AI Kahrabaa
Hạng 17 tại Iraqi Premier League
2
0-3
FT
02/06/2026 11:00
Al Karma SC
Hạng 5 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • AI Kahrabaa đang đứng thứ 17 với 38 điểm sau 37 trận.
  • Al Karma SC xếp thứ 5 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Karma SC thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: AI Kahrabaa và Al Karma SC mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2026-06-02

AI Kahrabaa vs Al Karma SC - Prediction & Odds

AI Kahrabaa
AI Kahrabaa
Al Karma SC
Al Karma SC
2026-06-02 11:00
27
28
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.00
FT
0-3 0-0
-
thời tiết
40°C
STANDINGS UP TO 02/06/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
25/10/2025 11:00
Al Karma SC Al Karma SC
4 - 0
AI Kahrabaa AI Kahrabaa
IRQ SL
28/06/2025 14:30
AI Kahrabaa AI Kahrabaa
4 - 1
Al Karma SC Al Karma SC
IRQ SL
03/02/2025 10:00
Al Karma SC Al Karma SC
1 - 1
AI Kahrabaa AI Kahrabaa
IRQ SL
AI Kahrabaa
1
33%
Hòa
1
33%
Al Karma SC
1
33%
AI Kahrabaa AI Kahrabaa 6 trận gần nhất
27/05/2026 11:00
Duhok 1 - 2 AI Kahrabaa IRQ SL
19/05/2026 10:30
AI Kahrabaa 2 - 2 Al Gharraf IRQ SL
15/05/2026 10:30
Baghdad 0 - 1 AI Kahrabaa IRQ SL
11/05/2026 10:30
AI Kahrabaa 2 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ SL
06/05/2026 10:30
Arbil 2 - 2 AI Kahrabaa IRQ SL
27/04/2026 10:00
AI Kahrabaa 1 - 3 Al Karkh IRQ SL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Al Karma SC Al Karma SC
27/05/2026 11:00
Al Karma SC 1 - 0 Dyala IRQ SL
19/05/2026 13:00
Al Talaba 1 - 1 Al Karma SC IRQ SL
14/05/2026 10:30
Naft Misan 1 - 1 Al Karma SC IRQ SL
10/05/2026 13:00
Al Karma SC 3 - 0 Al Quwa Al Jawiya IRQ SL
05/05/2026 13:00
Al-Naft 0 - 0 Al Karma SC IRQ SL
01/05/2026 12:30
Al Karma SC 0 - 1 Newroz SC(IRQ) IRQ SL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.51
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.39
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.68
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 37 matches
Không
25 (68%)12 (32%)
In last 37 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
AI Kahrabaa

AI Kahrabaa

Trận gần đây

Al Karma SC

Al Karma SC

Under /Over

(81%)30 7(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(66%)25 13(34%)

Under /Over

(22%)8 29(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(62%)23 14(38%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(49%)18 19(51%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AI Kahrabaa AI Kahrabaa
Al Karma SC Al Karma SC
Cú sút
AI Kahrabaa
AI Kahrabaa
Tổng cú sút
8.23 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
Avg. 0.80
Al Karma SC
Al Karma SC
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
Avg. 1.50
AI Kahrabaa AI Kahrabaa Đường chuyền Al Karma SC Al Karma SC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
AI Kahrabaa
AI Kahrabaa
37
Số trận đã đấu
Al Karma SC
Al Karma SC
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
19
0.50
3.30
122
Corners
190
5.00
7.30
270
Throw-ins
322
8.47
0.27
10
Offsides
16
0.42
0.00
0
GK saves
0
0.00
AI Kahrabaa
AI Kahrabaa
THẺ PHẠT
Al Karma SC
Al Karma SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
77
Thẻ vàng
75
1.97
0.14
5
Thẻ đỏ
7
0.18
6.38
236
Fouls
233
6.13
0.00
0
Tackles
0
0.00