Afturelding vs Thor Akureyri: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Afturelding
Hạng 2 tại Hạng Nhì Iceland (1. deild)
1 - 0
FT
12/05/2023 15:30
Thor Akureyri
Hạng 7 tại Hạng Nhì Iceland (1. deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Afturelding vs Thor Akureyri trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Afturelding đang đứng thứ 2 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Thor Akureyri xếp thứ 7 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Afturelding và Thor Akureyri mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Akranes Akranes
49 22 15 4 3 54 31 23
02 Afturelding Afturelding
43 22 13 4 5 60 33 27
03 Fjolnir Fjolnir
42 22 12 6 4 55 32 23
04 Vestri Vestri
39 22 11 6 5 37 26 11
05 Leiknir Reykjavik Leiknir Reykjavik
35 22 11 2 9 47 37 10
06 Grindavik Grindavik
28 22 8 4 10 27 38 -11
07 Thor Akureyri Thor Akureyri
27 22 8 3 11 27 39 -12
08 Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik
26 22 7 5 10 45 46 -1
09 Grotta Seltjarnarnes Grotta Seltjarnarnes
26 22 6 8 8 34 37 -3
10 UMF Njardvik UMF Njardvik
23 22 6 5 11 36 47 -11
11 UMF Selfoss UMF Selfoss
23 22 7 2 13 37 49 -12
12 KFR Aegir KFR Aegir
9 22 2 3 17 23 67 -44
Đối đầu
27/08/2022 11:00
Thor Akureyri Thor Akureyri
0 - 0
Afturelding Afturelding
ICE D1
24/06/2022 16:30
Afturelding Afturelding
4 - 1
Thor Akureyri Thor Akureyri
ICE D1
06/08/2021 14:00
Afturelding Afturelding
2 - 0
Thor Akureyri Thor Akureyri
ICE D1
28/05/2021 14:00
Thor Akureyri Thor Akureyri
2 - 1
Afturelding Afturelding
ICE D1
29/09/2020 11:30
Thor Akureyri Thor Akureyri
1 - 1
Afturelding Afturelding
ICE D1
12/09/2020 10:00
Afturelding Afturelding
2 - 3
Thor Akureyri Thor Akureyri
ICE D1
Afturelding
2
33%
Hòa
2
33%
Thor Akureyri
2
33%
Afturelding Afturelding 6 trận gần nhất
05/05/2023 15:15
UMF Selfoss 1 - 3 Afturelding ICE D1
06/04/2023 10:00
Afturelding 0 - 1 Grindavik ICE CUP
14/03/2023 16:00
Afturelding 0 - 3 Vikingur Reykjavik ICE LC
03/03/2023 15:00
UMF Njardvik 4 - 1 Afturelding ICE LC
25/02/2023 09:00
Grotta Seltjarnarnes 1 - 1 Afturelding ICE LC
17/02/2023 15:00
Afturelding 3 - 4 Fram Reykjavik ICE LC
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Thor Akureyri Thor Akureyri
06/05/2023 10:00
Thor Akureyri 2 - 1 Vestri ICE D1
20/04/2023 11:00
Kari Akranes 0 - 0 Thor Akureyri ICE CUP
06/04/2023 11:00
Thor Akureyri 6 - 0 KF Fjallabyggdar ICE CUP
11/03/2023 11:30
Throttur Reykjavik 3 - 4 Thor Akureyri ICE LC
02/03/2023 13:30
KA Akureyri 1 - 0 Thor Akureyri ICE LC
25/02/2023 11:00
Thor Akureyri 1 - 2 Fjolnir ICE LC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.71
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
23 (96%)1 (4%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Afturelding

Afturelding

Trận gần đây

Thor Akureyri

Thor Akureyri

Xỉu /Tài

(92%)22 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(46%)11 13(54%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(71%)17 7(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Afturelding Afturelding
Thor Akureyri Thor Akureyri
Cú sút
Afturelding
Afturelding
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Thor Akureyri
Thor Akureyri
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Afturelding
Afturelding
24
Số trận đã đấu
Thor Akureyri
Thor Akureyri
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
6
Giữ sạch lưới
2
0.09
6.42
154
Phạt góc
137
6.23
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Afturelding
Afturelding
THẺ PHẠT
Thor Akureyri
Thor Akureyri
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
43
Thẻ vàng
36
1.64
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00