Al Kholood vs Al-Shabab: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Kholood
Hạng 9 tại Saudi Pro League
2
0-2
FT
07/11/2024 11:00
Al-Shabab
Hạng 6 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Kholood vs Al-Shabab trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Kholood đang đứng thứ 9 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Al-Shabab xếp thứ 6 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Shabab thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Shabab với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Al Kholood chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-11-07

Al Kholood vs Al-Shabab - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al Kholood
Al Kholood
Al-Shabab
Al-Shabab
2024-11-07 11:00
27
28
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.92
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ittihad Al-Ittihad
83 34 26 5 3 79 35 44
02 Al Hilal Al Hilal
75 34 23 6 5 95 41 54
03 Al-Nassr Al-Nassr
70 34 21 7 6 80 38 42
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
68 34 21 5 8 53 31 22
05 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
67 34 21 4 9 69 36 33
06 Al-Shabab Al-Shabab
60 34 18 6 10 65 41 24
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 44 45 -1
08 Al-Taawoun Al-Taawoun
45 34 12 9 13 40 39 1
09 Al Kholood Al Kholood
40 34 12 4 18 42 64 -22
10 Al-Fateh Al-Fateh
39 34 11 6 17 47 61 -14
11 Al-Riyadh Al-Riyadh
38 34 10 8 16 37 52 -15
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 40 57 -17
13 Al-Feiha Al-Feiha
36 34 8 12 14 27 49 -22
14 Damac FC Damac FC
35 34 9 8 17 37 50 -13
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
34 34 9 7 18 33 56 -23
16 Al-Wehda Al-Wehda
33 34 9 6 19 42 67 -25
17 Al-Orubah Al-Orubah
30 34 9 3 22 31 74 -43
18 Al Raed Al Raed
21 34 6 3 25 41 66 -25
Đối đầu
24/09/2024 14:00
Al Kholood Al Kholood
1 - 3
Al-Shabab Al-Shabab
SK CUP
Al Kholood
0
0%
Hòa
0
0%
Al-Shabab
1
100%
Al Kholood Al Kholood 6 trận gần nhất
02/11/2024 10:55
Al-Taawoun 1 - 1 Al Kholood SPL
25/10/2024 11:05
Al Kholood 3 - 3 Al-Nassr SPL
20/10/2024 10:45
Al-Fateh 1 - 1 Al Kholood SPL
04/10/2024 11:00
Al-Khaleej 1 - 0 Al Kholood SPL
28/09/2024 14:00
Al Kholood 2 - 4 Al Hilal SPL
24/09/2024 14:00
Al Kholood 1 - 3 Al-Shabab SK CUP
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Shabab Al-Shabab
31/10/2024 10:50
Al-Shabab 3 - 1 Al-Wehda SPL
28/10/2024 10:50
Al-Riyadh 0 - 2 Al-Shabab SK CUP
24/10/2024 11:15
Al-Orubah 0 - 3 Al-Shabab SPL
18/10/2024 14:00
Al-Shabab 1 - 2 Al-Nassr SPL
04/10/2024 14:00
Dhamk 1 - 0 Al-Shabab SPL
29/09/2024 14:00
Al-Shabab 2 - 1 Al Raed SPL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
31 (91%)3 (9%)
Al Kholood

Al Kholood

Trận gần đây

Al-Shabab

Al-Shabab

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Kholood Al Kholood
Al-Shabab Al-Shabab
Cú sút
Al Kholood
Al Kholood
Tổng cú sút
13.53 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 2.42
Al-Shabab
Al-Shabab
Tổng cú sút
14.18 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.63
Al Kholood Al Kholood Đường chuyền Al-Shabab Al-Shabab
Tổng đường chuyền
11417
TB 336 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
16509
TB 486 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Al Kholood
Al Kholood
34
Số trận đã đấu
Al-Shabab
Al-Shabab
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.82
164
Phạt góc
170
5.00
20.62
701
Ném biên
523
15.38
1.12
38
Việt vị
50
1.47
3.35
114
Thủ môn cứu thua
108
3.18
Al Kholood
Al Kholood
THẺ PHẠT
Al-Shabab
Al-Shabab
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
61
Thẻ vàng
76
2.24
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.12
10.68
363
Số lỗi
380
11.18
13.53
460
Tắc bóng
443
13.03