Al-Feiha
Hạng 10 tại Saudi Professional League
2
1-1
FT
17/10/2025 08:05
Al-Ittihad
Hạng 5 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Feiha đang đứng thứ 10 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Al-Ittihad xếp thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Ittihad thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Ittihad với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Feiha chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:05

2025-10-17

Al-Feiha vs Al-Ittihad - Prediction & Odds

Al-Feiha
Al-Feiha
Al-Ittihad
Al-Ittihad
2025-10-17 08:05
21
23
56
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.55
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
29°C
STANDINGS UP TO 17/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
11/05/2025 11:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
3 - 0
Al-Feiha Al-Feiha
SPL
11/01/2025 10:00
Al-Feiha Al-Feiha
1 - 1
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
29/03/2024 12:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
3 - 1
Al-Feiha Al-Feiha
SPL
31/10/2023 07:45
Al-Feiha Al-Feiha
0 - 3
Al-Ittihad Al-Ittihad
SK CUP
29/09/2023 08:00
Al-Feiha Al-Feiha
0 - 0
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
27/05/2023 11:00
Al-Feiha Al-Feiha
0 - 3
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
Al-Feiha
0
0%
Hòa
2
33%
Al-Ittihad
4
67%
Al-Feiha Al-Feiha 6 trận gần nhất
27/09/2025 08:35
Al Najma(KSA) 1 - 2 Al-Feiha SPL
23/09/2025 08:35
Al-Zlfe 0 - 0 Al-Feiha SK CUP
19/09/2025 08:35
Al-Feiha 0 - 0 Al-Shabab SPL
13/09/2025 08:25
Al-Khaleej 3 - 0 Al-Feiha SPL
30/08/2025 08:55
Al-Fateh 1 - 2 Al-Feiha SPL
13/08/2025 07:00
Al-Taawoun 1 - 0 Al-Feiha INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Ittihad Al-Ittihad
30/09/2025 11:15
Al-Ittihad 0 - 1 Shabab Al Ahli ACLE
26/09/2025 11:00
Al-Ittihad 0 - 2 Al-Nassr SPL
23/09/2025 11:30
Al-Wehda 0 - 1 Al-Ittihad SK CUP
20/09/2025 08:40
Al Najma(KSA) 0 - 1 Al-Ittihad SPL
15/09/2025 09:00
Al Wahda(UAE) 2 - 1 Al-Ittihad ACLE
12/09/2025 11:00
Al-Ittihad 4 - 2 Al-Fateh SPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
Al-Feiha

Al-Feiha

Trận gần đây

Al-Ittihad

Al-Ittihad

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)14 20(59%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Al-Feiha Al-Feiha
Al-Ittihad Al-Ittihad
Cú sút
Al-Feiha
Al-Feiha
Tổng cú sút
10.30 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
Avg. 2.53
Al-Ittihad
Al-Ittihad
Tổng cú sút
13.24 TB / trận
Bị chặn
111 tổng
Avg. 3.47
Tổng đường chuyền
12045
Avg. 365 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
16202
Avg. 491 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Al-Feiha
Al-Feiha
34
Số trận đã đấu
Al-Ittihad
Al-Ittihad
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
9
0.26
4.21
143
Corners
221
6.50
17.29
588
Throw-ins
596
17.53
2.21
75
Offsides
57
1.68
2.94
100
GK saves
102
3.00
Al-Feiha
Al-Feiha
THẺ PHẠT
Al-Ittihad
Al-Ittihad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
50
Thẻ vàng
58
1.71
0.06
2
Thẻ đỏ
7
0.21
10.29
350
Fouls
395
11.62
9.26
315
Tackles
288
8.47