Al Anwar SA vs Tuwaiq: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Anwar SA
Hạng 2 tại Group B
0 - 1
FT
09/11/2024 08:10
Tuwaiq
Hạng 14 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Anwar SA vs Tuwaiq trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Anwar SA đang đứng thứ 2 với 59 điểm sau 30 trận.
  • Tuwaiq xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/11/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ula FC Al Ula FC
65 30 19 8 3 58 26 32
02 AL-jeel AL-jeel
62 30 18 8 4 63 23 40
03 Al-Shoalah Al-Shoalah
62 30 19 5 6 58 25 33
04 Al Liwaa Al Liwaa
43 30 12 7 11 42 35 7
05 Hajer Hajer
43 30 12 7 11 38 42 -4
06 Arar FC Arar FC
41 30 11 8 11 38 44 -6
07 Al-Qotah Al-Qotah
39 30 9 12 9 40 32 8
08 Al-Kawkab Al-Kawkab
39 30 8 15 7 38 34 4
09 Al Sahel Al Sahel
39 30 11 6 13 42 54 -12
10 Najran SC Najran SC
38 30 9 11 10 37 32 5
11 Bisha FC Bisha FC
35 29 9 8 12 38 44 -6
12 Al Taraji Al Taraji
33 30 7 12 11 29 44 -15
13 Mudhar Mudhar
30 30 7 9 14 26 40 -14
14 Al-Nojoom Al-Nojoom
29 29 7 8 14 29 42 -13
15 Alhowra Alhowra
26 30 7 5 18 27 58 -31
16 Al-Ansar Al-Ansar
25 30 6 7 17 24 52 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Draih Al-Draih
74 30 24 2 4 65 28 37
02 Al Anwar SA Al Anwar SA
59 30 17 8 5 46 24 22
03 Jerash FC Jerash FC
57 30 17 6 7 59 29 30
04 Al-Saqer Al-Saqer
56 30 16 8 6 48 26 22
05 Al-Sharq Al-Sharq
52 30 14 10 6 54 36 18
06 Al-Rawdhah Al-Rawdhah
41 30 11 8 11 34 34 0
07 Wajj Wajj
38 30 10 8 12 40 43 -3
08 Al Entesar Al Entesar
37 30 9 10 11 46 41 5
09 Al-Rayyan Al-Rayyan
37 30 9 10 11 35 42 -7
10 Al Qous Club Al Qous Club
36 30 8 12 10 27 30 -3
11 Al-Washm Al-Washm
34 29 8 10 11 48 51 -3
12 Hottain (KSA) Hottain (KSA)
33 30 9 6 15 31 48 -17
13 Al-Sadd FC(SA) Al-Sadd FC(SA)
32 29 9 5 15 28 37 -9
14 Tuwaiq Tuwaiq
31 30 8 7 15 34 53 -19
15 Al-Taqdom Al-Taqdom
31 30 8 7 15 22 42 -20
16 Al Qaisoma Al Qaisoma
10 30 3 1 26 20 73 -53
Al Anwar SA Al Anwar SA 6 trận gần nhất
01/11/2024 08:40
Al Entesar 2 - 1 Al Anwar SA KSA D2
26/10/2024 08:15
Al Anwar SA 1 - 1 Al-Washm KSA D2
21/10/2024 08:15
Al-Sadd FC(SA) 1 - 2 Al Anwar SA KSA D2
16/10/2024 08:20
Al Anwar SA 1 - 0 Al-Rayyan KSA D2
10/10/2024 08:40
Jerash FC 0 - 1 Al Anwar SA KSA D2
04/10/2024 08:25
Al Anwar SA 1 - 0 Hottain (KSA) KSA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Tuwaiq Tuwaiq
01/11/2024 08:10
Tuwaiq 1 - 1 Al Qous Club KSA D2
26/10/2024 08:35
Wajj 2 - 1 Tuwaiq KSA D2
21/10/2024 08:30
Tuwaiq 1 - 6 Al Entesar KSA D2
16/10/2024 08:20
Al-Sharq 3 - 1 Tuwaiq KSA D2
09/10/2024 11:10
Al-Draih 4 - 1 Tuwaiq KSA D2
04/10/2024 08:35
Tuwaiq 1 - 1 Al-Saqer KSA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
27 (84%)5 (16%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Al Anwar SA

Al Anwar SA

Trận gần đây

Tuwaiq

Tuwaiq

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(44%)14 18(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Anwar SA Al Anwar SA
Tuwaiq Tuwaiq
Cú sút
Al Anwar SA
Al Anwar SA
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tuwaiq
Tuwaiq
Tổng cú sút
10.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Anwar SA Al Anwar SA Đường chuyền Tuwaiq Tuwaiq
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Al Anwar SA
Al Anwar SA
32
Số trận đã đấu
Tuwaiq
Tuwaiq
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
14
Giữ sạch lưới
5
0.17
0.13
4
Phạt góc
33
1.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al Anwar SA
Al Anwar SA
THẺ PHẠT
Tuwaiq
Tuwaiq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Thẻ vàng
24
0.80
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00