AD Ceuta vs SD Huesca: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AD Ceuta
Hạng 11 tại La Liga 2 (Segunda División)
X
2-1
FT
07/09/2025 08:00
SD Huesca
Hạng 20 tại La Liga 2 (Segunda División)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AD Ceuta vs SD Huesca trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AD Ceuta đang đứng thứ 11 với 61 điểm sau 42 trận.
  • SD Huesca xếp thứ 20 với 38 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
trận yêu thích
08:00

2025-09-07

AD Ceuta vs SD Huesca - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

AD Ceuta
AD Ceuta
SD Huesca
SD Huesca
2025-09-07 08:00
35
31
34
X
1 - 1
1 - 1
2.25
2.88
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
26℃~27℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Racing Santander Racing Santander
82 42 25 7 10 90 61 29
02 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
77 42 22 11 9 65 44 21
03 Almeria Almeria
74 42 22 8 12 81 63 18
04 Malaga Malaga
73 42 21 10 11 75 52 23
05 Las Palmas Las Palmas
73 42 20 13 9 57 40 17
06 Castellon Castellon
72 42 20 12 10 70 51 19
07 Burgos Burgos
72 42 20 12 10 48 33 15
08 Eibar Eibar
67 42 19 10 13 52 40 12
09 Cordoba Cordoba
61 42 17 10 15 57 61 -4
10 Sporting Gijon Sporting Gijon
61 42 18 7 17 60 54 6
11 AD Ceuta AD Ceuta
61 42 17 10 15 51 63 -12
12 Albacete Albacete
59 42 16 11 15 56 55 1
13 Andorra FC Andorra FC
58 42 16 10 16 62 54 8
14 Granada CF Granada CF
48 42 12 12 18 50 56 -6
15 Real Sociedad B Real Sociedad B
47 42 12 11 19 52 61 -9
16 Leganes Leganes
46 42 11 13 18 43 51 -8
17 Real Valladolid Real Valladolid
46 42 12 10 20 44 57 -13
18 Cadiz Cadiz
43 42 11 10 21 41 61 -20
19 Mirandes Mirandes
40 42 10 10 22 47 69 -22
20 SD Huesca SD Huesca
38 42 9 11 22 41 63 -22
21 Cultural Leonesa Cultural Leonesa
37 42 9 10 23 39 68 -29
22 Real Zaragoza Real Zaragoza
36 42 8 12 22 35 59 -24
AD Ceuta AD Ceuta 6 trận gần nhất
30/08/2025 11:00
Racing Santander 4 - 1 AD Ceuta SPA D2
23/08/2025 13:00
AD Ceuta 0 - 1 Sporting Gijon SPA D2
15/08/2025 15:30
Real Valladolid 3 - 0 AD Ceuta SPA D2
05/08/2025 13:00
Sevilla Atletico 0 - 3 AD Ceuta INT CF
02/08/2025 13:00
Cadiz 0 - 3 AD Ceuta INT CF
26/07/2025 13:00
AD Ceuta 4 - 1 Al-Wakra INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất SD Huesca SD Huesca
01/09/2025 13:30
SD Huesca 2 - 1 Eibar SPA D2
23/08/2025 11:00
Mirandes 0 - 1 SD Huesca SPA D2
17/08/2025 15:30
SD Huesca 1 - 1 Leganes SPA D2
09/08/2025 15:30
Real Zaragoza 1 - 1 SD Huesca INT CF
06/08/2025 12:30
Alaves 0 - 1 SD Huesca INT CF
02/08/2025 13:00
SD Huesca 1 - 1 Castellon INT CF
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
31 (74%)11 (26%)
Trong 42 trận gần nhất
Không
31 (74%)11 (26%)
AD Ceuta

AD Ceuta

Trận gần đây

SD Huesca

SD Huesca

Xỉu /Tài

(74%)31 11(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)29 13(31%)

Xỉu /Tài

(40%)17 25(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)11 31(74%)

Xỉu /Tài

(48%)20 22(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)19 23(55%)

/Có

(55%)23 19(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)24 18(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AD Ceuta AD Ceuta
SD Huesca SD Huesca
Cú sút
AD Ceuta
AD Ceuta
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
110 tổng
TB 2.89
SD Huesca
SD Huesca
Tổng cú sút
10.88 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 2.95
AD Ceuta AD Ceuta Đường chuyền SD Huesca SD Huesca
Tổng đường chuyền
16096
TB 393 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
15279
TB 364 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
AD Ceuta
AD Ceuta
42
Số trận đã đấu
SD Huesca
SD Huesca
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Giữ sạch lưới
10
0.24
3.76
158
Phạt góc
190
4.52
19.64
825
Ném biên
871
20.74
1.67
70
Việt vị
81
1.93
3.29
138
Thủ môn cứu thua
135
3.21
AD Ceuta
AD Ceuta
THẺ PHẠT
SD Huesca
SD Huesca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
107
Thẻ vàng
103
2.45
0.12
5
Thẻ đỏ
7
0.17
13.64
573
Số lỗi
523
12.45
9.52
400
Tắc bóng
355
8.45