
52 22 17 1 4 62 23 39
02 Al Duhail Al Duhail
50 22 16 2 4 51 20 31
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
41 22 12 5 5 41 30 11
04 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
35 22 10 5 7 38 39 -1
05 Al Rayyan Al Rayyan
33 22 10 3 9 45 35 10
06 Al Shamal Al Shamal
32 22 10 2 10 41 34 7
07 Al Shahaniya Al Shahaniya
27 22 8 3 11 31 43 -12
08 Al-Wakra Al-Wakra
25 22 7 4 11 27 40 -13
09 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
23 22 6 5 11 32 49 -17
10 Qatar SC Qatar SC
23 22 6 5 11 26 44 -18
11 Umm Salal Umm Salal
21 22 6 3 13 27 43 -16
12 Al Khor SC Al Khor SC
13 22 3 4 15 21 42 -21
Đối đầu
31/10/2024 12:30
Al-Sadd Al-Sadd
2 - 1
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
28/04/2024 11:30
Al Rayyan Al Rayyan
4 - 0
Al-Sadd Al-Sadd
QAT D1
09/12/2023 12:30
Al-Sadd Al-Sadd
4 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
28/04/2023 11:30
Al-Sadd Al-Sadd
2 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
11/01/2023 11:30
Al Rayyan Al Rayyan
1 - 2
Al-Sadd Al-Sadd
QAT D1
08/03/2022 11:15
Al-Sadd Al-Sadd
1 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
Al Rayyan
1
17%
Hòa
0
0%
Al-Sadd
5
83%
Al Rayyan Al Rayyan 6 trận gần nhất
11/03/2025 16:00
Al-Ahli SFC 2 - 0 Al Rayyan ACLE
07/03/2025 14:30
Al Rayyan 5 - 1 Al Khor SC QAT D1
04/03/2025 14:00
Al Rayyan 1 - 3 Al-Ahli SFC ACLE
27/02/2025 12:00
Al Rayyan 2 - 1 Al-Arabi SC QAT D1
23/02/2025 12:00
Al-Wakra 0 - 4 Al Rayyan QAT D1
18/02/2025 12:00
Al Rayyan 0 - 2 Esteghlal Tehran ACLE
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Sadd Al-Sadd
10/03/2025 14:00
Al-Sadd 3 - 1 Al-Wasl ACLE
07/03/2025 14:30
Al Shahaniya 0 - 5 Al-Sadd QAT D1
03/03/2025 14:00
Al-Wasl 1 - 1 Al-Sadd ACLE
27/02/2025 09:45
Al-Garrafa 0 - 4 Al-Sadd QAT D1
22/02/2025 12:00
Al-Sadd 2 - 0 Al Duhail QAT D1
17/02/2025 10:00
Pakhtakor 2 - 1 Al-Sadd ACLE
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.05
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.82
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
21 (95%)1 (5%)
Al Rayyan

Al Rayyan

Trận gần đây

Al-Sadd

Al-Sadd

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)11 11(50%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

/Có

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Rayyan Al Rayyan
Al-Sadd Al-Sadd
Cú sút
Al Rayyan
Al Rayyan
Tổng cú sút
15.09 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 2.25
Al-Sadd
Al-Sadd
Tổng cú sút
15.95 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 6.50
Al Rayyan Al Rayyan Đường chuyền Al-Sadd Al-Sadd
Tổng đường chuyền
9072
TB 412 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
10001
TB 455 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Al Rayyan
Al Rayyan
22
Số trận đã đấu
Al-Sadd
Al-Sadd
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
3
Giữ sạch lưới
10
0.45
5.68
125
Phạt góc
125
5.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.27
50
Việt vị
36
1.64
3.23
71
Thủ môn cứu thua
74
3.36
Al Rayyan
Al Rayyan
THẺ PHẠT
Al-Sadd
Al-Sadd
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
46
Thẻ vàng
46
2.09
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
13.14
289
Số lỗi
294
13.36
13.05
287
Tắc bóng
329
14.95