Al-Ittifaq(UAE) vs Ahli Al-Fujirah: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Ittifaq(UAE)
Hạng 12 tại Hạng Nhất UAE - Bảng A
2
1-3
FT
20/12/2025 08:45
Ahli Al-Fujirah
Hạng 8 tại Hạng Nhất UAE - Bảng A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Ittifaq(UAE) vs Ahli Al-Fujirah trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Ittifaq(UAE) đang đứng thứ 12 với 24 điểm sau 28 trận.
  • Ahli Al-Fujirah xếp thứ 8 với 39 điểm sau 28 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ahli Al-Fujirah thắng với xác suất 62%.
trận yêu thích
08:45

2025-12-20

Al-Ittifaq(UAE) vs Ahli Al-Fujirah - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al-Ittifaq(UAE)
Al-Ittifaq(UAE)
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah
2025-12-20 08:45
16
22
62
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.42
FT
1-3 0-2
-
thời tiết
21°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hatta Hatta
59 28 18 5 5 57 25 32
02 Dubai United Dubai United
58 28 17 7 4 45 28 17
03 Al Oruba (UAE) Al Oruba (UAE)
57 28 17 6 5 38 17 21
04 Dubba Al-Husun Dubba Al-Husun
56 28 17 5 6 58 25 33
05 Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
50 28 15 5 8 44 34 10
06 Al-Thaid Al-Thaid
48 28 13 9 6 37 30 7
07 Emirates Club Emirates Club
42 28 12 6 10 38 39 -1
08 Ahli Al-Fujirah Ahli Al-Fujirah
39 28 10 9 9 46 47 -1
09 Al-Hamriyah Al-Hamriyah
38 28 10 8 10 45 34 11
10 Gulf United FC Gulf United FC
25 28 7 4 17 39 52 -13
11 Al-Jazira Al-Hamra Al-Jazira Al-Hamra
24 28 6 6 16 35 51 -16
12 Al-Ittifaq(UAE) Al-Ittifaq(UAE)
24 28 7 3 18 37 57 -20
13 City Club City Club
23 28 6 5 17 29 55 -26
14 Majd FC Majd FC
21 28 5 6 17 30 56 -26
15 Masfut Masfut
21 28 5 6 17 30 58 -28
Al-Ittifaq(UAE) Al-Ittifaq(UAE) 6 trận gần nhất
13/12/2025 08:45
Al-Hamriyah 1 - 0 Al-Ittifaq(UAE) UAE D1
30/11/2025 08:35
Al-Jazira Al-Hamra 4 - 0 Al-Ittifaq(UAE) UAE D1
23/11/2025 08:40
Al-Ittifaq(UAE) 3 - 2 Majd FC UAE D1
08/11/2025 08:45
City Club 3 - 0 Al-Ittifaq(UAE) UAE D1
02/11/2025 08:50
Al-Ittifaq(UAE) 0 - 1 Al-Thaid UAE D1
28/09/2025 09:25
Al Arabi(UAE) 3 - 1 Al-Ittifaq(UAE) UAE D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Ahli Al-Fujirah Ahli Al-Fujirah
13/12/2025 08:45
Ahli Al-Fujirah 4 - 2 Dubai United UAE D1
06/12/2025 08:45
Ahli Al-Fujirah 3 - 2 Dubba Al-Husun UAE D1
30/11/2025 08:35
Ahli Al-Fujirah 0 - 2 Al Oruba (UAE) UAE D1
23/11/2025 08:40
Al Arabi(UAE) 2 - 2 Ahli Al-Fujirah UAE D1
07/11/2025 08:45
Ahli Al-Fujirah 5 - 3 Masfut UAE D1
01/11/2025 08:45
Gulf United FC 1 - 2 Ahli Al-Fujirah UAE D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
18 (64%)10 (36%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
21 (75%)7 (25%)
Al-Ittifaq(UAE)

Al-Ittifaq(UAE)

Trận gần đây

Ahli Al-Fujirah

Ahli Al-Fujirah

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)22 6(21%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

Xỉu /Tài

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(61%)17 11(39%)

/Có

(54%)15 13(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)19 9(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ittifaq(UAE) Al-Ittifaq(UAE)
Ahli Al-Fujirah Ahli Al-Fujirah
Cú sút
Al-Ittifaq(UAE)
Al-Ittifaq(UAE)
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah
Tổng cú sút
11.52 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 2.00
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Al-Ittifaq(UAE)
Al-Ittifaq(UAE)
28
Số trận đã đấu
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Giữ sạch lưới
4
0.14
3.82
107
Phạt góc
138
4.93
0.93
26
Ném biên
34
1.21
0.75
21
Việt vị
29
1.04
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al-Ittifaq(UAE)
Al-Ittifaq(UAE)
THẺ PHẠT
Ahli Al-Fujirah
Ahli Al-Fujirah
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
52
Thẻ vàng
53
1.89
0.04
1
Thẻ đỏ
4
0.14
7.07
198
Số lỗi
176
6.29
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00