Al-Ittihad
Hạng 5 tại Saudi Professional League
2
0-2
FT
26/09/2025 11:00
Al-Nassr
Hạng 1 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Ittihad đang đứng thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Al-Nassr xếp thứ 1 với 86 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Nassr thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Ittihad và Al-Nassr mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-09-26

Al-Ittihad vs Al-Nassr - Prediction & Odds

Al-Ittihad
Al-Ittihad
Al-Nassr
Al-Nassr
2025-09-26 11:00
27
22
51
2
2 - 2
2 - 2
3.75
1.70
FT
0-2 0-2
-
thời tiết
31℃~32℃
STANDINGS UP TO 26/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
19/08/2025 05:00
Al-Nassr Al-Nassr
2 - 1
Al-Ittihad Al-Ittihad
KSA SC
07/05/2025 11:00
Al-Nassr Al-Nassr
2 - 3
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
06/12/2024 10:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
2 - 1
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
27/05/2024 11:00
Al-Nassr Al-Nassr
4 - 2
Al-Ittihad Al-Ittihad
SPL
26/12/2023 11:00
Al-Ittihad Al-Ittihad
2 - 5
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
09/03/2023 10:30
Al-Ittihad Al-Ittihad
1 - 0
Al-Nassr Al-Nassr
SPL
Al-Ittihad
3
50%
Hòa
0
0%
Al-Nassr
3
50%
Al-Ittihad Al-Ittihad 6 trận gần nhất
23/09/2025 11:30
Al-Wehda 0 - 1 Al-Ittihad SK CUP
20/09/2025 08:40
Al Najma(KSA) 0 - 1 Al-Ittihad SPL
15/09/2025 09:00
Al Wahda(UAE) 2 - 1 Al-Ittihad ACLE
12/09/2025 11:00
Al-Ittihad 4 - 2 Al-Fateh SPL
30/08/2025 11:00
Al-Okhdood 2 - 5 Al-Ittihad SPL
19/08/2025 05:00
Al-Nassr 2 - 1 Al-Ittihad KSA SC
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al-Nassr Al-Nassr
23/09/2025 11:30
AL-Rbeea Jeddah 0 - 4 Al-Nassr SK CUP
20/09/2025 11:00
Al-Nassr 5 - 1 Al-Riyadh SPL
17/09/2025 11:15
Al-Nassr 5 - 0 FC Istiklol Dushanbe ACL2
14/09/2025 11:00
Al-Nassr 2 - 0 Al Kholood SPL
29/08/2025 11:00
Al-Taawoun 0 - 5 Al-Nassr SPL
23/08/2025 05:00
Al-Nassr 2 - 2 Al-Ahli SFC KSA SC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.68
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
34 (100%)0 (0%)
Al-Ittihad

Al-Ittihad

Trận gần đây

Al-Nassr

Al-Nassr

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(65%)22 12(35%)

/Yes

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Al-Ittihad Al-Ittihad
Al-Nassr Al-Nassr
Cú sút
Al-Ittihad
Al-Ittihad
Tổng cú sút
13.24 TB / trận
Bị chặn
111 tổng
Avg. 3.47
Al-Nassr
Al-Nassr
Tổng cú sút
18.00 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 4.16
Tổng đường chuyền
16202
Avg. 491 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
14996
Avg. 441 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Al-Ittihad
Al-Ittihad
34
Số trận đã đấu
Al-Nassr
Al-Nassr
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
17
0.50
6.50
221
Corners
237
6.97
17.53
596
Throw-ins
568
16.71
1.68
57
Offsides
100
2.94
3.00
102
GK saves
60
1.76
Al-Ittihad
Al-Ittihad
THẺ PHẠT
Al-Nassr
Al-Nassr
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
67
1.97
0.21
7
Thẻ đỏ
2
0.06
11.62
395
Fouls
423
12.44
8.47
288
Tackles
295
8.68