Al-Ittihad Alexandria vs Aswan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Ittihad Alexandria
Hạng 8 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
2 - 0
FT
09/02/2023 08:45
Aswan
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Ittihad Alexandria vs Aswan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Ittihad Alexandria đang đứng thứ 8 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Aswan xếp thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria 6 trận gần nhất
16/09/2026 00:00
Al Masry 0 - 2 Al-Ittihad Alexandria Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
07/09/2026 21:00
Al-Ittihad Alexandria 1 - 0 Asyut Petroleum Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
03/09/2026 00:10
Abo Qair Semads 0 - 2 Al-Ittihad Alexandria Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
29/08/2026 00:00
Al-Ittihad Alexandria 1 - 3 Ceramica Cleopatra FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
22/08/2026 00:00
Zamalek 0 - 0 Al-Ittihad Alexandria Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
30/05/2026 00:00
NBE SC 2 - 2 Al-Ittihad Alexandria Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Aswan Aswan
16/09/2026 20:30
Aswan 2 - 0 Shoban Moslemen Qena Hạng Nhì Ai Cập
14/05/2026 19:50
Maleyat Kafr El Zayat 5 - 1 Aswan Hạng Nhì Ai Cập
07/05/2026 20:30
Aswan 0 - 2 El Daklyeh Hạng Nhì Ai Cập
30/04/2026 20:30
Olympic El Qanal 1 - 0 Aswan Hạng Nhì Ai Cập
23/04/2026 20:00
Aswan 0 - 2 FC Masar Hạng Nhì Ai Cập
16/04/2026 20:00
El Sekka El Hadid 2 - 1 Aswan Hạng Nhì Ai Cập
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Al-Ittihad Alexandria

Al-Ittihad Alexandria

Trận gần đây

Aswan

Aswan

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
Aswan Aswan
Cú sút
Al-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad Alexandria
Tổng cú sút
10.85 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
TB 3.50
Aswan
Aswan
Tổng cú sút
9.06 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 4.00
Tổng đường chuyền
2664
TB 381 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
1735
TB 434 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad Alexandria
34
Số trận đã đấu
Aswan
Aswan
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
5
0.15
4.68
159
Phạt góc
160
4.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.15
5
Việt vị
5
0.15
0.29
10
Thủ môn cứu thua
2
0.06
Al-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad Alexandria
THẺ PHẠT
Aswan
Aswan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.65
56
Thẻ vàng
73
2.15
0.21
7
Thẻ đỏ
3
0.09
2.32
79
Số lỗi
39
1.15
3.24
110
Tắc bóng
55
1.62