Al Gharraf vs Al Karma SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Gharraf
Hạng 14 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
X
0-1
FT
31/12/2025 11:30
Al Karma SC
Hạng 5 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Gharraf vs Al Karma SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Gharraf đang đứng thứ 14 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Al Karma SC xếp thứ 5 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 32%.
trận yêu thích
11:30

2025-12-31

Al Gharraf vs Al Karma SC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al Gharraf
Al Gharraf
Al Karma SC
Al Karma SC
2025-12-31 11:30
33
32
35
X
1 - 1
1 - 1
1.50
2.80
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
11°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Al Gharraf Al Gharraf 6 trận gần nhất
22/12/2025 09:00
Al Karkh 1 - 0 Al Gharraf IRQ SL
22/11/2025 12:30
Arbil 2 - 1 Al Gharraf IRQ SL
30/10/2025 11:00
Al Gharraf 0 - 0 Zakho IRQ SL
25/10/2025 13:30
Al Quwa Al Jawiya 1 - 1 Al Gharraf IRQ SL
04/10/2025 11:00
Al Gharraf 0 - 0 Al Qasim Sport Club IRQ SL
26/09/2025 11:00
Naft Misan 0 - 1 Al Gharraf IRQ SL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al Karma SC Al Karma SC
27/12/2025 11:00
Al Karma SC 0 - 0 Zakho IRQ SL
22/11/2025 10:00
Al Karma SC 2 - 0 AL Minaa IRQ SL
07/11/2025 08:00
Al Ramadi 1 - 1 Al Karma SC IRQ C
29/10/2025 11:00
Al Shorta 1 - 0 Al Karma SC IRQ SL
25/10/2025 11:00
Al Karma SC 4 - 0 AI Kahrabaa IRQ SL
03/10/2025 13:30
Arbil 2 - 1 Al Karma SC IRQ SL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
22 (58%)16 (42%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Al Gharraf

Al Gharraf

Trận gần đây

Al Karma SC

Al Karma SC

Xỉu /Tài

(55%)21 17(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Gharraf Al Gharraf
Al Karma SC Al Karma SC
Cú sút
Al Gharraf
Al Gharraf
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.75
Al Karma SC
Al Karma SC
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
TB 1.50
Al Gharraf Al Gharraf Đường chuyền Al Karma SC Al Karma SC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Al Gharraf
Al Gharraf
38
Số trận đã đấu
Al Karma SC
Al Karma SC
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Giữ sạch lưới
19
0.50
3.87
147
Phạt góc
190
5.00
9.13
347
Ném biên
322
8.47
0.68
26
Việt vị
16
0.42
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al Gharraf
Al Gharraf
THẺ PHẠT
Al Karma SC
Al Karma SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
77
Thẻ vàng
75
1.97
0.16
6
Thẻ đỏ
7
0.18
6.42
244
Số lỗi
233
6.13
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00