Al-Fateh
Hạng 10 tại Saudi Professional League
2
3-1
FT
01/05/2025 14:00
Al-Shabab
Hạng 6 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Fateh đang đứng thứ 10 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Al-Shabab xếp thứ 6 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Shabab thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Shabab với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Fateh thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-05-01

Al-Fateh vs Al-Shabab - Prediction & Odds

Al-Fateh
Al-Fateh
Al-Shabab
Al-Shabab
2025-05-01 14:00
33
23
44
2
2 - 2
2 - 2
3.25
2.00
FT
3-1 3-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 01/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Ittihad Al-Ittihad
83 34 26 5 3 79 35 44
02 Al Hilal Al Hilal
75 34 23 6 5 95 41 54
03 Al-Nassr Al-Nassr
70 34 21 7 6 80 38 42
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
68 34 21 5 8 53 31 22
05 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
67 34 21 4 9 69 36 33
06 Al-Shabab Al-Shabab
60 34 18 6 10 65 41 24
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 44 45 -1
08 Al-Taawoun Al-Taawoun
45 34 12 9 13 40 39 1
09 Al Kholood Al Kholood
40 34 12 4 18 42 64 -22
10 Al-Fateh Al-Fateh
39 34 11 6 17 47 61 -14
11 Al-Riyadh Al-Riyadh
38 34 10 8 16 37 52 -15
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 40 57 -17
13 Al-Feiha Al-Feiha
36 34 8 12 14 27 49 -22
14 Damac FC Damac FC
35 34 9 8 17 37 50 -13
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
34 34 9 7 18 33 56 -23
16 Al-Wehda Al-Wehda
33 34 9 6 19 42 67 -25
17 Al-Orubah Al-Orubah
30 34 9 3 22 31 74 -43
18 Al Raed Al Raed
21 34 6 3 25 41 66 -25
Đối đầu
05/12/2024 13:00
Al-Shabab Al-Shabab
2 - 2
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
27/05/2024 14:00
Al-Shabab Al-Shabab
3 - 2
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
15/12/2023 11:00
Al-Fateh Al-Fateh
1 - 1
Al-Shabab Al-Shabab
SPL
31/10/2023 08:15
Al-Fateh Al-Fateh
1 - 1
Al-Shabab Al-Shabab
SK CUP
03/05/2023 14:30
Al-Shabab Al-Shabab
1 - 0
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
26/12/2022 08:30
Al-Fateh Al-Fateh
4 - 1
Al-Shabab Al-Shabab
SPL
Al-Fateh
1
17%
Hòa
3
50%
Al-Shabab
2
33%
Al-Fateh Al-Fateh 6 trận gần nhất
23/04/2025 11:55
Al-Riyadh 2 - 2 Al-Fateh SPL
17/04/2025 14:00
Al-Fateh 2 - 0 Al-Ittihad SPL
12/04/2025 11:35
Al-Khaleej 1 - 5 Al-Fateh SPL
06/04/2025 10:25
Al-Feiha 1 - 1 Al-Fateh SPL
13/03/2025 15:00
Al-Fateh 3 - 1 Al Raed SPL
06/03/2025 15:00
Al Kholood 2 - 1 Al-Fateh SPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al-Shabab Al-Shabab
21/04/2025 11:55
Al Hilal 2 - 2 Al-Shabab SPL
17/04/2025 11:50
Al-Shabab 0 - 0 Al-Akhdoud SPL
10/04/2025 11:50
Al-Shabab 2 - 0 Al Kholood SPL
06/04/2025 14:00
Al-Wehda 1 - 3 Al-Shabab SPL
01/04/2025 14:00
Al-Ittihad 3 - 2 Al-Shabab SK CUP
13/03/2025 15:00
Al-Shabab 6 - 0 Al-Orubah SPL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
31 (91%)3 (9%)
Al-Fateh

Al-Fateh

Trận gần đây

Al-Shabab

Al-Shabab

Under /Over

(85%)29 5(15%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)15 19(56%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Fateh Al-Fateh
Al-Shabab Al-Shabab
Cú sút
Al-Fateh
Al-Fateh
Tổng cú sút
14.53 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
Avg. 4.07
Al-Shabab
Al-Shabab
Tổng cú sút
14.18 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
Avg. 2.63
Al-Fateh Al-Fateh Đường chuyền Al-Shabab Al-Shabab
Tổng đường chuyền
12947
Avg. 381 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
16509
Avg. 486 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Al-Fateh
Al-Fateh
34
Số trận đã đấu
Al-Shabab
Al-Shabab
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
10
0.29
5.35
182
Corners
170
5.00
18.35
624
Throw-ins
523
15.38
0.62
21
Offsides
50
1.47
3.85
131
GK saves
108
3.18
Al-Fateh
Al-Fateh
THẺ PHẠT
Al-Shabab
Al-Shabab
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
76
2.24
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
13.85
471
Fouls
380
11.18
12.88
438
Tackles
443
13.03