Al-Fateh
Hạng 11 tại Saudi Professional League
1
2-1
FT
24/10/2025 14:45
Al-Ettifaq
Hạng 7 tại Saudi Professional League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Fateh đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Al-Ettifaq xếp thứ 7 với 50 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Fateh thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Fateh với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Ettifaq thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:45

2025-10-24

Al-Fateh vs Al-Ettifaq - Prediction & Odds

Al-Fateh
Al-Fateh
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2025-10-24 14:45
42
25
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.07
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
30℃~31℃
STANDINGS UP TO 24/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Nassr Al-Nassr
86 34 28 2 4 91 28 63
02 Al Hilal Al Hilal
84 34 25 9 0 85 27 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
81 34 25 6 3 71 25 46
04 Al Qadsiah Al Qadsiah
77 34 23 8 3 83 34 49
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
55 34 16 7 11 55 48 7
06 Al-Taawoun Al-Taawoun
53 34 15 8 11 59 46 13
07 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
50 34 14 8 12 51 55 -4
08 Neom SC Neom SC
45 34 12 9 13 43 48 -5
09 Al-Hazm Al-Hazm
42 34 11 9 14 38 57 -19
10 Al-Feiha Al-Feiha
38 34 10 8 16 41 54 -13
11 Al-Fateh Al-Fateh
37 34 9 10 15 41 55 -14
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 10 7 17 54 62 -8
13 Al-Shabab Al-Shabab
35 34 8 11 15 44 57 -13
14 Al Kholood Al Kholood
33 34 9 6 19 39 61 -22
15 Al-Riyadh Al-Riyadh
30 34 7 9 18 35 63 -28
16 Damac FC Damac FC
29 34 6 11 17 32 55 -23
17 Al-Okhdood Al-Okhdood
20 34 5 5 24 27 70 -43
18 Al Najma(KSA) Al Najma(KSA)
16 34 3 7 24 32 76 -44
Đối đầu
14/02/2025 15:05
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
1 - 2
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
14/09/2024 15:10
Al-Fateh Al-Fateh
1 - 2
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
SPL
03/04/2024 19:00
Al-Fateh Al-Fateh
1 - 0
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
SPL
05/10/2023 18:00
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
1 - 2
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
22/05/2023 15:59
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
0 - 4
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
12/01/2023 12:30
Al-Fateh Al-Fateh
2 - 0
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
SPL
Al-Fateh
5
83%
Hòa
0
0%
Al-Ettifaq
1
17%
Al-Fateh Al-Fateh 6 trận gần nhất
18/10/2025 18:00
Al-Nassr 5 - 1 Al-Fateh SPL
27/09/2025 18:00
Al-Fateh 0 - 1 Al Qadsiah SPL
24/09/2025 15:45
Al-Jabalain 1 - 2 Al-Fateh SK CUP
20/09/2025 15:40
Al-Hazm 0 - 0 Al-Fateh SPL
12/09/2025 18:00
Al-Ittihad 4 - 2 Al-Fateh SPL
30/08/2025 15:55
Al-Fateh 1 - 2 Al-Feiha SPL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Al-Ettifaq Al-Ettifaq
18/10/2025 14:45
Al-Ettifaq 0 - 5 Al Hilal SPL
26/09/2025 15:40
Damac FC 1 - 3 Al-Ettifaq SPL
21/09/2025 15:30
Al-Baten 2 - 2 Al-Ettifaq SK CUP
18/09/2025 15:40
Al-Taawoun 4 - 1 Al-Ettifaq SPL
12/09/2025 15:25
Al-Ettifaq 0 - 0 Al-Ahli SFC SPL
28/08/2025 18:00
Al-Ettifaq 2 - 1 Al Kholood SPL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Al-Fateh

Al-Fateh

Trận gần đây

Al-Ettifaq

Al-Ettifaq

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)27 7(21%)

Under /Over

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)19 15(44%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Fateh Al-Fateh
Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Cú sút
Al-Fateh
Al-Fateh
Tổng cú sút
12.39 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
Avg. 2.53
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
Tổng cú sút
10.67 TB / trận
Bị chặn
70 tổng
Avg. 2.41
Al-Fateh Al-Fateh Đường chuyền Al-Ettifaq Al-Ettifaq
Tổng đường chuyền
10547
Avg. 320 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
12731
Avg. 386 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Al-Fateh
Al-Fateh
34
Số trận đã đấu
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
9
0.26
4.88
166
Corners
126
3.71
17.12
582
Throw-ins
501
14.74
2.24
76
Offsides
66
1.94
3.53
120
GK saves
117
3.44
Al-Fateh
Al-Fateh
THẺ PHẠT
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
77
Thẻ vàng
73
2.15
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
12.68
431
Fouls
383
11.26
10.88
370
Tackles
262
7.71