AGF Kvindefodbold APS (W) vs Kolding BK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AGF Kvindefodbold APS (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
4 - 0
FT
15/02/2025 07:00
Kolding BK (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AGF Kvindefodbold APS (W) vs Kolding BK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AGF Kvindefodbold APS (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolding BK (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of AGF Kvindefodbold APS (W) and Kolding BK (W) in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
16/11/2024 10:00
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
2 - 1
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
16/08/2024 13:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
2 - 1
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
DEN WD1
15/06/2024 08:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
2 - 4
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
DEN WD1
23/03/2024 08:00
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
3 - 0
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
21/10/2023 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
2 - 0
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
25/08/2023 12:40
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
4 - 0
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
DEN WD1
AGF Kvindefodbold APS (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Kolding BK (W)
2
33%
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W) 6 trận gần nhất
01/02/2025 08:00
Odense BK (W) 0 - 4 AGF Kvindefodbold APS (W) INT CF
26/01/2025 08:00
Fortuna Hjorring (W) 0 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) INT CF
23/11/2024 09:00
Nordsjaelland (W) 1 - 2 AGF Kvindefodbold APS (W) DEN WD1
16/11/2024 10:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 2 - 1 Kolding BK (W) DEN WD1
10/11/2024 10:00
Odense BK (W) 0 - 0 AGF Kvindefodbold APS (W) DEN WD1
02/11/2024 08:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 1 - 0 HB Koge (W) DEN WD1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Kolding BK (W) Kolding BK (W)
01/02/2025 09:30
HB Koge (W) 2 - 2 Kolding BK (W) INT CF
23/11/2024 09:00
Kolding BK (W) 0 - 2 Brondby IF (W) DEN WD1
16/11/2024 10:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 2 - 1 Kolding BK (W) DEN WD1
10/11/2024 08:00
Kolding BK (W) 2 - 5 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
01/11/2024 14:00
Kolding BK (W) 2 - 2 Odense BK (W) DEN WD1
20/10/2024 09:00
HB Koge (W) 5 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.25
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (80%)1 (20%)
AGF Kvindefodbold APS (W)

AGF Kvindefodbold APS (W)

Trận gần đây

Kolding BK (W)

Kolding BK (W)

Xỉu /Tài

(75%)3 1(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

Xỉu /Tài

(50%)2 2(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

Xỉu /Tài

(50%)2 2(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

/Có

(25%)1 3(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
Cú sút
AGF Kvindefodbold APS (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
Tổng cú sút
16.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
AGF Kvindefodbold APS (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
4
Số trận đã đấu
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
3
Giữ sạch lưới
2
0.40
1.75
7
Phạt góc
14
2.80
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
1
0.20
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
AGF Kvindefodbold APS (W)
AGF Kvindefodbold APS (W)
THẺ PHẠT
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
1
0.20
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
4
0.80
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00