Al Raed vs Al-Riyadh: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Raed
Hạng 18 tại Saudi Pro League
1
1-2
FT
21/09/2024 11:30
Al-Riyadh
Hạng 11 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Raed vs Al-Riyadh trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Raed đang đứng thứ 18 với 21 điểm sau 34 trận.
  • Al-Riyadh xếp thứ 11 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Raed thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Raed với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Al-Riyadh chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2024-09-21

Al Raed vs Al-Riyadh - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al Raed
Al Raed
Al-Riyadh
Al-Riyadh
2024-09-21 11:30
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.02
FT
1-2 0-0
-
thời tiết
38℃~39℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ittihad Al-Ittihad
83 34 26 5 3 79 35 44
02 Al Hilal Al Hilal
75 34 23 6 5 95 41 54
03 Al-Nassr Al-Nassr
70 34 21 7 6 80 38 42
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
68 34 21 5 8 53 31 22
05 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
67 34 21 4 9 69 36 33
06 Al-Shabab Al-Shabab
60 34 18 6 10 65 41 24
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 44 45 -1
08 Al-Taawoun Al-Taawoun
45 34 12 9 13 40 39 1
09 Al Kholood Al Kholood
40 34 12 4 18 42 64 -22
10 Al-Fateh Al-Fateh
39 34 11 6 17 47 61 -14
11 Al-Riyadh Al-Riyadh
38 34 10 8 16 37 52 -15
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 40 57 -17
13 Al-Feiha Al-Feiha
36 34 8 12 14 27 49 -22
14 Damac FC Damac FC
35 34 9 8 17 37 50 -13
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
34 34 9 7 18 33 56 -23
16 Al-Wehda Al-Wehda
33 34 9 6 19 42 67 -25
17 Al-Orubah Al-Orubah
30 34 9 3 22 31 74 -43
18 Al Raed Al Raed
21 34 6 3 25 41 66 -25
Đối đầu
23/02/2024 10:00
Al-Riyadh Al-Riyadh
1 - 1
Al Raed Al Raed
SPL
28/08/2023 14:00
Al Raed Al Raed
3 - 0
Al-Riyadh Al-Riyadh
SPL
Al Raed
1
50%
Hòa
1
50%
Al-Riyadh
0
0%
Al Raed Al Raed 6 trận gần nhất
27/08/2024 14:00
Al Raed 0 - 1 Al Qadsiah SPL
22/08/2024 14:00
Al-Nassr 1 - 1 Al Raed SPL
15/08/2024 12:30
Al Raed 0 - 0 Al Kholood INT CF
04/08/2024 11:59
Drava 0 - 4 Al Raed INT CF
31/07/2024 11:59
Slaven Belupo 0 - 4 Al Raed INT CF
27/07/2024 11:59
NK Varteks Varazdin 5 - 1 Al Raed INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Riyadh Al-Riyadh
29/08/2024 11:55
Al-Riyadh 3 - 1 Al Kholood SPL
22/08/2024 14:00
Al-Wehda 3 - 3 Al-Riyadh SPL
14/08/2024 11:59
Al-Riyadh 2 - 2 Al-Arabi(KSA) INT CF
06/08/2024 11:00
SKU Amstetten 1 - 1 Al-Riyadh INT CF
30/07/2024 12:30
Al-Ahli SFC 2 - 0 Al-Riyadh INT CF
27/05/2024 14:00
Al-Khaleej 1 - 2 Al-Riyadh SPL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Al Raed

Al Raed

Trận gần đây

Al-Riyadh

Al-Riyadh

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Raed Al Raed
Al-Riyadh Al-Riyadh
Cú sút
Al Raed
Al Raed
Tổng cú sút
9.85 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 1.88
Al-Riyadh
Al-Riyadh
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
36 tổng
TB 2.57
Al Raed Al Raed Đường chuyền Al-Riyadh Al-Riyadh
Tổng đường chuyền
12842
TB 378 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
12284
TB 361 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Al Raed
Al Raed
34
Số trận đã đấu
Al-Riyadh
Al-Riyadh
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.00
136
Phạt góc
143
4.21
16.24
552
Ném biên
585
17.21
1.24
42
Việt vị
26
0.76
3.88
132
Thủ môn cứu thua
124
3.65
Al Raed
Al Raed
THẺ PHẠT
Al-Riyadh
Al-Riyadh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
84
Thẻ vàng
67
1.97
0.15
5
Thẻ đỏ
5
0.15
10.09
343
Số lỗi
374
11.00
13.62
463
Tắc bóng
396
11.65