Al-Fateh vs Al-Riyadh: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Fateh
Hạng 7 tại Saudi Pro League
1
2-2
FT
02/05/2024 14:00
Al-Riyadh
Hạng 14 tại Saudi Pro League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Fateh vs Al-Riyadh trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Fateh đang đứng thứ 7 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Al-Riyadh xếp thứ 14 với 35 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Fateh thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Fateh và Al-Riyadh mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-05-02

Al-Fateh vs Al-Riyadh - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Al-Fateh
Al-Fateh
Al-Riyadh
Al-Riyadh
2024-05-02 14:00
48
25
27
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.81
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Hilal Al Hilal
96 34 31 3 0 101 23 78
02 Al-Nassr Al-Nassr
82 34 26 4 4 100 42 58
03 Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
65 34 19 8 7 67 35 32
04 Al-Taawon Al-Taawon
59 34 16 11 7 51 35 16
05 Al-Ittihad Al-Ittihad
54 34 16 6 12 63 54 9
06 Al-Ettifaq Al-Ettifaq
48 34 12 12 10 43 34 9
07 Al-Fateh Al-Fateh
45 34 12 9 13 57 55 2
08 Al-Shabab Al-Shabab
44 34 12 8 14 45 42 3
09 Al-Feiha Al-Feiha
44 34 11 11 12 44 52 -8
10 Dhamk Dhamk
41 34 10 11 13 44 45 -1
11 Al Raed Al Raed
37 34 9 10 15 41 49 -8
12 Al-Khaleej Al-Khaleej
37 34 9 10 15 36 47 -11
13 Al-Wehda Al-Wehda
36 34 10 6 18 45 60 -15
14 Al-Riyadh Al-Riyadh
35 34 8 11 15 33 57 -24
15 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
33 34 9 6 19 33 52 -19
16 Abha Abha
32 34 9 5 20 38 87 -49
17 Al-Tai Al-Tai
31 34 8 7 19 34 64 -30
18 Al-Hazm Al-Hazm
24 34 4 12 18 34 76 -42
Đối đầu
09/11/2023 14:00
Al-Riyadh Al-Riyadh
1 - 1
Al-Fateh Al-Fateh
SPL
07/05/2009 09:15
Al-Fateh Al-Fateh
0 - 1
Al-Riyadh Al-Riyadh
KSA D1
29/01/2009 08:40
Al-Riyadh Al-Riyadh
2 - 3
Al-Fateh Al-Fateh
KSA D1
Al-Fateh
1
33%
Hòa
1
33%
Al-Riyadh
1
33%
Al-Fateh Al-Fateh 6 trận gần nhất
26/04/2024 11:00
Al Hilal 3 - 1 Al-Fateh SPL
18/04/2024 14:00
Al-Fateh 3 - 1 Al Raed SPL
07/04/2024 15:00
Abha 2 - 1 Al-Fateh SPL
03/04/2024 15:00
Al-Fateh 1 - 0 Al-Ettifaq SPL
30/03/2024 15:00
Al-Wehda 2 - 3 Al-Fateh SPL
16/03/2024 15:00
Al-Fateh 2 - 4 Al-Ittihad SPL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Riyadh Al-Riyadh
25/04/2024 14:00
Al-Riyadh 2 - 1 Al-Ahli SFC SPL
19/04/2024 11:00
Al-Riyadh 1 - 2 Al-Tai SPL
06/04/2024 15:00
Al-Ettifaq 1 - 0 Al-Riyadh SPL
03/04/2024 15:00
Al-Shabab 1 - 0 Al-Riyadh SPL
30/03/2024 15:00
Al-Riyadh 1 - 1 Abha SPL
15/03/2024 15:00
Al-Feiha 1 - 1 Al-Riyadh SPL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Al-Fateh

Al-Fateh

Trận gần đây

Al-Riyadh

Al-Riyadh

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(79%)27 7(21%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Fateh Al-Fateh
Al-Riyadh Al-Riyadh
Cú sút
Al-Fateh
Al-Fateh
Tổng cú sút
12.76 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 3.43
Al-Riyadh
Al-Riyadh
Tổng cú sút
7.12 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 1.19
Al-Fateh Al-Fateh Đường chuyền Al-Riyadh Al-Riyadh
Tổng đường chuyền
15376
TB 452 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
12729
TB 374 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Al-Fateh
Al-Fateh
34
Số trận đã đấu
Al-Riyadh
Al-Riyadh
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
2
Giữ sạch lưới
6
0.18
5.44
185
Phạt góc
113
3.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.79
61
Việt vị
70
2.06
3.76
128
Thủ môn cứu thua
124
3.65
Al-Fateh
Al-Fateh
THẺ PHẠT
Al-Riyadh
Al-Riyadh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
65
1.91
0.15
5
Thẻ đỏ
3
0.09
12.79
435
Số lỗi
430
12.65
16.26
553
Tắc bóng
512
15.06