Al-Naft vs Dyala: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Naft
Hạng 6 tại Iraqi Premier League
1
2-0
FT
10/04/2025 14:00
Dyala
Hạng 17 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Naft vs Dyala trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Naft đang đứng thứ 6 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Dyala xếp thứ 17 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Naft thắng với xác suất 54%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Naft với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Dyala chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-04-10

Al-Naft vs Dyala - Prediction & Odds

Al-Naft
Al-Naft
Dyala
Dyala
2025-04-10 14:00
54
28
18
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.67
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 10/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 75 23 52
02 Al Zawraa Al Zawraa
77 38 23 8 7 56 28 28
03 Zakho Zakho
71 38 20 11 7 57 25 32
04 Al Talaba Al Talaba
63 38 18 9 11 40 27 13
05 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
60 38 17 9 12 51 43 8
06 Al-Naft Al-Naft
59 38 15 14 9 32 27 5
07 Duhok Duhok
57 38 16 9 13 44 42 2
08 Al Karma SC Al Karma SC
56 38 15 11 12 43 35 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
53 38 14 11 13 46 41 5
10 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
52 38 13 13 12 43 43 0
11 Naft Misan Naft Misan
51 38 14 9 15 42 46 -4
12 Arbil Arbil
50 38 15 5 18 49 61 -12
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
49 38 12 13 13 39 41 -2
14 AL Najaf AL Najaf
46 38 11 13 14 37 36 1
15 Al Karkh Al Karkh
46 38 12 10 16 40 49 -9
16 AL Minaa AL Minaa
43 38 11 10 17 39 44 -5
17 Dyala Dyala
41 38 10 11 17 31 50 -19
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
33 38 8 9 21 32 55 -23
19 Al-Hudod Al-Hudod
26 38 8 2 28 37 79 -42
20 Karbalaa Karbalaa
22 38 4 10 24 27 65 -38
Đối đầu
01/12/2024 11:30
Dyala Dyala
0 - 0
Al-Naft Al-Naft
IRQ D1
20/03/2011 11:30
Dyala Dyala
0 - 1
Al-Naft Al-Naft
IRQ D1
04/12/2010 11:30
Al-Naft Al-Naft
1 - 1
Dyala Dyala
IRQ D1
Al-Naft
1
33%
Hòa
2
67%
Dyala
0
0%
Al-Naft Al-Naft 6 trận gần nhất
02/04/2025 15:30
Al-Naft 0 - 0 Al Karma SC IRQ D1
29/03/2025 18:15
AL Minaa 2 - 0 Al-Naft IRQ D1
23/03/2025 18:15
Al-Naft 1 - 0 Al Qasim Sport Club IRQ D1
13/03/2025 18:15
Zakho 2 - 1 Al-Naft IRQ D1
02/03/2025 19:30
Al Quwa Al Jawiya 0 - 0 Al-Naft IRQ D1
18/02/2025 16:20
Naft Al Junoob 0 - 0 Al-Naft IRQ D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dyala Dyala
02/04/2025 13:00
Dyala 1 - 0 Karbalaa IRQ D1
29/03/2025 18:15
Al Karma SC 0 - 0 Dyala IRQ D1
08/03/2025 18:15
AI Kahrabaa 1 - 1 Dyala IRQ D1
02/03/2025 19:30
Dyala 2 - 0 Al-Hudod IRQ D1
20/02/2025 11:30
Dyala 1 - 4 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
14/02/2025 11:30
Al Talaba 0 - 0 Dyala IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
21 (55%)17 (45%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Al-Naft

Al-Naft

Trận gần đây

Dyala

Dyala

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)22 16(42%)

Under /Over

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)10 28(74%)

Under /Over

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)12 26(68%)

/Yes

(24%)9 29(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Naft Al-Naft
Dyala Dyala
Cú sút
Al-Naft
Al-Naft
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Dyala
Dyala
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Naft Al-Naft Đường chuyền Dyala Dyala
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Al-Naft
Al-Naft
38
Số trận đã đấu
Dyala
Dyala
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.58
22
Clean sheets
12
0.32
3.21
122
Corners
118
3.11
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
4
0.11
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Naft
Al-Naft
THẺ PHẠT
Dyala
Dyala
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
80
Thẻ vàng
78
2.05
0.13
5
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Fouls
14
0.37
0.00
0
Tackles
0
0.00