Al-Muharraq
Hạng 1 tại League
1
7-2
FT
20/10/2024 12:00
Bahrain SC
Hạng 9 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Muharraq đang đứng thứ 1 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Bahrain SC xếp thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Muharraq thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Muharraq với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bahrain SC thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-10-20

Al-Muharraq vs Bahrain SC - Prediction & Odds

Al-Muharraq
Al-Muharraq
Bahrain SC
Bahrain SC
2024-10-20 12:00
43
29
28
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.10
FT
7-2 4-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/10/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
17/01/2024 11:59
Bahrain SC Bahrain SC
1 - 2
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR FAC
19/04/2023 14:45
Al-Muharraq Al-Muharraq
0 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
12/01/2023 11:00
Bahrain SC Bahrain SC
3 - 2
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR FAC
01/12/2022 11:30
Bahrain SC Bahrain SC
0 - 0
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
31/01/2022 11:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
6 - 2
Bahrain SC Bahrain SC
BHR FAC
26/11/2021 11:00
Al-Muharraq Al-Muharraq
2 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR FAC
Al-Muharraq
3
50%
Hòa
2
33%
Bahrain SC
1
17%
Al-Muharraq Al-Muharraq 6 trận gần nhất
27/09/2024 12:00
Malkia 1 - 1 Al-Muharraq BHR D1
22/09/2024 12:00
Al-Muharraq 3 - 0 Al-Shabbab BHR D1
27/08/2024 10:00
Al-Muharraq 2 - 3 MC Oran INT CF
21/08/2024 09:50
Al-Muharraq 0 - 0 Ahli Al-Fujirah INT CF
19/05/2024 11:59
Al-Muharraq 1 - 1 Sitra BHR D1
14/05/2024 11:59
Najma Manama 1 - 1 Al-Muharraq BHR D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Bahrain SC Bahrain SC
26/09/2024 12:00
Bahrain SC 2 - 1 East Riffa BHR D1
22/09/2024 12:00
Al-Ahli(BHR) 0 - 1 Bahrain SC BHR D1
02/05/2024 11:59
Etehad Alreef 0 - 1 Bahrain SC BHR D
25/04/2024 11:59
Bahrain SC 4 - 0 Qalali BHR D
20/04/2024 11:59
Bahrain SC 1 - 1 Malkia BHR D
05/04/2024 14:45
Bahrain SC 2 - 1 Al-Budaiya BHR D
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.72
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
In last 22 matches
Không
20 (80%)5 (20%)
Al-Muharraq

Al-Muharraq

Trận gần đây

Bahrain SC

Bahrain SC

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)21 4(16%)

Under /Over

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(48%)12 13(52%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)8 17(68%)

/Yes

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)16 9(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Muharraq Al-Muharraq
Bahrain SC Bahrain SC
Cú sút
Al-Muharraq
Al-Muharraq
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Bahrain SC
Bahrain SC
Tổng cú sút
6.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Muharraq Al-Muharraq Đường chuyền Bahrain SC Bahrain SC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Al-Muharraq
Al-Muharraq
22
Số trận đã đấu
Bahrain SC
Bahrain SC
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
10
Clean sheets
5
0.20
6.64
146
Corners
95
3.80
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Muharraq
Al-Muharraq
THẺ PHẠT
Bahrain SC
Bahrain SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.55
34
Thẻ vàng
66
2.64
0.14
3
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00