Al-Nassr
Hạng 1 tại Saudi Professional League
1
4-1
FT
21/05/2026 14:00
Damac FC
Hạng 16 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Nassr đang đứng thứ 1 với 86 điểm sau 34 trận.
  • Damac FC xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Nassr thắng với xác suất 83%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Nassr với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Damac FC chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:00

2026-05-21

Al-Nassr vs Damac FC - Prediction & Odds

Al-Nassr
Al-Nassr
Damac FC
Damac FC
2026-05-21 14:00
83
11
6
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.08
FT
4-1 1-0
-
thời tiết
23℃~24℃
STANDINGS UP TO 21/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
21/01/2026 13:30
Damac FC Damac FC
1 - 2
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
22/04/2025 12:05
Damac FC Damac FC
2 - 3
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
29/11/2024 10:40
Al-Nassr Al-Nassr
2 - 0
Damac FC Damac FC
SPL
05/04/2024 15:00
Damac FC Damac FC
0 - 1
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
21/10/2023 11:00
Al-Nassr Al-Nassr
2 - 1
Damac FC Damac FC
SPL
25/02/2023 11:30
Damac FC Damac FC
0 - 3
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
Al-Nassr
6
100%
Hòa
0
0%
Damac FC
0
0%
Al-Nassr Al-Nassr 6 trận gần nhất
16/05/2026 13:45
Al-Nassr 0 - 1 Gamba Osaka ACL2
12/05/2026 14:00
Al-Nassr 1 - 1 Al Hilal SPL
07/05/2026 14:00
Al-Shabab 2 - 4 Al-Nassr SPL
03/05/2026 14:00
Al Qadsiah 3 - 1 Al-Nassr SPL
29/04/2026 14:00
Al-Nassr 2 - 0 Al-Ahli SFC SPL
22/04/2026 12:00
Al-Nassr 5 - 1 Al-Ahli Doha ACL2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Damac FC Damac FC
15/05/2026 12:15
Damac FC 3 - 0 Al-Feiha SPL
10/05/2026 14:00
Al-Ittihad 2 - 1 Damac FC SPL
02/05/2026 12:10
Damac FC 0 - 2 Al-Khaleej SPL
28/04/2026 14:00
Al Hilal 1 - 0 Damac FC SPL
23/04/2026 14:00
Damac FC 2 - 0 Al-Okhdood SPL
09/04/2026 12:00
Damac FC 1 - 1 Al Qadsiah SPL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.68
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
34 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Al-Nassr

Al-Nassr

Trận gần đây

Damac FC

Damac FC

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Nassr Al-Nassr
Damac FC Damac FC
Cú sút
Al-Nassr
Al-Nassr
Tổng cú sút
18.00 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 4.16
Damac FC
Damac FC
Tổng cú sút
10.42 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
Avg. 2.85
Al-Nassr Al-Nassr Đường chuyền Damac FC Damac FC
Tổng đường chuyền
14996
Avg. 441 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
12051
Avg. 365 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al-Nassr
Al-Nassr
34
Số trận đã đấu
Damac FC
Damac FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Clean sheets
6
0.18
6.97
237
Corners
132
3.88
16.71
568
Throw-ins
605
17.79
2.94
100
Offsides
68
2.00
1.76
60
GK saves
94
2.76
Al-Nassr
Al-Nassr
THẺ PHẠT
Damac FC
Damac FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
71
2.09
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.18
12.44
423
Fouls
371
10.91
8.68
295
Tackles
277
8.15