AL Najaf vs Zakho: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AL Najaf
Hạng 8 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
3 - 1
FT
18/04/2023 14:45
Zakho
Hạng 15 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AL Najaf vs Zakho trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AL Najaf đang đứng thứ 8 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Zakho xếp thứ 15 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AL Najaf với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zakho chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
85 39 26 7 6 65 25 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
78 38 23 9 6 62 26 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
68 38 18 14 6 50 32 18
04 Al Talaba Al Talaba
66 38 19 9 10 52 39 13
05 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
62 38 17 11 10 51 38 13
06 Karbalaa Karbalaa
59 38 16 11 11 41 32 9
07 Arbil Arbil
58 38 16 10 12 44 39 5
08 AL Najaf AL Najaf
53 38 14 11 13 44 43 1
09 Al Karkh Al Karkh
51 38 13 12 13 40 36 4
10 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
51 38 14 9 15 45 43 2
11 Naft Misan Naft Misan
50 37 13 11 13 41 53 -12
12 Al-Hudod Al-Hudod
49 39 10 19 10 41 39 2
13 Duhok Duhok
49 37 11 16 10 33 38 -5
14 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
43 38 9 16 13 34 40 -6
15 Zakho Zakho
42 38 9 15 14 39 42 -3
16 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
40 38 9 13 16 31 40 -9
17 Al-Naft Al-Naft
40 38 9 13 16 39 50 -11
18 Naft Alwasat Naft Alwasat
36 38 5 21 12 26 34 -8
19 Al Sinaah Al Sinaah
28 38 7 7 24 26 54 -28
20 Al Diwaniya Al Diwaniya
12 38 2 6 30 25 86 -61
Đối đầu
30/10/2022 10:15
Zakho Zakho
0 - 1
AL Najaf AL Najaf
IRQ D1
09/03/2022 09:45
AL Najaf AL Najaf
1 - 1
Zakho Zakho
IRQ D1
26/10/2021 08:00
Zakho Zakho
0 - 1
AL Najaf AL Najaf
IRQ D1
13/07/2021 10:00
Zakho Zakho
0 - 1
AL Najaf AL Najaf
IRQ D1
09/02/2021 09:30
AL Najaf AL Najaf
1 - 1
Zakho Zakho
IRQ D1
27/09/2019 08:45
Zakho Zakho
0 - 1
AL Najaf AL Najaf
INT CF
AL Najaf
4
67%
Hòa
2
33%
Zakho
0
0%
AL Najaf AL Najaf 6 trận gần nhất
08/04/2023 08:30
Al Sinaah 0 - 1 AL Najaf IRQ D1
03/04/2023 14:30
AL Najaf 2 - 3 Al Karkh IRQ D1
30/03/2023 14:00
AL Najaf 0 - 2 Al Quwa Al Jawiya IRQ D1
18/03/2023 10:15
Naft Al Junoob 0 - 2 AL Najaf IRQ D1
01/03/2023 13:30
Al Talaba 1 - 1 AL Najaf IRQ D1
23/02/2023 11:10
AL Najaf 2 - 3 Arbil IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zakho Zakho
08/04/2023 08:30
Newroz SC(IRQ) 2 - 1 Zakho IRQ D1
03/04/2023 14:30
Zakho 1 - 1 Al Zawraa IRQ D1
18/03/2023 08:00
Al Sinaah 0 - 0 Zakho IRQ D1
12/03/2023 10:15
Zakho 1 - 0 Al Karkh IRQ D1
01/03/2023 06:45
Naft Al Junoob 3 - 2 Zakho IRQ D1
24/02/2023 09:15
Zakho 0 - 2 Al Quwa Al Jawiya IRQ D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
AL Najaf

AL Najaf

Trận gần đây

Zakho

Zakho

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AL Najaf AL Najaf
Zakho Zakho
Cú sút
AL Najaf
AL Najaf
Tổng cú sút
6.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Zakho
Zakho
Tổng cú sút
7.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AL Najaf AL Najaf Đường chuyền Zakho Zakho
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
AL Najaf
AL Najaf
38
Số trận đã đấu
Zakho
Zakho
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
9
0.24
1.32
50
Phạt góc
23
0.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
AL Najaf
AL Najaf
THẺ PHẠT
Zakho
Zakho
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.61
23
Thẻ vàng
30
0.79
0.05
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00