AFC Amsterdam vs VV Kloetinge: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AFC Amsterdam
Hạng 10 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
1
1-3
FT
15/08/2026 09:15
VV Kloetinge
Hạng 17 tại Tweede Divisie (Hà Lan hạng Ba)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AFC Amsterdam vs VV Kloetinge trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AFC Amsterdam đang đứng thứ 10 với 10 điểm sau 8 trận.
  • VV Kloetinge xếp thứ 17 với 6 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AFC Amsterdam thắng với xác suất 46%.
trận yêu thích
09:15

2026-08-15

AFC Amsterdam vs VV Kloetinge - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
VV Kloetinge
VV Kloetinge
2026-08-15 09:15
46
24
30
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.95
FT
1-3 0-1
-
thời tiết
25°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Quick Boys Quick Boys
21 8 7 0 1 22 6 16
02 Kozakken Boys Kozakken Boys
17 8 5 2 1 23 12 11
03 De Treffers De Treffers
15 8 4 3 1 20 9 11
04 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
14 8 4 2 2 15 12 3
05 Barendrecht Barendrecht
14 8 4 2 2 15 12 3
06 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
13 7 4 1 2 10 5 5
07 Spakenburg Spakenburg
13 8 4 1 3 11 12 -1
08 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
12 8 3 3 2 23 15 8
09 Katwijk Katwijk
11 8 3 2 3 11 13 -2
10 AFC Amsterdam AFC Amsterdam
10 8 3 1 4 12 14 -2
11 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
10 8 3 1 4 15 22 -7
12 HSV Hoek HSV Hoek
9 8 2 3 3 11 13 -2
13 GVVV Veenendaal GVVV Veenendaal
9 7 3 0 4 14 17 -3
14 RKAV Volendam RKAV Volendam
9 8 2 3 3 10 17 -7
15 Almere City Youth Almere City Youth
7 8 2 1 5 15 17 -2
16 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
6 8 1 3 4 11 16 -5
17 VV Kloetinge VV Kloetinge
6 8 1 3 4 11 21 -10
18 Rohda Raalte Rohda Raalte
1 8 0 1 7 7 23 -16
AFC Amsterdam AFC Amsterdam 6 trận gần nhất
23/05/2026 09:30
AFC Amsterdam 2 - 3 HHC Hardenberg HOL D3
16/05/2026 09:40
GVVV Veenendaal 1 - 1 AFC Amsterdam HOL D3
09/05/2026 09:15
AFC Amsterdam 3 - 2 Excelsior Maassluis HOL D3
25/04/2026 08:30
RKAV Volendam 0 - 3 AFC Amsterdam HOL D3
18/04/2026 09:15
AFC Amsterdam 1 - 5 HSV Hoek HOL D3
11/04/2026 09:00
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 3 - 0 AFC Amsterdam HOL D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất VV Kloetinge VV Kloetinge
23/05/2026 09:30
SteDoCo 1 - 5 VV Kloetinge NLD D4
16/05/2026 09:30
VV Kloetinge 2 - 2 Noordwijk NLD D4
09/05/2026 12:00
RKSV Groene Ster 1 - 2 VV Kloetinge NLD D4
25/04/2026 09:00
VV Kloetinge 2 - 1 VV Zwaluwen NLD D4
18/04/2026 08:30
Scheveningen 0 - 2 VV Kloetinge NLD D4
11/04/2026 13:00
VV Kloetinge 3 - 1 RBC Roosendaal NLD D4
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
2.63
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
5 (63%)3 (38%)
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

Trận gần đây

VV Kloetinge

VV Kloetinge

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)5 3(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AFC Amsterdam AFC Amsterdam
VV Kloetinge VV Kloetinge
Cú sút
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
VV Kloetinge
VV Kloetinge
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
8
Số trận đã đấu
VV Kloetinge
VV Kloetinge
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
0
0.00
4.00
32
Phạt góc
31
3.88
14.38
115
Ném biên
97
12.13
0.63
5
Việt vị
6
0.75
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
THẺ PHẠT
VV Kloetinge
VV Kloetinge
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
11
Thẻ vàng
10
1.25
0.13
1
Thẻ đỏ
0
0.00
8.13
65
Số lỗi
45
5.63
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00