Al-Arabi(KSA)
Hạng 17 tại Saudi Arabia Division 1
2
1-3
FT
03/04/2026 10:30
Al-Draih
Hạng 3 tại Saudi Arabia Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Arabi(KSA) đang đứng thứ 17 với 21 điểm sau 34 trận.
  • Al-Draih xếp thứ 3 với 72 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Draih thắng với xác suất 75%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Arabi(KSA) và Al-Draih mỗi đội thắng 2 trong 4 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:30

2026-04-03

Al-Arabi(KSA) vs Al-Draih - Prediction & Odds

Al-Arabi(KSA)
Al-Arabi(KSA)
Al-Draih
Al-Draih
2026-04-03 10:30
9
16
75
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.20
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
30°C
STANDINGS UP TO 03/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Abha Abha
80 34 25 5 4 66 32 34
02 Al Ula FC Al Ula FC
74 34 22 8 4 75 30 45
03 Al-Draih Al-Draih
72 34 22 6 6 79 39 40
04 Al-Faisaly Harmah Al-Faisaly Harmah
70 34 20 10 4 73 34 39
05 Al-Orubah Al-Orubah
65 34 20 5 9 56 38 18
06 Al-Jabalain Al-Jabalain
59 34 17 8 9 59 38 21
07 Al Raed Al Raed
52 34 14 10 10 64 46 18
08 Al-Zlfe Al-Zlfe
45 34 11 12 11 46 45 1
09 Al Tai Al Tai
44 34 12 8 14 48 52 -4
10 Al Bukayriyah Al Bukayriyah
43 34 12 7 15 36 48 -12
11 Al Anwar SA Al Anwar SA
41 34 10 11 13 53 54 -1
12 Al-Wehda Al-Wehda
40 34 11 7 16 49 61 -12
13 AL-Rbeea Jeddah AL-Rbeea Jeddah
39 34 9 12 13 34 51 -17
14 Al-Adalh Al-Adalh
33 34 8 9 17 44 70 -26
15 Al-Jndal Al-Jndal
32 34 8 8 18 34 60 -26
16 Al-Baten Al-Baten
22 34 5 7 22 39 69 -30
17 Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
21 34 5 6 23 24 67 -43
18 Jubail Jubail
14 34 3 5 26 28 73 -45
Đối đầu
28/11/2025 08:05
Al-Draih Al-Draih
5 - 1
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
KSA D1
22/02/2020 09:00
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
1 - 2
Al-Draih Al-Draih
KSA D2
15/11/2019 08:10
Al-Draih Al-Draih
0 - 2
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
KSA D2
11/02/2010 08:45
Al-Draih Al-Draih
0 - 1
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
KSA D2
Al-Arabi(KSA)
2
50%
Hòa
0
0%
Al-Draih
2
50%
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA) 6 trận gần nhất
08/03/2026 14:45
Al-Orubah 1 - 0 Al-Arabi(KSA) KSA D1
02/03/2026 14:45
Al-Arabi(KSA) 0 - 1 AL-Rbeea Jeddah KSA D1
25/02/2026 14:45
Al Tai 3 - 1 Al-Arabi(KSA) KSA D1
20/02/2026 14:45
Al-Arabi(KSA) 1 - 3 Abha KSA D1
13/02/2026 11:35
Al Raed 4 - 0 Al-Arabi(KSA) KSA D1
08/02/2026 11:30
Al-Arabi(KSA) 2 - 1 Al-Adalh KSA D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Al-Draih Al-Draih
12/03/2026 14:45
Al-Draih 4 - 1 Al-Baten KSA D1
07/03/2026 14:45
Al-Faisaly Harmah 2 - 2 Al-Draih KSA D1
25/02/2026 14:45
AL-Rbeea Jeddah 0 - 5 Al-Draih KSA D1
20/02/2026 14:45
Al-Draih 3 - 1 Al-Orubah KSA D1
15/02/2026 11:25
Al-Draih 1 - 3 Al Ula FC KSA D1
09/02/2026 09:05
Al-Jndal 0 - 4 Al-Draih KSA D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.97
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
18 (53%)16 (47%)
In last 34 matches
Không
34 (94%)2 (6%)
Al-Arabi(KSA)

Al-Arabi(KSA)

Trận gần đây

Al-Draih

Al-Draih

Under /Over

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)33 3(8%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)15 21(58%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)20 16(44%)

/Yes

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
Al-Draih Al-Draih
Cú sút
Al-Arabi(KSA)
Al-Arabi(KSA)
Tổng cú sút
10.09 TB / trận
Bị chặn
55 tổng
Avg. 1.96
Al-Draih
Al-Draih
Tổng cú sút
16.63 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
Avg. 4.03
Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA) Đường chuyền Al-Draih Al-Draih
Tổng đường chuyền
11147
Avg. 338 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
15145
Avg. 445 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Al-Arabi(KSA)
Al-Arabi(KSA)
34
Số trận đã đấu
Al-Draih
Al-Draih
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
13
0.36
4.21
143
Corners
221
6.14
17.06
580
Throw-ins
607
16.86
2.12
72
Offsides
75
2.08
3.06
104
GK saves
71
1.97
Al-Arabi(KSA)
Al-Arabi(KSA)
THẺ PHẠT
Al-Draih
Al-Draih
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
62
1.72
0.21
7
Thẻ đỏ
1
0.03
10.15
345
Fouls
364
10.11
13.47
458
Tackles
375
10.42