AL Minaa
Hạng 12 tại Iraqi Premier League
1
0-2
FT
21/05/2024 09:00
Baghdad
Hạng 19 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AL Minaa đang đứng thứ 12 với 42 điểm sau 38 trận.
  • Baghdad xếp thứ 19 với 31 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AL Minaa thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AL Minaa với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Baghdad thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-05-21

AL Minaa vs Baghdad - Prediction & Odds

AL Minaa
AL Minaa
Baghdad
Baghdad
2024-05-21 09:00
45
33
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 21/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 76 36 40
02 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
82 38 24 10 4 68 32 36
03 Al Zawraa Al Zawraa
75 38 21 12 5 54 23 31
04 AL Najaf AL Najaf
67 38 19 10 9 45 28 17
05 Zakho Zakho
67 38 17 16 5 37 20 17
06 Duhok Duhok
58 38 14 16 8 41 33 8
07 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
56 38 15 11 12 61 49 12
08 Al Talaba Al Talaba
53 38 13 14 11 40 38 2
09 Al-Hudod Al-Hudod
50 38 13 11 14 38 47 -9
10 Naft Misan Naft Misan
47 38 10 17 11 41 40 1
11 Al-Naft Al-Naft
46 38 10 16 12 37 44 -7
12 AL Minaa AL Minaa
42 38 10 12 16 38 59 -21
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
41 38 8 17 13 47 51 -4
14 Arbil Arbil
41 38 9 14 15 46 50 -4
15 Al Karkh Al Karkh
39 38 7 18 13 36 45 -9
16 Karbalaa Karbalaa
37 38 8 13 17 39 60 -21
17 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
36 38 7 15 16 39 53 -14
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
35 38 8 11 19 29 43 -14
19 Baghdad Baghdad
31 38 6 13 19 33 53 -20
20 Naft Alwasat Naft Alwasat
16 38 1 13 24 24 65 -41
Đối đầu
05/03/2024 07:30
Baghdad Baghdad
0 - 1
AL Minaa AL Minaa
IRQ D1
28/05/2022 09:00
Baghdad Baghdad
0 - 1
AL Minaa AL Minaa
IRQ D1
21/12/2021 09:00
AL Minaa AL Minaa
1 - 1
Baghdad Baghdad
IRQ D1
11/05/2021 09:00
Baghdad Baghdad
0 - 1
AL Minaa AL Minaa
IRQ D1
29/12/2020 07:00
AL Minaa AL Minaa
0 - 1
Baghdad Baghdad
IRQ D1
19/07/2019 12:15
AL Minaa AL Minaa
1 - 1
Baghdad Baghdad
IRQ D1
AL Minaa
3
50%
Hòa
2
33%
Baghdad
1
17%
AL Minaa AL Minaa 6 trận gần nhất
18/05/2024 13:30
AL Minaa 0 - 0 Al Quwa Al Jawiya IRQ D1
12/05/2024 13:30
Al Qasim Sport Club 0 - 0 AL Minaa IRQ D1
09/05/2024 13:15
AL Minaa 0 - 0 Al-Naft IRQ D1
05/05/2024 11:00
Arbil 1 - 2 AL Minaa IRQ D1
30/04/2024 11:00
Zakho 3 - 1 AL Minaa IRQ D1
25/04/2024 11:00
AL Minaa 1 - 4 Newroz SC(IRQ) IRQ D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Baghdad Baghdad
17/05/2024 11:15
Baghdad 1 - 1 Naft Al Junoob IRQ D1
13/05/2024 11:00
Al Shorta 2 - 1 Baghdad IRQ D1
09/05/2024 11:00
Baghdad 0 - 0 Zakho IRQ D1
05/05/2024 08:45
Al Talaba 3 - 2 Baghdad IRQ D1
01/05/2024 15:30
Baghdad 2 - 2 Duhok IRQ D1
27/04/2024 13:15
Baghdad 0 - 0 Al-Hudod IRQ D1
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
AL Minaa

AL Minaa

Trận gần đây

Baghdad

Baghdad

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AL Minaa AL Minaa
Baghdad Baghdad
Cú sút
AL Minaa
AL Minaa
Tổng cú sút
7.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Baghdad
Baghdad
Tổng cú sút
6.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
AL Minaa AL Minaa Đường chuyền Baghdad Baghdad
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
AL Minaa
AL Minaa
38
Số trận đã đấu
Baghdad
Baghdad
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
8
0.21
2.34
89
Corners
105
2.76
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
AL Minaa
AL Minaa
THẺ PHẠT
Baghdad
Baghdad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
37
Thẻ vàng
70
1.84
0.13
5
Thẻ đỏ
5
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00