Al-Hamriyah vs Hatta: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Hamriyah
Hạng 5 tại Hạng Nhất UAE - Bảng A
1 - 2
FT
26/03/2023 14:00
Hatta
Hạng 1 tại Hạng Nhất UAE - Bảng A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Hamriyah vs Hatta trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Hamriyah đang đứng thứ 5 với 50 điểm sau 32 trận.
  • Hatta xếp thứ 1 với 72 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hatta với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Hamriyah thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hatta Hatta
72 32 22 6 4 70 38 32
02 Emirates Club Emirates Club
71 32 22 5 5 85 33 52
03 Dubba Al-Husun Dubba Al-Husun
67 32 20 7 5 72 37 35
04 Masfut Masfut
56 32 16 8 8 49 40 9
05 Al-Hamriyah Al-Hamriyah
50 32 14 8 10 54 43 11
06 Al Arabi(UAE) Al Arabi(UAE)
48 32 13 9 10 55 42 13
07 Masafi Masafi
47 32 13 8 11 46 43 3
08 Gulf Heroes FC Gulf Heroes FC
44 32 13 5 14 51 60 -9
09 Al-Jazira Al-Hamra Al-Jazira Al-Hamra
43 32 12 7 13 66 64 2
10 Al Oruba (UAE) Al Oruba (UAE)
42 32 11 9 12 52 46 6
11 Al Taawon Al Taawon
42 32 12 6 14 44 48 -4
12 Ahli Al-Fujirah Ahli Al-Fujirah
41 32 10 11 11 46 40 6
13 Al-Thaid Al-Thaid
40 32 9 13 10 39 48 -9
14 Al-Rams Al-Rams
32 32 8 8 16 39 51 -12
15 City Club City Club
24 32 5 9 18 31 57 -26
16 Fursan Hispania FC Fursan Hispania FC
19 32 5 4 23 26 81 -55
17 Baynounah SC Baynounah SC
15 32 4 3 25 33 87 -54
Đối đầu
13/11/2022 08:45
Hatta Hatta
0 - 0
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
UAE D1
23/04/2022 14:00
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
4 - 4
Hatta Hatta
UAE D1
09/01/2022 08:55
Hatta Hatta
0 - 2
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
UAE D1
26/04/2019 09:55
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
0 - 1
Hatta Hatta
UAE D1
23/02/2019 09:30
Hatta Hatta
2 - 2
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
UAE D1
23/04/2009 09:55
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
0 - 5
Hatta Hatta
UAE D1
Al-Hamriyah
1
17%
Hòa
3
50%
Hatta
2
33%
Al-Hamriyah Al-Hamriyah 6 trận gần nhất
18/03/2023 09:40
Al Oruba (UAE) 0 - 0 Al-Hamriyah UAE D1
11/03/2023 09:40
Al-Hamriyah 1 - 2 City Club UAE D1
04/03/2023 09:35
Fursan Hispania FC 1 - 4 Al-Hamriyah UAE D1
24/02/2023 09:30
Al-Hamriyah 1 - 1 Al-Rams UAE D1
19/02/2023 09:25
Al Arabi(UAE) 0 - 1 Al-Hamriyah UAE D1
12/02/2023 09:25
Al-Hamriyah 3 - 1 Al-Thaid UAE D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hatta Hatta
19/03/2023 09:40
Hatta 3 - 1 Al Taawon UAE D1
12/03/2023 09:35
Al-Jazira Al-Hamra 2 - 4 Hatta UAE D1
05/03/2023 09:30
Hatta 2 - 1 Baynounah SC UAE D1
26/02/2023 09:30
Dubba Al-Husun 2 - 2 Hatta UAE D1
19/02/2023 09:25
Hatta 1 - 0 Ahli Al-Fujirah UAE D1
12/02/2023 09:25
Gulf Heroes FC 1 - 2 Hatta UAE D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
2.19
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
29 (91%)3 (9%)
Al-Hamriyah

Al-Hamriyah

Trận gần đây

Hatta

Hatta

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(66%)21 11(34%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

/Có

(69%)22 10(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(72%)23 9(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Hamriyah Al-Hamriyah
Hatta Hatta
Cú sút
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah
Tổng cú sút
9.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hatta
Hatta
Tổng cú sút
12.34 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al-Hamriyah Al-Hamriyah Đường chuyền Hatta Hatta
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah
32
Số trận đã đấu
Hatta
Hatta
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
7
0.22
4.91
157
Phạt góc
193
6.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah
THẺ PHẠT
Hatta
Hatta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.81
58
Thẻ vàng
57
1.78
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00