Al-Nassr vs Al Kholood: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Nassr
Hạng 3 tại Saudi Pro League
1
3-1
FT
14/03/2025 15:00
Al Kholood
Hạng 9 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Nassr vs Al Kholood trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Nassr đang đứng thứ 3 với 70 điểm sau 34 trận.
  • Al Kholood xếp thứ 9 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Nassr thắng với xác suất 76%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Nassr và Al Kholood mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-03-14

Al-Nassr vs Al Kholood - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al-Nassr
Al-Nassr
Al Kholood
Al Kholood
2025-03-14 15:00
76
15
9
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.15
FT
3-1 3-0
-
thời tiết
26℃~27℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ittihad Al-Ittihad
83 34 26 5 3 79 35 44
02 Al Hilal Al Hilal
75 34 23 6 5 95 41 54
03 Al-Nassr Al-Nassr
70 34 21 7 6 80 38 42
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
68 34 21 5 8 53 31 22
05 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
67 34 21 4 9 69 36 33
06 Al-Shabab Al-Shabab
60 34 18 6 10 65 41 24
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 44 45 -1
08 Al-Taawoun Al-Taawoun
45 34 12 9 13 40 39 1
09 Al Kholood Al Kholood
40 34 12 4 18 42 64 -22
10 Al-Fateh Al-Fateh
39 34 11 6 17 47 61 -14
11 Al-Riyadh Al-Riyadh
38 34 10 8 16 37 52 -15
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 40 57 -17
13 Al-Feiha Al-Feiha
36 34 8 12 14 27 49 -22
14 Damac FC Damac FC
35 34 9 8 17 37 50 -13
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
34 34 9 7 18 33 56 -23
16 Al-Wehda Al-Wehda
33 34 9 6 19 42 67 -25
17 Al-Orubah Al-Orubah
30 34 9 3 22 31 74 -43
18 Al Raed Al Raed
21 34 6 3 25 41 66 -25
Đối đầu
25/10/2024 11:05
Al Kholood Al Kholood
3 - 3
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
Al-Nassr
0
0%
Hòa
1
100%
Al Kholood
0
0%
Al-Nassr Al-Nassr 6 trận gần nhất
10/03/2025 14:00
Al-Nassr 3 - 0 Esteghlal Tehran ACLE
07/03/2025 15:00
Al-Nassr 2 - 2 Al-Shabab SPL
03/03/2025 12:00
Esteghlal Tehran 0 - 0 Al-Nassr ACLE
28/02/2025 15:00
Al-Orubah 2 - 1 Al-Nassr SPL
25/02/2025 13:00
Al-Wehda 0 - 2 Al-Nassr SPL
21/02/2025 13:00
Al-Nassr 2 - 3 Al-Ettifaq SPL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al Kholood Al Kholood
06/03/2025 15:00
Al Kholood 2 - 1 Al-Fateh SPL
01/03/2025 15:00
Al Kholood 2 - 1 Al-Khaleej SPL
25/02/2025 11:30
Al Hilal 5 - 1 Al Kholood SPL
22/02/2025 09:00
Al Kholood 1 - 0 Al-Wehda SPL
14/02/2025 10:10
Al-Orubah 2 - 0 Al Kholood SPL
08/02/2025 09:55
Al Kholood 3 - 2 Al-Riyadh SPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
78
TB mỗi trận
2.29
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
34 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Al-Nassr

Al-Nassr

Trận gần đây

Al Kholood

Al Kholood

Xỉu /Tài

(97%)33 1(3%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(74%)25 9(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Nassr Al-Nassr
Al Kholood Al Kholood
Cú sút
Al-Nassr
Al-Nassr
Tổng cú sút
17.09 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 4.00
Al Kholood
Al Kholood
Tổng cú sút
13.53 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 2.42
Al-Nassr Al-Nassr Đường chuyền Al Kholood Al Kholood
Tổng đường chuyền
17838
TB 525 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
11417
TB 336 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Al-Nassr
Al-Nassr
34
Số trận đã đấu
Al Kholood
Al Kholood
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
5
0.15
6.53
222
Phạt góc
164
4.82
17.59
598
Ném biên
701
20.62
1.47
50
Việt vị
38
1.12
3.03
103
Thủ môn cứu thua
114
3.35
Al-Nassr
Al-Nassr
THẺ PHẠT
Al Kholood
Al Kholood
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
61
1.79
0.15
5
Thẻ đỏ
1
0.03
11.91
405
Số lỗi
363
10.68
13.00
442
Tắc bóng
460
13.53