Al Entesar vs AL-jeel: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Entesar
Hạng 11 tại Group A
1 - 1
FT
14/10/2023 08:55
AL-jeel
Hạng 3 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Entesar vs AL-jeel trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Entesar đang đứng thứ 11 với 34 điểm sau 30 trận.
  • AL-jeel xếp thứ 3 với 53 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/10/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Suqoor(KSA) Al-Suqoor(KSA)
69 30 21 6 3 68 28 40
02 Al-Zlfe Al-Zlfe
60 30 18 6 6 56 32 24
03 AL-jeel AL-jeel
53 30 14 11 5 50 34 16
04 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
51 29 14 9 6 30 23 7
05 Al-Washm Al-Washm
45 30 12 9 9 36 31 5
06 Al-Shoalah Al-Shoalah
44 29 13 5 11 42 38 4
07 Najran SC Najran SC
43 30 12 7 11 51 39 12
08 Mudhar Mudhar
42 30 11 9 10 40 37 3
09 Al-Taqdom Al-Taqdom
38 29 10 8 11 35 37 -2
10 Al-Kawkab Al-Kawkab
38 29 10 8 11 32 42 -10
11 Al Entesar Al Entesar
34 30 9 7 14 37 54 -17
12 Al-Rayyan Al-Rayyan
31 30 7 10 13 37 48 -11
13 Al Liwaa Al Liwaa
30 29 8 6 15 30 41 -11
14 Al-Nojoom Al-Nojoom
30 29 7 9 13 37 49 -12
15 Afief Afief
21 30 3 12 15 31 51 -20
16 Al Nairyah Al Nairyah
17 30 3 8 19 33 61 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jubail Jubail
65 30 20 5 5 49 25 24
02 Al-Draih Al-Draih
58 30 16 10 4 50 22 28
03 Jerash FC Jerash FC
57 30 16 9 5 50 34 16
04 Bisha FC Bisha FC
51 30 14 9 7 50 32 18
05 Al-Saqer Al-Saqer
49 30 14 7 9 37 30 7
06 Al Sahel Al Sahel
47 29 13 8 8 45 34 11
07 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
42 30 11 9 10 29 26 3
08 Wajj Wajj
42 30 11 9 10 35 39 -4
09 Arar FC Arar FC
40 30 10 10 10 26 41 -15
10 Al Qous Club Al Qous Club
36 29 10 6 13 30 33 -3
11 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
33 30 7 12 11 29 43 -14
12 Tuwaiq Tuwaiq
31 30 9 4 17 31 39 -8
13 Alhowra Alhowra
31 30 8 7 15 33 44 -11
14 Al-Ansar Al-Ansar
29 30 6 11 13 33 43 -10
15 Al Shuaib Al Shuaib
25 30 5 10 15 24 36 -12
16 Al Noor Al Noor
14 30 2 8 20 24 54 -30
Al Entesar Al Entesar 6 trận gần nhất
07/10/2023 08:35
Afief 1 - 3 Al Entesar KSA D2
29/09/2023 09:00
Al Entesar 3 - 0 Al-Shoalah KSA D2
22/09/2023 08:55
Al Liwaa 1 - 1 Al Entesar KSA D2
15/09/2023 09:10
Al Entesar 1 - 2 Al-Taqdom KSA D2
07/04/2023 14:45
Al Entesar 1 - 1 Al Taraji KSA D2
31/03/2023 14:45
Qilwah 3 - 2 Al Entesar KSA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất AL-jeel AL-jeel
06/10/2023 08:15
AL-jeel 2 - 2 Al Nairyah KSA D2
29/09/2023 08:30
Al-Kawkab 1 - 2 AL-jeel KSA D2
22/09/2023 08:25
AL-jeel 0 - 1 Mudhar KSA D2
15/09/2023 08:25
Al-Rawdhah 1 - 3 AL-jeel KSA D2
07/04/2023 14:45
AL-jeel 0 - 1 Al-Kawkab KSA D2
01/04/2023 14:45
Al-Zlfe 1 - 1 AL-jeel KSA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Al Entesar

Al Entesar

Trận gần đây

AL-jeel

AL-jeel

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Entesar Al Entesar
AL-jeel AL-jeel
Cú sút
Al Entesar
Al Entesar
Tổng cú sút
11.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AL-jeel
AL-jeel
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Entesar Al Entesar Đường chuyền AL-jeel AL-jeel
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Al Entesar
Al Entesar
30
Số trận đã đấu
AL-jeel
AL-jeel
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
8
0.27
1.27
38
Phạt góc
40
1.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al Entesar
Al Entesar
THẺ PHẠT
AL-jeel
AL-jeel
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
Thẻ vàng
10
0.33
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00