Al-Ahli SFC vs Al Ain(KSA): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Ahli SFC
Hạng 1 tại Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
1 - 0
FT
10/04/2023 15:00
Al Ain(KSA)
Hạng 14 tại Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Ahli SFC vs Al Ain(KSA) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Ahli SFC đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 34 trận.
  • Al Ain(KSA) xếp thứ 14 với 39 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
72 34 21 9 4 48 24 24
02 Al-Akhdoud Al-Akhdoud
68 34 21 5 8 64 35 29
03 Al-Hazm Al-Hazm
68 34 20 8 6 55 29 26
04 Al-Riyadh Al-Riyadh
63 34 19 6 9 52 37 15
05 Al-Faisaly Harmah Al-Faisaly Harmah
58 34 16 10 8 45 32 13
06 Al-Arabi(KSA) Al-Arabi(KSA)
49 34 13 10 11 43 43 0
07 Al Kholood Al Kholood
43 34 12 7 15 33 31 2
08 Hajer Hajer
43 34 11 10 13 36 41 -5
09 Ohod Medina Ohod Medina
42 34 10 12 12 29 38 -9
10 Al-Jabalain Al-Jabalain
41 34 9 14 11 42 43 -1
11 Al-Qadasiya Al-Qadasiya
40 34 10 10 14 29 34 -5
12 Al-Orubah Al-Orubah
40 34 11 7 16 35 41 -6
13 Al Qaisoma Al Qaisoma
40 34 8 16 10 35 44 -9
14 Al-Ameade Al-Ameade
39 34 11 6 17 34 46 -12
15 AL-Rbeea Jeddah AL-Rbeea Jeddah
38 34 10 8 16 34 40 -6
16 Najran SC Najran SC
36 34 9 9 16 36 54 -18
17 Al Sahel Al Sahel
32 34 7 11 16 36 51 -15
18 Al-Shoalah Al-Shoalah
23 34 5 8 21 23 46 -23
Đối đầu
15/12/2022 08:40
Al-Ameade Al-Ameade
0 - 0
Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
KSA D1
17/02/2021 13:20
Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
1 - 1
Al-Ameade Al-Ameade
KSA PR
17/12/2020 13:20
Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
0 - 2
Al-Ameade Al-Ameade
SK CUP
07/11/2020 08:35
Al-Ameade Al-Ameade
3 - 4
Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah
KSA PR
Al-Ahli SFC
0
0%
Hòa
0
0%
Al Ain(KSA)
0
0%
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC 6 trận gần nhất
12/03/2023 13:25
Al Ahli Jeddah 0 - 2 Al-Riyadh KSA D1
07/03/2023 11:45
Najran SC 0 - 2 Al Ahli Jeddah KSA D1
01/03/2023 13:15
Al Ahli Jeddah 1 - 0 AL-Rbeea Jeddah KSA D1
20/02/2023 09:20
Ohod Medina 0 - 2 Al Ahli Jeddah KSA D1
13/02/2023 13:10
Al Ahli Jeddah 1 - 0 Al-Orubah KSA D1
07/02/2023 11:30
Al Kholood 1 - 2 Al Ahli Jeddah KSA D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Al Ain(KSA) Al Ain(KSA)
19/03/2023 11:25
Hajer 1 - 2 Al-Ameade KSA D1
14/03/2023 09:10
Al-Ameade 1 - 2 Al-Akhdoud KSA D1
07/03/2023 13:20
AL-Rbeea Jeddah 2 - 2 Al-Ameade KSA D1
27/02/2023 09:10
Al-Ameade 0 - 0 Najran SC KSA D1
20/02/2023 09:10
Al-Orubah 2 - 1 Al-Ameade KSA D1
13/02/2023 09:10
Al-Ameade 4 - 1 Ohod Medina KSA D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
28 (80%)7 (20%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

Trận gần đây

Al Ain(KSA)

Al Ain(KSA)

Xỉu /Tài

(69%)24 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(14%)5 30(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(40%)14 21(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC
Al Ain(KSA) Al Ain(KSA)
Cú sút
Al-Ahli SFC
Al-Ahli SFC
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al Ain(KSA)
Al Ain(KSA)
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Al-Ahli SFC Al-Ahli SFC Đường chuyền Al Ain(KSA) Al Ain(KSA)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Al-Ahli SFC
Al-Ahli SFC
35
Số trận đã đấu
Al Ain(KSA)
Al Ain(KSA)
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.51
18
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.49
157
Phạt góc
84
2.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Al-Ahli SFC
Al-Ahli SFC
THẺ PHẠT
Al Ain(KSA)
Al Ain(KSA)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
61
Thẻ vàng
47
1.38
0.14
5
Thẻ đỏ
7
0.21
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00