Al Rayyan vs Al-Sadd: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Rayyan
Hạng 2 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
1
4-0
FT
28/04/2024 11:30
Al-Sadd
Hạng 1 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Rayyan vs Al-Sadd trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Rayyan đang đứng thứ 2 với 47 điểm sau 22 trận.
  • Al-Sadd xếp thứ 1 với 49 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Rayyan thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Sadd với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Rayyan chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-04-28

Al Rayyan vs Al-Sadd - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al Rayyan
Al Rayyan
Al-Sadd
Al-Sadd
2024-04-28 11:30
46
23
31
1
2 - 2
2 - 2
3.50
1.96
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
36℃~37℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
09/12/2023 12:30
Al-Sadd Al-Sadd
4 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
28/04/2023 11:30
Al-Sadd Al-Sadd
2 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
11/01/2023 11:30
Al Rayyan Al Rayyan
1 - 2
Al-Sadd Al-Sadd
QAT D1
08/03/2022 11:15
Al-Sadd Al-Sadd
1 - 0
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
22/10/2021 11:59
Al-Sadd Al-Sadd
1 - 1
Al Rayyan Al Rayyan
QAT PC
22/09/2021 12:30
Al Rayyan Al Rayyan
2 - 4
Al-Sadd Al-Sadd
QAT D1
Al Rayyan
0
0%
Hòa
1
17%
Al-Sadd
5
83%
Al Rayyan Al Rayyan 6 trận gần nhất
17/04/2024 13:30
Qatar SC 0 - 3 Al Rayyan QAT D1
07/04/2024 14:30
Al Rayyan 1 - 0 Muaidar SC QAT D1
31/03/2024 14:30
Al Rayyan 2 - 0 Al Duhail QAT D1
17/03/2024 14:30
Al-Garrafa 3 - 0 Al Rayyan QAT D1
12/03/2024 14:30
Al Rayyan 2 - 2 Umm Salal QAT D1
06/03/2024 13:00
Al Rayyan 3 - 0 Al-Wakra QAT D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al-Sadd Al-Sadd
17/04/2024 13:30
Al-Ahli Doha 1 - 9 Al-Sadd QAT D1
05/04/2024 14:30
Al Duhail 3 - 1 Al-Sadd QAT D1
31/03/2024 14:30
Al Markhiya 1 - 2 Al-Sadd QAT D1
15/03/2024 14:30
Al-Sadd 4 - 2 Muaidar SC QAT D1
10/03/2024 13:30
Al-Arabi SC 2 - 2 Al-Sadd QAT D1
06/03/2024 13:00
Al-Garrafa 2 - 2 Al-Sadd QAT D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.95
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
19 (86%)3 (14%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Al Rayyan

Al Rayyan

Trận gần đây

Al-Sadd

Al-Sadd

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)19 3(14%)

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(36%)8 14(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Rayyan Al Rayyan
Al-Sadd Al-Sadd
Cú sút
Al Rayyan
Al Rayyan
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
TB 3.85
Al-Sadd
Al-Sadd
Tổng cú sút
15.18 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 3.80
Al Rayyan Al Rayyan Đường chuyền Al-Sadd Al-Sadd
Tổng đường chuyền
9178
TB 417 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
11133
TB 506 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Al Rayyan
Al Rayyan
22
Số trận đã đấu
Al-Sadd
Al-Sadd
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.55
12
Giữ sạch lưới
10
0.45
5.68
125
Phạt góc
153
6.95
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.41
31
Việt vị
48
2.18
3.32
73
Thủ môn cứu thua
60
2.73
Al Rayyan
Al Rayyan
THẺ PHẠT
Al-Sadd
Al-Sadd
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
38
Thẻ vàng
37
1.68
0.18
4
Thẻ đỏ
2
0.09
11.59
255
Số lỗi
248
11.27
17.41
383
Tắc bóng
411
18.68